TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH THÔNG DỤNG - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH THÔNG DỤNG

Tiếng Anh trong ngành du lịch rất quan trọng cho cả hướng dẫn viên và du khách. Kỹ năng ngoại ngữ giúp hành trình thêm phần thú vị. Tiếng Anh chuyên ngành du lịch thường đơn giản, gần gũi với giao tiếp hàng ngày, ít mang tính học thuật, đòi hỏi sự luyện tập kiên trì. Hãy cùng TDP IELTS khám phá chủ đề hấp dẫn này.

36 63
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Thuật ngữ tiếng Anh ngành du lịch

Thuật ngữ tiếng Anh về phương tiện vận chuyển

Anh man hinh 2026 03 26 luc 11.22.37
Thuật ngữ tiếng Anh ngành du lịch
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 ETA (Estimated time arrival) /ˌiː tiː ˈeɪ/ Giờ đến dự kiến
2 OW (One way) /ˌwʌn ˈweɪ/ Vé 1 chiều
3 First class /ˌfɜːst ˈklɑːs/ Hạng sang nhất
4 Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ Thẻ lên máy bay
5 Transit /ˈtrænzɪt/ Quá cảnh
6 Departure gate /dɪˈpɑːtʃə ɡeɪt/ Cổng khởi hành
7 SIC (Seat in coach) /siːt ɪn kəʊtʃ/ Xe du lịch theo tuyến
8 Airline schedule /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ Lịch bay
9 Check-in time /ˈtʃek ɪn taɪm/ Giờ làm thủ tục
10 Luggage allowance /ˈlʌɡɪdʒ əˈlaʊəns/ Hành lý cho phép
11 Direct flight /dəˈrekt flaɪt/ Bay thẳng
12 Stopover /ˈstɒpˌəʊvə/ Điểm dừng
13 RT (Return ticket) /rɪˌtɜːn ˈtɪkɪt/ Vé khứ hồi
14 E-ticket /iː ˈtɪkɪt/ Vé điện tử
15 FOC (Free of charge) Miễn phí
16 STD (Scheduled departure) /ˈʃedjuːl taɪm/ Giờ khởi hành kế hoạch
17 ETD (Estimated departure) /ˌiː tiː ˈdiː/ Giờ khởi hành dự kiến
18 STA (Scheduled arrival) /ˈʃedjuːl taɪm/ Giờ đến kế hoạch
19 Business class /ˈbɪznəs klɑːs/ Hạng thương gia
20 Economy class /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ Hạng phổ thông
21 Rail schedule /reɪl ˈʃedjuːl/ Lịch tàu
22 Airline route map /ruːt mæp/ Sơ đồ tuyến bay
23 Route network /raʊt ˈnetwɜːk/ Mạng đường bay
24 Round trip /ˌraʊnd ˈtrɪp/ Khứ hồi
25 Charter flight /ˈtʃɑːtə flaɪt/ Bay thuê bao
26 Gate change Đổi cổng

Thuật ngữ tiếng Anh về các loại phòng khách sạn

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 DLX (Deluxe) /dɪˈlʌks/ Phòng cao cấp
2 SGL (Single room) /ˈsɪŋɡl ruːm/ Phòng đơn
3 Triple room /ˈtrɪpl ruːm/ Phòng 3 người
4 Suite /swiːt/ Phòng hạng sang
5 Connecting room /kəˈnektɪŋ ruːm/ Phòng thông nhau
6 Family room /ˈfæməli ruːm/ Phòng gia đình
7 ROH (Run of house) /rʌn əv haʊs/ Phòng bất kỳ
8 TWN (Twin room) /twɪn ruːm/ 2 giường đơn
9 DBL (Double room) /ˈdʌbl ruːm/ 1 giường lớn
10 King room /kɪŋ ruːm/ Giường king
11 Queen room /kwiːn ruːm/ Giường queen
12 Dormitory /ˈdɔːmətri/ Phòng tập thể
13 SUP (Superior) /suːˈpɪəriə/ Phòng cao hơn standard
14 STD (Standard) /ˈstændəd/ Phòng tiêu chuẩn
15 SWB Phòng có ăn sáng
16 Ocean view /ˈəʊʃn vjuː/ View biển
17 City view /ˈsɪti vjuː/ View thành phố
18 Garden view /ˈɡɑːdn vjuː/ View vườn
19 TWNB Twin không ăn sáng
20 Extra bed /ˈekstrə bed/ Giường phụ
21 No-show /nəʊ ʃəʊ/ Không nhận phòng
22 Check-out time /ˈtʃek aʊt/ Giờ trả phòng
23 Early check-in /ˈɜːli tʃek ɪn/ Nhận phòng sớm
24 Late check-out /leɪt tʃek aʊt/ Trả phòng muộn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Để học tiếng Anh cho du lịch một cách hiệu quả, bạn nên phân chia nội dung thành nhiều phần nhằm đảm bảo kiến thức được sắp xếp hợp lý và dễ dàng tiếp thu. Dưới đây là danh sách các chủ đề từ vựng liên quan đến du lịch mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng tiếng Anh về các loại giấy tờ

Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng liên quan đến các giấy tờ xuất cảnh mà bạn nên ghi nhớ:

Anh man hinh 2026 03 26 luc 11.24.10
Từ vựng tiếng Anh về các loại giấy tờ
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Passport /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu
2 Diplomatic passport /ˌdɪpləˈmætɪk ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu ngoại giao
3 Official passport /əˈfɪʃl ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu công vụ
4 Emergency passport /ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu khẩn
5 Group passport /ɡruːp ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu nhóm
6 Normal passport /ˈnɔːml ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu phổ thông
7 Visa /ˈviːzə/ Thị thực
8 Transit visa /ˈtrænzɪt ˈviːzə/ Visa quá cảnh
9 Entry permit /ˈentri ˈpɜːmɪt/ Giấy phép nhập cảnh
10 Exit permit /ˈeksɪt ˈpɜːmɪt/ Giấy phép xuất cảnh
11 Residence permit /ˈrezɪdəns ˈpɜːmɪt/ Giấy phép cư trú
12 Work permit /wɜːk ˈpɜːmɪt/ Giấy phép lao động
13 Immigration form /ˌɪmɪˈɡreɪʃn fɔːm/ Tờ khai nhập cảnh
14 Customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/ Tờ khai hải quan
15 Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ Thẻ lên máy bay
16 Travel insurance /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm du lịch
17 ID card /ˌaɪ ˈdiː kɑːd/ Căn cước
18 Health declaration /helθ ˌdekləˈreɪʃn/ Tờ khai y tế

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch

Bạn đã khám phá được bao nhiêu loại hình du lịch trong tiếng Anh rồi? Hãy cùng tìm hiểu ngay thông tin chi tiết qua phần dưới đây để bổ sung kiến thức của mình.

Anh man hinh 2026 03 26 luc 11.25.22
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Domestic travel /dəˌmestɪk ˈtrævl/ Du lịch nội địa
2 Leisure travel /ˈleʒə ˈtrævl/ Du lịch nghỉ dưỡng
3 Adventure travel /ədˈventʃə ˈtrævl/ Du lịch mạo hiểm
4 Trekking /ˈtrekɪŋ/ Leo núi
5 Backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ Du lịch bụi
6 Eco-tourism /ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm/ Du lịch sinh thái
7 Cultural tourism /ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪzəm/ Du lịch văn hóa
8 MICE tour /maɪs tʊə(r)/ Du lịch hội nghị
9 Incentive tour /ɪnˈsentɪv tʊə(r)/ Du lịch khen thưởng
10 Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ Chèo thuyền kayak
11 Diving tour /ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/ Lặn biển
12 Cruise tourism /kruːz ˈtʊərɪzəm/ Du lịch tàu biển
13 Medical tourism /ˈmedɪkl ˈtʊərɪzəm/ Du lịch chữa bệnh
14 Food tour /fuːd tʊə(r)/ Du lịch ẩm thực
15 City tour /ˈsɪti tʊə(r)/ Tour thành phố
16 Heritage tourism /ˈherɪtɪdʒ ˈtʊərɪzəm/ Du lịch di sản
17 Solo travel /ˈsəʊləʊ ˈtrævl/ Du lịch một mình

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch đường thủy

Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến du lịch đường thủy có thể bao gồm nhiều thuật ngữ hữu ích, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và hiểu rõ hơn trong các tình huống thực tế. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực này:

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Cruise ship /kruːz ʃɪp/ Tàu du lịch
2 Cruise /kruːz/ Tàu
3 Boat /bəʊt/ Thuyền
4 Ferry /ˈferi/ Phà
5 Sailboat /ˈseɪlbəʊt/ Thuyền buồm
6 Port /pɔːt/ Cảng
7 Harbor /ˈhɑːbə(r)/ Bến cảng
8 Ocean /ˈəʊʃn/ Đại dương
9 Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ Hành trình
10 Set sail /set seɪl/ Khởi hành
11 Deck /dek/ Boong tàu
12 Cabin /ˈkæbɪn/ Phòng trên tàu
13 Anchor /ˈæŋkə(r)/ Neo
14 Lifeboat /ˈlaɪfbəʊt/ Thuyền cứu sinh
15 Dock /dɒk/ Bến tàu
16 Offshore /ˌɒfˈʃɔː(r)/ Ngoài khơi
17 Boarding dock /ˈbɔːdɪŋ dɒk/ Bến lên tàu

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch đường bộ

Anh man hinh 2026 03 26 luc 11.26.44
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch đường bộ
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Subway /ˈsʌbweɪ/ Tàu điện ngầm
2 Underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/ Tàu điện ngầm
3 Train /treɪn/ Tàu hỏa
4 Railway /ˈreɪlweɪ/ Đường sắt
5 Rail /reɪl/ Đường ray
6 Taxi /ˈtæksi/ Taxi
7 Bus /bʌs/ Xe buýt
8 Bus station /bʌs ˈsteɪʃn/ Bến xe
9 Car /kɑː(r)/ Xe hơi
10 Motorcycle /ˈməʊtəsaɪkl/ Xe máy
11 Bicycle /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp
12 Highway /ˈhaɪweɪ/ Xa lộ
13 Freeway /ˈfriːweɪ/ Cao tốc
14 Main road /meɪn rəʊd/ Đường chính
15 Lane /leɪn/ Làn đường
16 Traffic /ˈtræfɪk/ Giao thông
17 Traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ Kẹt xe
18 Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ Bãi đỗ xe

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch khách sạn

Anh man hinh 2026 03 26 luc 11.27.57
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch khách sạn
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Lobby /ˈlɒbi/ Sảnh
2 Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ Lễ tân
3 Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ Đặt phòng
4 Room service /ruːm ˈsɜːvɪs/ Dịch vụ phòng
5 Room attendant /ruːm əˈtendənt/ Nhân viên phòng
6 Housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ Bộ phận dọn phòng
7 Motel /məʊˈtel/ Nhà nghỉ
8 Fully booked /ˌfʊli ˈbʊkt/ Hết phòng
9 Brochure /ˈbrəʊʃə(r)/ Tài liệu giới thiệu
10 Full board /ˌfʊl ˈbɔːd/ Bao ăn
11 Check-in /ˈtʃek ɪn/ Nhận phòng
12 Check-out /ˈtʃek aʊt/ Trả phòng
13 Luggage cart /ˈlʌɡɪdʒ kɑːt/ Xe hành lý
14 Parking pass /ˈpɑːkɪŋ pɑːs/ Thẻ xe
15 Room number /ruːm ˈnʌmbə/ Số phòng
16 Room only /ruːm ˈəʊnli/ Chỉ phòng
17 Adjoining room /əˈdʒɔɪnɪŋ ruːm/ Phòng thông nhau

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng khác

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến
2 Itinerary /aɪˈtɪnərəri/ Lịch trình
3 Tourist /ˈtʊərɪst/ Du khách
4 International tourist /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtʊərɪst/ Khách quốc tế
5 Customer file /ˈkʌstəmə faɪl/ Hồ sơ khách
6 Documentation /ˌdɒkjumenˈteɪʃn/ Tài liệu
7 Direct /dəˈrekt/ Trực tiếp
8 Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ Phân phối
9 Promotion airfare /prəˈməʊʃn ˈeəfeə/ Vé khuyến mãi
10 Expatriate /ˌeksˈpætriət/ Người nước ngoài
11 Travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ Công ty du lịch
12 Tour guide /tʊə ɡaɪd/ Hướng dẫn viên
13 Package tour /ˈpækɪdʒ tʊə/ Tour trọn gói
14 Booking /ˈbʊkɪŋ/ Đặt chỗ
15 Cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ Hủy
16 Travel deal /ˈtrævl diːl/ Ưu đãi
17 Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ Tham quan

Một số cụm từ tiếng Anh du lịch

STT Cụm từ Phiên âm Nghĩa
1 Hit the road /hɪt ðə rəʊd/ Bắt đầu chuyến đi
2 Camping /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại
3 Get a move on /ɡet ə muːv ɒn/ Nhanh lên
4 To the seaside /tə ðə ˈsiːsaɪd/ Đi biển
5 A full plate /ə fʊl pleɪt/ Lịch trình dày đặc
6 Pit stop /ˈpɪt stɒp/ Dừng nghỉ giữa đường
7 Sailing /ˈseɪlɪŋ/ Chèo thuyền
8 Rock-climbing /ˈrɒk klaɪmɪŋ/ Leo núi
9 To the mountains /tə ðə ˈmaʊntənz/ Đi vùng núi
10 Horse-riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ Cưỡi ngựa
11 Scuba diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ Lặn biển
12 Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/ Lướt ván buồm
13 Waterskiing /ˈwɔːtə skiːɪŋ/ Trượt nước
14 To the country /tə ðə ˈkʌntri/ Về vùng quê
15 Pedal to the metal /ˈpedl tə ðə ˈmetl/ Tăng tốc, thúc giục
16 Travel light /ˈtrævl laɪt/ Đi du lịch gọn nhẹ
17 Off the beaten track /ɒf ðə ˈbiːtn træk/ Đi nơi ít người biết
18 On a shoestring /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/ Du lịch tiết kiệm
19 Catch a flight /kætʃ ə flaɪt/ Bắt chuyến bay
20 Miss the bus /mɪs ðə bʌs/ Lỡ chuyến
21 Take off /teɪk ɒf/ Máy bay cất cánh
22 Check in /tʃek ɪn/ Làm thủ tục
23 Set off /set ɒf/ Khởi hành
24 Drop someone off /drɒp ˈsʌmwʌn ɒf/ Đưa ai đó đi
25 Pick someone up /pɪk ˈsʌmwʌn ʌp/ Đón ai đó
26 Book in advance /bʊk ɪn ədˈvɑːns/ Đặt trước
27 Go sightseeing /ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ Đi tham quan
28 Take a break /teɪk ə breɪk/ Nghỉ ngơi
29 Get away /ɡet əˈweɪ/ Đi trốn (du lịch)
30 Look around /lʊk əˈraʊnd/ Tham quan xung quanh

Xem thêm:

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và tận hưởng hành trình trọn vẹn. Khi học theo từng chủ đề rõ ràng, bạn sẽ dễ ghi nhớ và áp dụng thực tế hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn học bài bản và nâng cao nhanh chóng, TDP IELTS là lựa chọn phù hợp, giúp bạn phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh.

Chia sẻ:

ĐĂNG KÝ tư vấn khóa học

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY

Tiếng Anh trẻ em TDP Junior