Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá (Đầy đủ nhất)
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá (Đầy đủ nhất)

Bóng đá là môn thể thao nổi tiếng nhất thế giới. Vì thế, việc học thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá sẽ là khá bổ ích. Cùng TDP IELTS tìm hiểu thêm về các từ vựng về bóng đá thông dụng nhất trong tiếng Anh dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng bạn cần phải biết - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh thông dụng về bóng đá bạn cần phải biết – TDP IELTS

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề  Bóng đá: Sân bóng đá

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá trên sân bóng đá bao gồm các từ dưới đây:

Field (Sân bóng):

  • Phát âm: /fi:ld/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The players ran across the field to score a goal.”

Center Spot (Điểm phát bóng giữa sân):

  • Phát âm: /’sentə[r] spɒt/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The referee placed the ball on the center spot for the kickoff.”

Goal (Khung thành):

  • Phát âm: /gəʊl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker kicked the ball into the goal, securing the lead for their team.”

Goal Line (Đường biên ngang):

  • Phát âm: /’gəʊlain/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The ball crossed the goal line, and the referee signaled a goal.”

Corner Flag (Cờ ở 4 góc sân):

  • Phát âm: /’kɔ:nəflæg/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The wind waved the corner flags as the players prepared for a corner kick.”

Midfield Line (Đường giữa sân):

  • Phát âm: /,mid’fi:ld lain/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The midfield line divides the field into two halves.”

Penalty Area (Khu vực cấm địa):

  • Phát âm: /’penlti eəriə/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The defender fouled the striker inside the penalty area, leading to a penalty kick.”

Penalty Mark (Chấm sút phạt đền):

  • Phát âm: /’penlti mɑ:k/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The referee placed the ball on the penalty mark for the penalty kick.”

Sideline (Đường biên dọc):

  • Phát âm: /’saidlain/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The ball went out of bounds near the sideline, resulting in a throw-in.”

Centre Circle (Vòng tròn trung tâm sân bóng):

  • Phát âm: /’sentə[r] ‘sɜ:kl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Players gathered in the centre circle for the pre-match ceremony.”

Crossbar (Xà ngang):

  • Phát âm: /ˈkrɒs.bɑːr/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The ball hit the crossbar and bounced back into play.”

Field Markings (Đường thẳng):

  • Phát âm: /fi:ld ‘mɑ:kiŋ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The field markings help the players understand the boundaries and rules of the game.”

Net (Lưới):

  • Phát âm: /net/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The goalkeeper made a fantastic save, preventing the ball from entering the net.”

Penalty Spot (Nửa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét):

  • Phát âm: /’penlti spɒt/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The penalty spot is where the player takes the penalty kick.”

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bán lẻ
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá: Vị trí đội hình

Bỏ túi ngay Từ vựng về bóng đá trong tiếng Anh về đội hình bóng đá cực hay ho phía dưới nhé!

Attacker = Striker (Tiền đạo):

  • Phát âm: /ə’tækə[r]/ = /’straikə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker scored a brilliant goal in the match.”

Forwards (Left, Right, Center) (Tiền đạo hộ công):

  • Phát âm: /’fɔ:wədz/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The forwards worked together to create scoring opportunities.”

Striker (Tiền đạo cắm):

  • Phát âm: /’straikə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker positioned himself well and took a powerful shot.”

Central Midfielder (Tiền vệ trung tâm):

  • Phát âm: /ˌsen.trəl mɪdˈfiːl.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The central midfielder controlled the game from the middle of the pitch.”

Midfielder = Attacking Midfielder (Tiền vệ tấn công):

  • Phát âm: /ˌmɪdˈfiːl.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The attacking midfielder provided key assists during the match.”

Winger (Tiền vệ chạy cánh):

  • Phát âm: /’wiŋə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The winger used his speed to outpace the defenders.”

Defender (Hậu vệ):

  • Phát âm: /di’fendə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The defender made a crucial tackle to stop the opposing forward.”

Goalkeeper (Thủ môn):

  • Phát âm: /’gəʊlki:pə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The goalkeeper made a spectacular save to keep the team in the game.”

Midfielder (Trung vệ):

  • Phát âm: /ˌmɪdˈfiːl.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The midfielder controlled the ball well and distributed it to teammates.”

Banner form

Central Midfielder (Trung tâm):

  • Phát âm: /ˌsen.trəl mɪdˈfiːl.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The central midfielder orchestrated plays in the middle of the field.”

Defensive Midfielder (Phòng ngự):

  • Phát âm: /dɪˈfen.sɪv mɪdˈfiːl.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The defensive midfielder provided stability and protection to the backline.”

Deep-Lying Playmaker (Phát động tấn công):

  • Phát âm: /diːpˈlaɪɪŋ ˈpleɪˌmeɪkər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The deep-lying playmaker distributed precise passes to initiate attacks.”

Leftback, Rightback (Hậu vệ cánh trái, hậu vệ cánh phải):

  • Phát âm: /leftbæk, raɪtbæk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The leftback made a crucial interception to prevent a goal.”

Fullback (Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự):

  • Phát âm: /ˈfʊlˌbæk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The fullback demonstrated versatility by playing in various defensive positions.”

Sweeper (Hậu vệ quét):

  • Phát âm: /swi:pə[r]/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The sweeper cleared the ball from the danger zone with a decisive kick.”

Central Defender (Hậu vệ trung tâm):

  • Phát âm: /ˌsen.trəl dɪˈfen.dər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The central defender demonstrated excellent positioning and aerial ability.”

Half-Way Line (Vạch giữa sân):

  • Phát âm: /ˌhɑːfˈweɪ laɪn/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The midfielder carried the ball past the half-way line to initiate an attack.”

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá: Nhân sự, tổ chức

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng bạn cần phải biết - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá  – TDP IELTS

Chủ đề nhân sự tổ chức trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá sẽ là một chủ đề đầy hấp dẫn.

Referee (Trọng tài):

  • Phát âm: /ˌref.əˈriː/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The referee’s decisions can significantly impact the flow and outcome of a football match.”

Linesman (Trọng tài biên, trợ lý trọng tài):

  • Phát âm: /ˈlaɪnz.mən/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The linesman raised the flag to signal an offside, assisting the referee in making the correct call.”

Skipper (Đội trưởng):

  • Phát âm: /ˈskɪp.ər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The skipper’s leadership qualities are crucial in motivating the team and making strategic decisions on the field.”

Substitute (Cầu thủ dự bị):

  • Phát âm: /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The substitute came off the bench and scored a crucial goal, changing the course of the game.”

Manager = Coach (Huấn luyện viên):

  • Phát âm: /ˈmæn.ɪ.dʒər/ = /kəʊtʃ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The manager’s strategic decisions and coaching abilities play a key role in the team’s success.”

Soccer Medic (Nhân viên y tế bóng đá):

  • Phát âm: /ˈsɒk.ər ˈmed.ɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The soccer medic rushed onto the field to provide immediate medical attention to the injured player.”

Stretcher-Bearers (Những người vác băng ca):

  • Phát âm: /ˈstretʃ.əˌbeə.rər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The stretcher-bearers carefully carried the injured player off the field for medical treatment.”

Captain (Đội trưởng):

  • Phát âm: /ˈkæp.tɪn/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The captain leads the team with both skill on the field and exemplary sportsmanship.”

League (Liên đoàn):

  • Phát âm: /liːɡ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Competing in a highly competitive league challenges teams to consistently perform at their best.”

National Team (Đội bóng quốc gia):

  • Phát âm: /ˈnæʃ.ən.əl tiːm/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Representing the national team is a great honor for any football player.”

FIFA (Fédération Internationale de Football Association):

  • Phát âm: /ˈfiː.fə/
  • Loại từ: Viết tắt
  • Ví dụ: “FIFA, the international governing body for football, organizes prestigious events like the World Cup.”

Football Club (Câu lạc bộ bóng đá):

  • Phát âm: /ˈfʊt.bɔːl klʌb/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Being part of a reputable football club provides players with opportunities for growth and recognition.”

World Cup (Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức):

  • Phát âm: /ˌwɜːld ˈkʌp/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The World Cup is one of the most-watched sporting events globally, showcasing the best football teams from around the world.”

Từ vụng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá: Thuật ngữ bóng đá Tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng bạn cần phải biết - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá – TDP IELTS

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá về các thuật ngữ  bóng đá trong tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn.

Pitch (Sân thi đấu):

  • Phát âm: /pɪtʃ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The players showcased their skills on the well-maintained pitch.”

Stadium (Sân vận động):

  • Phát âm: /ˈsteɪ.di.əm/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The fans eagerly filled the stadium, creating an electrifying atmosphere for the match.”

Full-Time (Hết giờ):

  • Phát âm: /ˌfʊl ˈtaɪm/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The final whistle blew, signaling the end of the game at full-time.”

Injury Time (Thời gian bù giờ):

  • Phát âm: /ˈɪn.dʒər.i ˌtaɪm/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The referee added injury time to compensate for stoppages during the match.”

Extra Time (Hiệp phụ):

  • Phát âm: /ˌek.strə ˈtaɪm/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “In tense knockout games, teams may go into extra time to determine a winner.”

Own Goal (Bàn đốt lưới nhà):

  • Phát âm: /ˌəʊn ˈɡəʊl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Scoring an own goal can be a source of frustration for any player.”

Equaliser (Bàn thắng san bằng tỉ số / Bàn gỡ hòa):

  • Phát âm: /ˈiː.kwə.laɪ.zər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The equaliser came in the final minutes, tying the game and thrilling the fans.”

Draw (Một trận hoà):

  • Phát âm: /drɔː/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The match ended in a draw, with both teams earning a point.”

Goal Difference (Bàn thắng cách biệt):

  • Phát âm: /ˈɡəʊl ˌdɪf.ər.əns/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “In case of tied points, goal difference is often used to determine rankings.”

Head-to-Head (Xếp hạng theo trận đối đầu):

  • Phát âm: /ˌhed.təˈhed/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “When teams have the same points, head-to-head results can be a tiebreaker.”

Play-Off (Trận đấu giành vé vớt):

  • Phát âm: /ˈpleɪ.ɒf/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The play-off will determine the final team to advance to the next stage.”

The Away-Goal Rule (Luật bàn thắng sân nhà-sân khách):

  • Phát âm: /əˈweɪ ˌɡəʊlz ˌruːl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The away-goal rule can be a decisive factor in two-legged ties.”

The Kick-Off (Quả giao bóng):

  • Phát âm: /kɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The kick-off marks the start of the match, with one team initiating play.”

Goal-Kick (Quả phát bóng từ vạch 5m50):

  • Phát âm: /ˈɡəʊl ˌkɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “After the ball goes out near the goal, the goalkeeper takes a goal-kick to restart play.”

Free-Kick (Quả đá phạt):

  • Phát âm: /ˌfriː ˈkɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “A well-placed free-kick can lead to a scoring opportunity for the attacking team.”

Penalty (Quả phạt 11m):

  • Phát âm: /ˈpen.əl.ti/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Scoring from a penalty requires precision and nerves of steel.”

Corner Kick (Cú đá phạt góc):

  • Phát âm: /ˈkɔː.nə ˌkɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “A well-delivered corner kick can create goal-scoring opportunities for the attacking team.”

Corner (Quả đá phạt góc):

  • Phát âm: /ˈkɔː.nər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The team won a corner after the ball went out of play near the opponent’s goal.”

Throw-In (Quả ném biên):

  • Phát âm: /ˈθrəʊ.ɪn/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The player executed a precise throw-in to restart play from the sideline.”

Header (Quả đánh đầu):

  • Phát âm: /ˈhed.ər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker scored a brilliant goal with a powerful header.”

Backheel (Quả đánh gót):

  • Phát âm: /ˈbæk.hiːl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Using a backheel, the player skillfully passed the ball to a teammate.”

Prolific Goal Scorer (Cầu thủ ghi nhiều bàn):

  • Phát âm: /prəˈlɪfɪk ɡoʊl skɔrər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “He is known as a prolific goal scorer, consistently finding the back of the net.”

Scoreboard (Bảng điểm):

  • Phát âm: /ˈskɔː.bɔːd/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The scoreboard displayed the live score and key statistics throughout the match.”

Penalty Kick (Cú đá phạt đền):

  • Phát âm: /ˈpenltikik/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker calmly converted the penalty kick to give his team the lead.”

Captain’s Armband (Băng đội trưởng):

  • Phát âm: /ˈkæp.tɪn ˈɑːm.bænd/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The captain proudly wore the team’s armband, symbolizing leadership on the field.”

Dive (Giả vờ ngã để ăn vạ):

  • Phát âm: /daɪv/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “A blatant dive by the player led to a controversial penalty decision.”

Clean Sheet (Giữ sạch lưới):

  • Phát âm: /kliːn ʃiːt/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The goalkeeper celebrated another clean sheet, having prevented the opponents from scoring.”

Take the Lead (Dẫn bàn):

  • Phát âm: /teɪk ðə liːd/
  • Loại từ: Động từ cụm
  • Ví dụ: “The team managed to take the lead with an early goal in the first half.”

Indirect Free Kick (Cú sút phạt tự do gián tiếp):

  • Phát âm: /ɪn.daɪˌrekt ˌfriː ˈkɪk/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Players must touch the ball before an indirect free kick results in a goal.”

The Score (Tỷ số trận đấu):

  • Phát âm: /skɔːr/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Fans eagerly awaited the final whistle to know the outcome of the score.”

Carry Off the Field (Cách ra khỏi sân):

  • Phát âm: /ˈkæri ɒf ðə fiːld/
  • Loại từ: Động từ cụm
  • Ví dụ: “Injured players were carried off the field for medical attention.”

Từ vựng trong thi đấu bóng đá bằng tiếng Anh 

Cùng bỏ túi ngay các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đã trong thi đấu nào!

Trophy (Cúp):

  • Phát âm: /ˈtrəʊ.fi/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The team celebrated their victory by lifting the championship trophy.”

A Home Game (Trận chơi trên sân nhà):

  • Phát âm: /ə həʊm ɡeɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The players are excited to play a home game in front of their cheering fans.”

A Home Team (Đội chủ nhà):

  • Phát âm: /ə həʊm tiːm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The home team has the advantage of familiar surroundings and fan support.”

A Visiting Team (Đội khách):

  • Phát âm: /ə ˈvɪz.ɪtɪŋ tiːm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The visiting team faced a tough challenge playing in an unfamiliar stadium.”

An Away Game (Trận chơi sân đội khác):

  • Phát âm: /æn əˈweɪ ɡeɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The team prepared for an away game, knowing they would face a hostile crowd.”

Blow the Whistle (Thổi còi):

  • Phát âm: /bloʊ ðə ˈwɪs.əl/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The referee is ready to blow the whistle to signal the end of the match.”

Bronze Medal (Huy chương đồng):

  • Phát âm: /ˌbrɒnz ˈmed.əl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The athlete proudly displayed the bronze medal won in the competition.”

Gold Medal (Huy chương vàng):

  • Phát âm: /ˌɡəʊld ˈmed.əl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Winning the gold medal was the pinnacle of the athlete’s career.”

Silver Medal (Huy chương bạc):

  • Phát âm: /ˌsɪl.və ˈmed.əl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The silver medalist graciously congratulated the gold medal winner.”

Champion (Nhà vô địch, quán quân):

  • Phát âm: /ˈtʃæm.pi.ən/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The team celebrated becoming the champion of the league.”

Championship (Chức vô địch, chức quán quân):

  • Phát âm: /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Winning the championship was a dream come true for the players.”

Home Advantage (Lợi thế sân nhà):

  • Phát âm: /həʊm ədˈvɑːn.tɪdʒ/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The home advantage boosted the team’s confidence in crucial matches.”

Score a Goal (Ghi bàn):

  • Phát âm: /skɔːr ə ɡoʊl/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The striker managed to score a goal with a powerful shot.”

Stoppage Time (Thời gian bù giờ):

  • Phát âm: /ˈstɒp.ɪdʒ ˌtaɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The referee added stoppage time due to various interruptions during the match.”

The Underdog (Đội yếu hơn thấy rõ):

  • Phát âm: /ˈʌn.də.dɒɡ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The underdog surprised everyone by defeating the favored team.”

Tournament (Giải đấu):

  • Phát âm: /ˈtʊə.nə.mənt/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The tournament attracted top teams from around the world.”

Beat (Thắng trận, đánh bại):

  • Phát âm: /biːt/
  • Loại từ: Động từ
  • Ví dụ: “The team managed to beat their rivals in a closely contested match.”

Cheer (Cổ vũ, khuyến khích):

  • Phát âm: /tʃɪər/
  • Loại từ: Động từ
  • Ví dụ: “Fans gathered to cheer for their favorite team during the crucial match.”

Fan (Cổ động viên):

  • Phát âm: /fæn/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The passionate fanbase supported the team through thick and thin.”

First Half (Hiệp một):

  • Phát âm: /fɜːrst hɑːf/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The first half ended with both teams level on the scoreboard.”

Fixture (Trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt):

  • Phát âm: /ˈfɪks.tʃər/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The fixture list outlines the schedule of matches for the entire season.”

Fixture List (Lịch thi đấu):

  • Phát âm: /ˈfɪks.tʃər lɪst/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Players check the fixture list to prepare for upcoming challenges.”

Underdog (Đội thua trận):

  • Phát âm: /ˈʌn.də.dɒɡ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The underdog, despite low expectations, emerged victorious in the tournament.”

Friendly Game (Trận giao hữu):

  • Phát âm: /ˈfrend.li ɡeɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Teams often engage in friendly games to build camaraderie and test strategies.”

Half-Time (Thời gian nghỉ giữa hai hiệp):

  • Phát âm: /ˌhɑːfˈtaɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Players regrouped and discussed tactics during the half-time break.”

Opposing Team (Đội bóng đối phương):

  • Phát âm: /əˈpəʊ.zɪŋ tiːm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The opposing team presented a formidable challenge for the home side.”

Whistle (Còi):

  • Phát âm: /ˈwɪs.əl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The referee blew the whistle to signal the end of the match.”

Bench (Ghế):

  • Phát âm: /bentʃ/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “Players on the bench are ready to substitute into the game when needed.”

Changing Room (Phòng thay quần áo):

  • Phát âm: /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Players gather in the changing room to discuss tactics before the match.”

Laws of the Game (Luật bóng đá):

  • Phát âm: /lɔːz əv ðə ˈɡeɪm/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Players must adhere to the laws of the game to maintain fair play.”

Foul (Lỗi):

  • Phát âm: /faʊl/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “A reckless tackle resulted in a foul, earning the opposing team a free-kick.”

Offside (Việt vị):

  • Phát âm: /ˌɒfˈsaɪd/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The assistant referee raised the flag to signal an offside infringement.”

Red Card (Thẻ đỏ):

  • Phát âm: /ˌred ˈkɑːd/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “Receiving a red card means being sent off and leaving the team with ten players.”

Yellow Card (Thẻ vàng):

  • Phát âm: /ˌjel.əʊ ˈkɑːd/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “A yellow card is a cautionary warning for a player’s unsporting behavior.”

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá: Kỹ thuật bóng đá

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng bạn cần phải biết - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng – TDP IELTS

Các kỹ thuật trong bóng đá là cần thiết để giao tiếp bằng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đá bóng.

Penalty Shoot-out (Đá luân lưu):

  • Phát âm: /ˌpen.əl.ti ˈʃuːt.aʊt/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The match ended in a draw, and the teams had to settle the result through a penalty shoot-out.”

Cross (Chuyền bóng, tạt bóng):

  • Phát âm: /krɒs/
  • Loại từ: Động từ, danh từ
  • Ví dụ: “The winger made a perfect cross into the box, setting up a goal-scoring opportunity.”

Pass (Chuyền bóng):

  • Phát âm: /pɑːs/
  • Loại từ: Động từ, danh từ
  • Ví dụ: “The midfielder executed a precise pass to a teammate, initiating a counter-attack.”

Shoot (Sút bóng để ghi bàn):

  • Phát âm: /ʃuːt/
  • Loại từ: Động từ, danh từ
  • Ví dụ: “The striker had a clear chance to shoot but missed the target.”

Volley (Cú vô-lê – sút bóng trước khi bóng chạm đất):

  • Phát âm: /ˈvɒl.i/
  • Loại từ: Động từ, danh từ
  • Ví dụ: “The player demonstrated exceptional skill with a powerful volley into the net.”

Crossbar (Vượt xà):

  • Phát âm: /ˈkrɒs.bɑːr/
  • Loại từ: Danh từ
  • Ví dụ: “The striker’s powerful shot hit the crossbar and bounced away from the goal.”

Defend (Phòng thủ):

  • Phát âm: /dɪˈfend/
  • Loại từ: Động từ
  • Ví dụ: “The defenders worked together to successfully defend against the opponent’s attacks.”

Keep Goal (Giữ cầu môn – đối với thủ môn):

  • Phát âm: /kiːp ɡəʊl/
  • Loại từ: Cụm từ
  • Ví dụ: “The goalkeeper demonstrated excellent skills to keep goal and prevent the opposing team from scoring.”

Lời kết

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá mà FB TDP IELTS đã tổng hợp dành cho bạn. Với những bạn đang tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bóng đá, hi vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin cho bạn.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

NHẬN TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY