99+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

99+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí là hành trang không thể thiếu cho bất kỳ nhà báo nào muốn thành công trong nghề, và những ai quan tâm đến lĩnh vực này. Nắm vững từ vựng tiếng Anh về báo chí sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách chính xác, hiệu quả và thu hút người đọc. Hãy cùng TDP tham khảo ngay 99+ Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Báo chí thông dụng trong bài viết dưới đây nhé.

Tham khảo thêm các khóa học về IELTS Cấp tốcIELTS Định cư qua link. Hoặc đăng ký để nhận ngay ưu đãi test thử trình độ miễn phí và xây dựng lộ trình học cùng Cựu giám khảo IELTS qua form dưới đây:

FORM ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ TEST IELTS MIỄN PHÍ CÙNG CỰU GIÁM KHẢO IELTS

Banner form

Ngành báo chí tiếng Anh là gì?

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Báo chí - TDP IELTS
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Báo chí – TDP IELTS

Trong tiếng Anh, ngành báo chí được gọi là journalism major. Đây là một ngành học đa dạng, bao gồm nhiều lĩnh vực như báo chí in, báo chí truyền hình, báo chí trực tuyến, báo chí điều tra, báo chí quốc tế, … Cụ thể từ vựng, phiên âm, loại từ và nghĩa như sau:

  • Journalism major /ˈʤɜrnəˌlɪzəm ˈmeɪʤər/ (n): Ngành báo chí

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng - TDP IELTS
Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng – TDP IELTS

Để trở thành một nhà báo giỏi, ngoài việc nắm vững kỹ năng viết lách, bạn còn cần phải có vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí phong phú.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí có thể chia thành nhiều nhóm khác nhau như nhóm từ nói về loại báo và tạp chí, về chức vụ vị trí, bộ phận, … Để rõ hơn, bạn có thể xem chi tiết những nhóm từ vựng sau.

Từ vựng tiếng Anh nói về các loại báo và tạp chí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về loại báo và tạp chí - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về loại báo và tạp chí – TDP IELTS

Mỗi loại báo hoặc tạp chí đều có những tên gọi riêng, hình thức trình bày riêng, … Bạn có thể tham khảo những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí liên quan đến các loại báo và tạp chí dưới đây:

1. Local Newspaper /ˈloʊkəl ˈnuzˌpeɪpər/ (n): Báo chí địa phương

Ex:  I prefer reading local newspapers to stay updated on community events.

(Tôi thích đọc báo chí địa phương để cập nhật thông tin về sự kiện trong cộng đồng.)

2. Regional Newspaper /ˈriʤənəl ˈnuzˌpeɪpər/ (n): Báo chí địa phương

Ex: I prefer reading regional newspapers to stay updated on community events.

(Tôi thích đọc báo chí địa phương để cập nhật thông tin về sự kiện trong cộng đồng.)

3. National Newspaper /ˈnæʃənəl ˈnuzˌpeɪpər/ (n): Báo chí quốc gia

Ex: National newspapers often cover major national and international news.

(Báo chí quốc gia thường đưa tin về các sự kiện quan trọng cả trong nước và quốc tế.)

4. International Newspaper /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈnuzˌpeɪpər/ (n): Báo chí quốc tế

Ex: International newspapers provide diverse perspectives on global issues.

(Báo chí quốc tế mang lại nhiều quan điểm khác nhau về các vấn đề toàn cầu.)

5. Tabloid Journalism / ‘tæblɔid ˈʤɜrnəˌlɪzəm/ (n): Báo chí lá cải

Ex: Tabloid journalism often focuses on sensational and gossip-driven stories.

(Báo chí lá cải thường tập trung vào tin đồn và những câu chuyện giật gân.)

6. Sensation /sɛnˈseɪʃən/ (n): Tin giật gân

Ex: The article created a sensation with its shocking revelations.

(Bài viết tạo nên sự giật gân với những phát hiện gây sốc.)

7. Quality Newspaper /ˈkwɑləti ˈnuzˌpeɪpər/ (n): Báo chính thống/ báo chất lượng

Ex: Quality newspapers are known for their in-depth reporting and analysis.

(Báo chính thống nổi tiếng với bản tin và phân tích chi tiết.)

8. Fanzine /ˈfæn.ˌzin/ (n): Tờ tạp chí được viết bởi người hâm mộ và dành cho người hâm mộ

Ex: The fanzine is filled with articles written by passionate fans of the music band.

(Tạp chí người hâm mộ đầy ắp những bài viết của các fan đam mê nhóm nhạc.)

9. A Weekly Publication /ə ˈwiːkli ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ (n): Tạp chí, báo xuất bản hàng tuần

Ex: A weekly publication is a great way to stay informed about current events.

(Một tạp chí hàng tuần là cách tốt để cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.)

10. The Daily /ðə ˈdeɪli/ (adj/adv): Tính chất báo xuất bản hàng ngày

Ex: The daily newspaper provides a quick overview of the day’s top stories.

(Báo hàng ngày cung cấp một cái nhìn nhanh chóng về những sự kiện quan trọng của ngày.)

11. Bulletin /ˈbʊlɪtɪn/ (n): Tập san được xuất bản bởi tổ chức để cung cấp thông tin cho các thành viên

Ex: The club issues a weekly bulletin to keep members informed about upcoming events.

(Câu lạc bộ phát hành một tập san hàng tuần để thông báo cho các thành viên về các sự kiện sắp diễn ra.)

12. Biweekly /ˌbaɪˈwiːkli/ (adj/adv): Tạp chí/ Báo xuất bản định kì 2 lần/ tuần hoặc 2 tuần/ lần

Ex: The biweekly magazine covers a wide range of topics every two weeks.

(Tạp chí hai tuần một lần bao gồm nhiều chủ đề khác nhau mỗi hai tuần.)

13. Compact /ˈkɒmpækt/ (n): Tờ tin tức với rất ít trang, thường điểm những tin tức chính luận quan trọng

Ex: The compact newspaper is designed for readers who prefer concise news coverage.

(Báo nhỏ gọn được thiết kế cho độc giả thích thông tin tin tức ngắn gọn.)

Xem thêm:

Từ vựng nói về chức vụ, vị trí trong cơ quan báo chí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về chức vụ, vị trí - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về chức vụ, vị trí – TDP IELTS

Đây sẽ là nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí liên quan đến chức vụ và vị trí trong cơ quan báo chí thông dụng nhất. Mà khi bạn nhắc tới báo chí, có thể nghĩ ngay đến những từ hoặc cụm từ này.

1. Proof-reader /pruf-ˈridər/ (n): Nhân viên đọc bản in thử (báo giấy)

Ex: The proof-reader carefully checks for spelling and grammatical errors in the newspaper.

(Nhân viên đọc bản in thử kiểm tra cẩn thận lỗi chính tả và ngữ pháp trong báo.)

2. News Bureau /nuz ˈbjʊroʊz/ (n): Bộ phận biên tập tin bài

Ex: The news bureau is responsible for collecting and editing news stories for the publication.

(Bộ phận biên tập tin bài chịu trách nhiệm thu thập và biên tập các bài viết tin tức cho xuất bản.)

3. Sub-editor /sʌb-ˈɛdətər/ (n) = Managing Editor: Thư ký tòa soạn

Ex: The sub-editor reviews and revises articles before they are published.

(Thư ký tòa soạn đánh giá và sửa lại các bài viết trước khi chúng được xuất bản.)

4. Fact-checker /fækt -ˈʧɛkər/ (n): Người kiểm tra thông tin

Ex: The fact-checker ensures the accuracy of information presented in news articles.

(Người kiểm tra thông tin đảm bảo sự chính xác của thông tin trong các bài viết tin tức.)

5. Television Reporter /ˈtɛləˌvɪʒən rɪˈpɔrtər/ (n): Phóng viên truyền hình

Ex: The television reporter covered the live broadcast of the political rally.

(Phóng viên truyền hình đã phát sóng trực tiếp cuộc họp chính trị.)

6. Editor-in-Chief /ˈɛdətər-ɪn-ʧif/ (n) = Executive Editor: Tổng biên tập

Ex: The editor-in-chief is responsible for overseeing the entire editorial process.

(Tổng biên tập chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình biên tập.)

7. Editor /ˈɛdətər/ (n): Biên tập viên

Ex: The editor reviews and selects articles for publication in the magazine.

(Biên tập viên đánh giá và chọn lựa các bài viết để xuất bản trên tạp chí.)

8. Deputy Editor-in-Chief /ˈdɛpjuti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/ (n): Phó tổng biên tập

Ex: The deputy editor-in-chief oversees daily operations in the absence of the editor-in-chief.

(Phó tổng biên tập giám sát hoạt động hàng ngày khi tổng biên tập vắng mặt.)

9. Content Deputy Editor-in-Chief /ˈkɑntɛnt ˈdɛpjəti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/ (n): Phó tổng biên tập (phụ trách) nội dung

Ex: The content deputy editor-in-chief ensures the quality and relevance of the publication’s content.

(Phó tổng biên tập nội dung đảm bảo chất lượng và tính phù hợp của nội dung xuất bản.)

10. Journalist  /ˈʤɜrnələst/ (n): Nhà báo

Ex: The journalist conducted interviews to gather information for the news story.

(Nhà báo đã phỏng vấn để thu thập thông tin cho bài viết tin tức.)

11. Reporter /rɪˈpɔrtər/ (n): Phóng viên

Ex: The reporter covered the press conference and reported on the key announcements.

(Phóng viên đã tham gia buổi họp báo và báo cáo về những thông báo quan trọng.)

12. Correspondent /ˌkɔrəˈspɑndənt/ (n): Phóng viên thường trú ở nước ngoài

Ex: The correspondent provided live updates from the scene of the international event.

(Phóng viên thường trú ở nước ngoài cung cấp thông tin cập nhật trực tiếp từ hiện trường sự kiện quốc tế.)

13. Cameraman /ˈkæmərəmæn/ (n): (Phóng viên) quay phim

Ex: The cameraman captured compelling footage of the breaking news event.

(Người quay phim ghi lại cảnh quay ấn tượng về sự kiện mới nổi.)

14. Columnist /ˈkɑləmnɪst/ (n): Phóng viên phụ trách chuyên mục, chuyên viết về một chuyên mục trên báo

Ex: The columnist shares insightful opinions on social issues in the weekly column.

(Phóng viên chuyên mục chia sẻ quan điểm sâu sắc về các vấn đề xã hội trong cột hàng hàng tuần.)

15. Production Deputy Editor-in-Chief /prəˈdʌkʃən ˈdɛpjəti ˈɛdətər-ɪn-ʧif/ (n): Phó tổng biên tập (phụ trách) sản xuất

Ex: The production deputy editor-in-chief oversees the layout and design of the newspaper.

(Phó tổng biên tập sản xuất giám sát bố trí và thiết kế của báo.)

16. Senior Executive Editor /ˈsinjər ɪgˈzɛkjətɪv ˈɛdətər/ (n): Ủy viên ban biên tập

Ex: The senior executive editor is responsible for strategic planning and decision-making.

(Ủy viên ban biên tập cao cấp chịu trách nhiệm về kế hoạch chiến lược và ra quyết định.)

17. Graphic Artist /ˈgræfɪk ˈɑrtəst/ (n): Chuyên viên đồ họa

Ex: The graphic artist creates visually appealing illustrations for the magazine.

(Chuyên viên đồ họa tạo ra những hình minh họa hấp dẫn cho tạp chí.)

18. Senior Editor /ˈsinjər ˈɛdətər/ (n): Biên tập viên cao cấp

Ex: The senior editor oversees the work of the editorial team and ensures quality standards.

(Biên tập viên cao cấp giám sát công việc của đội biên tập và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.)

19. Graphic Designer /ˈgræfɪk dɪˈzaɪnər/ (n): Người thiết kế đồ họa

Ex: The graphic designer creates visually appealing layouts for the magazine.

(Người thiết kế đồ họa tạo ra bố trí hấp dẫn cho tạp chí.)

20. Contributor /kənˈtrɪbjətər/ (n): Cộng tác viên

Ex: The contributor writes occasional articles for the culture section of the newspaper.

(Cộng tác viên đôi khi viết bài cho phần văn hóa của báo.)

21. Editor-at-Large /ˈɛdətər-æt-lɑrʤ/ = Contributing Editor /kənˈtrɪbjutɪŋ ˈɛdətər/ (n): Cộng tác viên biên tập

Ex: The editor-at-large contributes articles on various topics for the magazine.

(Cộng tác viên biên tập đóng góp bài viết về nhiều chủ đề cho tạp chí.)

22. Web Designer /wɛb dɪˈzaɪnər/ (n): Người thiết kế web

Ex: The web designer creates user-friendly and visually appealing layouts for the news website.

(Người thiết kế web tạo ra bố trí thân thiện với người dùng và hấp dẫn mắt cho trang web tin tức.)

23. Webmaster /ˈwɛbˌmæstər/ (n): Người phụ trách/điều hành/quản lý website

Ex: The webmaster ensures the functionality and maintenance of the news organization’s website.

(Người phụ trách đảm bảo tính năng và bảo dưỡng của trang web của tổ chức tin tức.)

24. War Correspondent /wɔr ˌkɔrəˈspɑndənt/ (n): Phóng viên chiến trường

Ex: The war correspondent reported live from the front lines during the conflict.

(Phóng viên chiến trường báo cáo trực tiếp từ tuyến đầu trong thời kỳ xung đột.)

25. Photojournalist /ˌfoʊtoʊˈʤɜrnələst/ (n): Phóng viên ảnh

Ex: The photojournalist captured powerful images that told the story of the protest.

(Phóng viên ảnh chụp những hình ảnh ấn tượng kể câu chuyện về cuộc biểu tình.)

26. Broadcaster /ˈbrɔːdkɑːstə/ (n): Người nói chuyện, dẫn chương trình trên đài phát thanh

Ex: The broadcaster delivered the news with professionalism and clarity.

(Người nói chuyện truyền thông trình bày tin tức một cách chuyên nghiệp và rõ ràng.)

27. Columnist /ˈkɒləmnɪst/ (n): Người phụ trách chuyên mục

Ex: The columnist writes insightful opinions on current political issues.

(Người phụ trách chuyên mục viết những ý kiến sâu sắc về các vấn đề chính trị hiện tại.)

28. News Anchor /njuːz ˈæŋkə/ (n): Biên tập viên tin tức

Ex: The news anchor presented the evening news with professionalism and charisma.

(Biên tập viên tin tức trình bày tin tối với sự chuyên nghiệp và duyên dáng.)

29. Newscaster /ˈnjuːzˌkɑːstə/ (n): Người phát thanh bản tin ở đài

Ex: The newscaster provided live updates on the unfolding events.

(Người phát thanh bản tin cung cấp thông tin cập nhật trực tiếp về các sự kiện diễn ra.)

30. Paparazzi /ˌpæp(ə)ˈrætsi/ (n): Người săn ảnh, thường là ảnh của người nổi tiếng

Ex: The paparazzi swarmed the celebrity, trying to get the best shot.

(Người săn ảnh đổ mối quanh người nổi tiếng, cố gắng chụp được bức ảnh tốt nhất.)

Từ vựng liên quan đến bộ phận báo chí và tòa soạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về bộ phận và tòa soạn - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về bộ phận và tòa soạn – TDP IELTS

Ngoài từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí theo vị trí, chức vụ, sẽ có những nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí khác liên quan đến bộ phận báo và tòa soạn mà bạn cần nắm. Bao gồm:

1. Newspaper Office /ˈnuzˌpeɪpər ˈɔfəs/ (n): Tòa soạn

Ex: The newspaper office is a bustling place with journalists working on stories around the clock.

(Tòa soạn báo là nơi náo nhiệt với các nhà báo làm việc trên các câu chuyện suốt ngày đêm.)

2. Newsroom /ˈnuˌzrum/ (n): Phòng tin (nơi phóng viên làm tin/sản xuất tin bài)

Ex: The newsroom is a dynamic environment where journalists collaborate to produce news content.

(Phòng tin là một môi trường linh hoạt nơi các nhà báo hợp tác để sản xuất nội dung tin tức.)

3. Editorial /ˌɛdəˈtɔriəl/ (adj): Thuộc/liên quan đến biên tập

Ex: The editorial team is responsible for shaping the newspaper’s stance on important issues.

(Ban biên tập chịu trách nhiệm định hình quan điểm của báo về các vấn đề quan trọng.)

4. Editorial Board /ˌɛdəˈtɔriəl bɔrd/ (n): Ban biên tập

Ex: The editorial board meets regularly to discuss and plan the newspaper’s editorial content.

(Ban biên tập họp thường xuyên để thảo luận và lên kế hoạch cho nội dung biên tập của báo.)

5. Sub-editor Assistant /sʌb-ˈɛdətər əˈsɪstənt/ (n): Trợ lý/ phó thư ký tòa soạn

Ex: The sub-editor assistant helps with proofreading and organizing articles for publication.

(Trợ lý thư ký tòa soạn giúp kiểm tra chính tả và sắp xếp bài viết để xuất bản.)

6. Sensation-seeking Newspapers /sɛnˈseɪʃən-ˈsikɪŋ ˈnuzˌpeɪpərz/ (n): Những tờ báo chuyên săn tin giật gân

Ex: Sensation-seeking newspapers often prioritize sensational stories over factual reporting.

(Những tờ báo chuyên săn tin giật gân thường ưu tiên những câu chuyện giật gân hơn là thông tin chính xác.)

7. Sensationalism /sɛnˈseɪʃənəˌlɪzəm/ (n): Xu hướng chạy theo (việc đăng) tin bài giật gân

Ex: Sensationalism in the media can sometimes compromise the accuracy of news reporting.

(Xu hướng chạy theo tin giật gân trong truyền thông đôi khi có thể làm ảnh hưởng đến tính chính xác của tin tức.)

8. To Upload Stories to the Newspaper’s Website /tu upload ˈstɔriz tu ðə ˈnuzˌpeɪpərz ˈwɛbˌsaɪt/ (Verb Phrase):  Đưa tin bài lên trang web của báo

Ex: Journalists upload stories to the newspaper’s website to reach a broader online audience.

(Các nhà báo đăng tải tin bài lên trang web của báo để tiếp cận độc giả trực tuyến rộng lớn hơn.)

9. Revenue /ˈrɛvəˌnu/ (n): Doanh thu

Ex: The newspaper relies on advertising revenue to sustain its operations.

(Báo dựa vào doanh thu quảng cáo để duy trì hoạt động của mình.)

10. Royalty /ˈrɔɪ.əl.ti/ (n): Nhuận bút

Ex: Some writers receive royalties for the reproduction of their articles in other publications.

(Một số tác giả nhận được nhuận bút khi bài viết của họ được tái bản trong các ấn phẩm khác.)

11. The Sensationalism of the Popular Press /ðə sensationalim ʌv ðə ˈpɑpjələr prɛs/ (n): Xu hướng giật gân của báo chí lá cải

Ex: The sensationalism of the popular press can sometimes overshadow important news stories.

(Xu hướng giật gân của báo chí lá cải đôi khi có thể làm mờ đi những câu chuyện tin tức quan trọng.)

12. News Agency /nuz ˈeɪʤənsi/ (n): Thông tấn xã

Ex: News agencies play a crucial role in disseminating news to various media outlets.

(Các thông tấn xã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến tin tức đến các phương tiện truyền thông khác nhau.)

13. Journalistic Ethics & Standards /ˌʤɜrnəˈlɪstɪk ˈɛθɪks & ˈstændərdz/ (Noun Phrase): Những chuẩn mực & đạo đức nghề báo

Ex: Journalistic ethics and standards ensure the integrity and credibility of news reporting.

(Chuẩn mực và đạo đức nghề báo đảm bảo tính chính trực và uy tín của tin tức báo cáo.)

14. Editorial Team/Staff /ˌɛdəˈtɔriəl tim/stæf/ (n): Hội đồng biên tập

Ex: The editorial team works collaboratively to ensure the quality of the newspaper’s content.

(Hội đồng biên tập làm việc cùng nhau để đảm bảo chất lượng nội dung của báo.)

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các phần trong một tờ báo

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về các phần trong tờ báo - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về các phần trong tờ báo – TDP IELTS

Tờ báo là một phương tiện truyền thông quan trọng, cung cấp thông tin về các sự kiện trong nước và quốc tế. Nó thường được chia thành nhiều phần khác nhau, mỗi phần tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí về các phần trong một tờ báo sẽ giúp bạn nắm bắt được thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến các phần trong một tờ báo bạn nên biết:

1. Tabloid /ˈtæblɔɪd/ (n): Báo lá cải

Ex: Tabloid newspapers often focus on sensational stories and celebrity gossip.

(Các tờ báo lá cải thường tập trung vào những câu chuyện giật gân và tin đồn về người nổi tiếng.)

2. Broadsheet /ˈbrɔːdʃiːt/ (n): Báo khổ lớn

Ex: Broadsheet newspapers typically contain in-depth articles and analysis.

(Các tờ báo khổ lớn thường chứa những bài viết chi tiết và phân tích sâu sắc.)

3. Frontpage /ˈfrʌntˈpeɪʤ/ (n): Trang nhất

Ex: The frontpage of the newspaper features the most important news of the day.

(Trang nhất của báo đưa ra những tin tức quan trọng nhất trong ngày.)

4. Headline /ˈhɛdlaɪn/ (n): Tiêu đề

Ex: The headline captures the main point of the news article.

(Tiêu đề tóm gọn điểm chính của bài báo.)

5. Supplement /ˈsʌplɪmənt/ (n): Bản phụ lục

Ex: The Sunday newspaper often includes a lifestyle supplement with fashion and entertainment content.

(Báo chủ nhật thường có một bản phụ lục về lối sống với nội dung về thời trang và giải trí.)

6. Article /ˈɑːtɪkl/ (n): Bài báo

Ex: The journalist wrote an insightful article on the impact of climate change.

(Nhà báo viết một bài báo sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu.)

7. Online Newspaper /ˈɒnˌlaɪn ˈnjuːzˌpeɪpə/ (n): Báo trực tuyến/ báo mạng

Ex: Online newspapers provide real-time news updates accessible from the internet.

(Các báo trực tuyến cung cấp thông tin tin tức thời gian thực có thể truy cập từ internet.)

8. Cartoons /kɑːˈtuːnz/ (n): Tranh biếm họa

Ex: Political cartoons often use humor to comment on current events.

(Tranh biếm họa chính trị thường sử dụng hài hước để bình luận về các sự kiện hiện tại.)

9. Gossip /ˈgɒsɪp/ (n): Mục lượm lặt

Ex: The gossip column in the magazine is filled with celebrity rumors and social updates.

(Mục lượm lặt trong tạp chí đầy tin đồn về người nổi tiếng và thông tin xã hội.)

10. Entertainment /ˌɛntəˈteɪnmənt/ (n): Sự giải trí

Ex: The entertainment section covers movies, music, and celebrity interviews.

(Phần giải trí bao gồm thông tin về phim, nhạc và phỏng vấn người nổi tiếng.)

11. The Letters Page /ðə ˈlɛtəz peɪʤ/ (Noun Phrase): Trang thư bạn đọc

Ex: The letters page allows readers to share their opinions and feedback with the newspaper.

(Trang thư bạn đọc cho phép độc giả chia sẻ ý kiến và phản hồi của họ với báo.)

12. Business News /ˈbɪznɪs njuːz/ (n): Tin kinh tế

Ex: The business news section covers updates on the stock market and corporate developments.

(Phần tin kinh tế bao gồm cập nhật về thị trường chứng khoán và các phát triển doanh nghiệp.)

13. Fashion Article /ˈfæʃən ˈɑːtɪkl/ (n): Mục thời trang

Ex: The fashion article explores the latest trends and style tips.

(Mục thời trang khám phá những xu hướng mới nhất và mẹo về phong cách.)

14. Crossword /’krɒswɜːd/ (n): Mục giải ô chữ

Ex: Many readers enjoy solving the crossword puzzle in the newspaper for fun.

(Nhiều độc giả thích giải ô chữ trong báo để giải trí.)

15. Classified Ad /ˈklæsɪfaɪd æd/ (n): Quảng cáo rao vặt

Ex: The classified ads section is where people can find job listings and items for sale.

(Phần quảng cáo rao vặt là nơi mọi người có thể tìm thấy thông tin việc làm và hàng hóa đang bán.)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí khác

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí khác - TDP IELTS
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí khác – TDP IELTS

Bên cạnh những nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí trên, bạn cũng có thể tham khảo các từ và cụm từ vựng dưới đây để mở rộng vốn hiểu biết của mình.

1. Attention-grabbing /əˈtɛnʃ(ə)n -ˈgræbɪŋ/ (adj): Thu hút sự chú ý

Ex: The magazine used attention-grabbing headlines to attract readers.

(Tạp chí sử dụng các tiêu đề thu hút để làm cho độc giả chú ý.)

2. Readership /ˈriːdəʃɪp/ (n): Đội ngũ độc giả của một tờ báo

Ex: The newspaper’s readership has increased since it started covering local events.

(Số độc giả của tờ báo đã tăng từ khi nó bắt đầu đưa tin về các sự kiện địa phương.)

3. Circulation /ˌsɜːkjʊˈleɪʃənz/ (n): Tổng số báo phát hành

Ex: The magazine’s circulation has reached a new record this month.

(Số lượng phát hành của tạp chí đã đạt mức kỷ lục mới trong tháng này.)

4. Layout /ˈleɪaʊt/ (n): Thiết kế dàn trang báo

Ex: The layout of the newspaper is designed for easy navigation and readability.

(Thiết kế dàn trang của báo được thiết kế để dễ dàng duyệt và đọc.)

5. Issue /ˈɪʃuː/ (n): Vấn đề, đề tài quan trọng trong một cuộc tranh luận

Ex: The latest issue of the magazine focuses on environmental sustainability.

(Số mới nhất của tạp chí tập trung vào bền vững môi trường.)

6. Eye-catching  /aɪ-ˈkæʧɪŋ/ (adj): Bắt mắt

Ex: The website uses eye-catching visuals to engage visitors.

(Trang web sử dụng hình ảnh bắt mắt để thu hút khách truy cập.)

7. Hot off the Press /hɒt ɒf ðə prɛs/ (adj): Tin tức vừa mới phát hành và đang rất sốt dẻo

Ex: The breaking news was hot off the press, generating widespread interest.

(Tin tức nóng hổi vừa mới phát hành, tạo nên sự quan tâm rộng rãi.)

8. In-depth /ɪn – dɛpθ/ (adj): Chi tiết

Ex: The journalist provided an in-depth analysis of the political situation.

(Nhà báo cung cấp một phân tích chi tiết về tình hình chính trị.)

9. Libel /ˈlaɪbəl/ (n): Tin bôi xấu, phỉ báng

Ex: Publishing false information about someone can lead to a libel lawsuit.

(Đăng thông tin sai lệch về ai đó có thể dẫn đến một vụ kiện về lời bôi xấu.)

10. Scandal Received Wide Coverage in the Press /ˈskændl rɪˈsiːvd waɪd ˈkʌvərɪʤ ɪn ðə prɛs/ (Phrase): Vụ bê bối xuất hiện trên trang nhất của nhiều bài báo

Ex: The political scandal received wide coverage in the press, dominating headlines.

(Vụ bê bối chính trị nhận được sự chú ý rộng rãi trên trang nhất của nhiều báo.)

11. Breaking News /ˈbreɪkɪŋ njuːz/ (n): Tin nóng

Ex: Turn on the TV for breaking news about the ongoing situation.

(Bật TV để xem tin nóng về tình hình diễn ra.)

12. Make the Headlines /meɪk ðə ˈhɛdlaɪnz/ (Phrase): Xuất hiện trên bản tin

Ex: The sports team’s victory will make the headlines tomorrow.

(Thắng lợi của đội thể thao sẽ xuất hiện trên bản tin ngày mai.)

13. Objective Reporting /əbˈʤɛktɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ (Phrase): Đưa tin một cách khách quan

Ex: The journalist emphasized the importance of objective reporting in journalism.

(Nhà báo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa tin một cách khách quan trong nghệ thuật báo chí.)

14. News Coverage /njuːz ˈkʌvərɪʤ/ (n): Tin trang nhất, tin trang bìa

Ex: The news coverage of the event provided different perspectives on the issue.

(Tin trang nhất về sự kiện cung cấp những quan điểm khác nhau về vấn đề.)

15. The Gutter Press /ðə ˈgʌtə prɛs/ (n): Báo chuyên đưa tin giật gân về người nổi tiếng

Ex: The gossip magazine is often considered part of the gutter press for its sensationalism.

(Tạp chí đồn đại thường được coi là một phần của báo chuyên đưa tin giật gân về người nổi tiếng.)

16. The Story Went Viral /ðə ˈstɔːri wɛnt ˈvaɪərəl/ (Phrase): Câu chuyện được lan truyền rộng rãi

Ex: After being shared on social media, the story went viral within hours.

(Sau khi được chia sẻ trên mạng xã hội, câu chuyện lan truyền rộng rãi trong vài giờ.)

17. Yellow Journalism /ˈjɛləʊ ˈʤɜːnəlɪzm/ (n): Báo lá cải

Ex: Yellow journalism often prioritizes sensationalism over accurate reporting.

(Báo lá cải thường ưu tiên giật gân hơn là đưa tin chính xác.)

18. Information Overload /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈəʊvələʊd/ (n): Quá tải thông tin

Ex: The internet can lead to information overload if not managed effectively.

(Internet có thể dẫn đến quá tải thông tin nếu không được quản lý một cách hiệu quả.)

19. Invasion of Privacy  /ɪnˈveɪʒən ɒv ˈprɪvəsi/ (n): Xâm phạm quyền riêng tư

Ex: The celebrity sued the magazine for invasion of privacy after intimate photos were published without consent.

(Ngôi sao nổi tiếng kiện tạp chí về hành vi xâm phạm quyền riêng tư sau khi ảnh riêng tư được xuất bản mà không có sự đồng ý.)

20. A Slow News Day /ə sləʊ njuːz deɪ/ (n): Ngày không có nhiều tin tức

Ex: Reporters struggle to find stories on a slow news day with no major events.

(Các phóng viên gặp khó khăn khi tìm kiếm câu chuyện vào một ngày không có nhiều tin tức quan trọng.)

Xem thêm:

Mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí hiệu quả

Mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí hiệu quả - TDP IELTS
Mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí hiệu quả – TDP IELTS

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí là một kho tàng kiến thức phong phú và đa dạng. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn nâng cao hiểu biết của mình. Dưới đây là mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí hiệu quả mà bạn có thể xem thêm:

1. Xác định mục tiêu của bạn

Trước khi bắt đầu học, bạn cần phải xác định mục tiêu học từ vựng của mình. Bạn cần trả lời được những câu hỏi như:

  • Bạn muốn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí để làm gì?
  • Bạn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí để viết hay để nói về một sự kiện tin tức cụ thể?
  • Bạn muốn theo đuổi một nghề nghiệp trong lĩnh vực báo chí, hay chỉ muốn nâng cao hiểu biết?

Khi xác định được mục tiêu của mình, bạn sẽ dễ dàng chọn lọc các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí cần thiết để học. Điều này sẽ giúp bạn đi đúng hướng và đạt được kết quả như mong đợi.

2. Tạo flashcard để học từ vựng

Học từ vựng qua flashcards là một cách tuyệt vời để bạn ghi nhớ được các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí hiệu quả. Bạn có thể tạo flashcards cho chính mình hoặc sử dụng flashcards có sẵn trực tuyến. Khi học từ mới, hãy cố gắng liên hệ từ đó với một ý nghĩa hoặc hình ảnh cụ thể. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ đó dễ dàng hơn.

3. Tham gia các câu lạc bộ hoặc lớp học

Tham gia các câu lạc bộ hoặc lớp học báo chí là một cách tuyệt vời để học từ vựng mới và thực hành kỹ năng viết lách của bạn. Trong các câu lạc bộ hoặc lớp học này, bạn sẽ được tiếp xúc với nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí và có cơ hội sử dụng các từ vựng này trong các bài viết của mình.

4. Đọc các bài báo tiếng Anh liên quan

Đọc các bài báo tiếng Anh là một cách hiệu quả để bạn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí và cải thiện khả năng đọc hiểu. Khi đọc các bài báo tiếng Anh, hãy chú ý đến các từ vựng mới mà bạn chưa biết. Sau đó sử dụng từ điển để tra nghĩa của các từ này và ghi chép lại, sau khi gặp lại nhiều lần bạn sẽ nhớ nó.

5. Xem các chương trình tin tức tiếng Anh

Xem các chương trình tin tức tiếng Anh cũng là một cách hay để học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí và cải thiện khả năng nghe hiểu của bạn. Khi xem các chương trình tin tức tiếng Anh, hãy chú ý đến các từ vựng mới mà bạn chưa biết. Bạn có thể sử dụng phụ đề tiếng Anh để giúp bạn theo dõi nội dung của chương trình.

6. Thực hành với việc sử dụng các từ vựng mới

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí một cách lâu dài, bạn cần phải thực hành sử dụng từ đó trong các bài viết hoặc các cuộc hội thoại. Bạn có thể tìm kiếm các cơ hội để sử dụng từ vựng mới trong các bài tập viết hoặc trong các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình.

Kết luận

Trên đây là 99+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Báo chí thông dụng và mẹo học từ vựng hiệu quả. Hy vọng, với những kiến thức do bài viết cung cấp sẽ giúp bạn học từ vựng hiệu quả hơn, để mở rộng kiến thức của mình.

Ngoài ra, nếu bạn đang quan tâm đến các khóa học IELTS, thì có thể truy cập vào trang TDP Facebook để có thể tìm hiểu. Đây là trung tâm chuyên luyện thi IELTS, có đội ngũ giảng viên chất lượng và có phương pháp học độc quyền.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

NHẬN TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY