Bạn cần tài liệu từ vựng tiếng Anh về chủ đề mùa hè? TDP IELTS mang đến danh sách từ vựng phổ biến nhất, bao gồm từ chỉ thời tiết, hoạt động và các lễ hội mùa hè. Cùng với ví dụ câu phong phú và bài viết mẫu hấp dẫn, việc học từ vựng sẽ trở nên thú vị hơn.

Nội dung
ToggleTừ Vựng Tiếng Anh Về Địa Điểm Mùa Hè
Mỗi khi mùa hè đến, ai cũng muốn đi đâu đó để “refresh” bản thân — có thể là một beach, một mountain hay một resort yên bình. Nhưng để nói về những địa điểm này bằng tiếng Anh thật tự nhiên thì cần có vốn từ vựng phù hợp. Vì vậy, mình đã tổng hợp danh sách từ vựng về địa điểm mùa hè giúp bạn vừa học vừa áp dụng dễ dàng.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | Lagoon | /ləˈɡuːn/ | Đầm phá |
| 2 | Beach club | /biːʧ klʌb/ | CLB bãi biển |
| 3 | Mountain | /ˈmaʊntɪn/ | Núi |
| 4 | Peninsula | /pəˈnɪnsjələ/ | Bán đảo |
| 5 | Harbor | /ˈhɑːrbər/ | Cảng biển |
| 6 | Forest | /ˈfɔːrɪst/ | Rừng |
| 7 | Swimming hole | /ˈswɪmɪŋ hoʊl/ | Hồ tự nhiên |
| 8 | Island | /ˈaɪlənd/ | Đảo |
| 9 | Campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | Khu cắm trại |
| 10 | Coastline | /ˈkoʊstlaɪn/ | Đường bờ biển |
| 11 | Lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | Hải đăng |
| 12 | Resort | /rɪˈzɔːrt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| 13 | Bay | /beɪ/ | Vịnh |
| 14 | Hiking trail | /ˈhaɪkɪŋ treɪl/ | Đường leo núi |
| 15 | National park | /ˈnæʃənl pɑːrk/ | Vườn quốc gia |
| 16 | Viewpoint | /ˈvjuːpɔɪnt/ | Điểm ngắm cảnh |
| 17 | Pool | /puːl/ | Hồ bơi |
| 18 | Waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | Thác nước |
| 19 | Beachfront | /ˈbiːʧˌfrʌnt/ | Ven biển |
| 20 | Cave | /keɪv/ | Hang động |
| 21 | Tropical island | /ˈtrɒpɪkəl ˈaɪlənd/ | Đảo nhiệt đới |
| 22 | Marina | /məˈriːnə/ | Bến du thuyền |
| 23 | Amusement park | /əˈmjuːzmənt pɑːrk/ | Công viên giải trí |
| 24 | Scenic overlook | /ˈsiːnɪk ˈoʊvərˌlʊk/ | Điểm ngắm cảnh |
| 25 | Jungle | /ˈdʒʌŋɡl/ | Rừng rậm |
| 26 | Resort town | /rɪˈzɔːrt taʊn/ | Thị trấn nghỉ dưỡng |
| 27 | River | /ˈrɪvər/ | Sông |
| 28 | Sand dune | /sænd duːn/ | Cồn cát |
| 29 | Beach | /biːʧ/ | Bãi biển |
| 30 | Fishing village | /ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪdʒ/ | Làng chài |
| 31 | Boardwalk | /ˈbɔːrdwɔːk/ | Lối đi ven biển |
| 32 | Lake | /leɪk/ | Hồ |
| 33 | Nature reserve | /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/ | Khu bảo tồn |
| 34 | Surfing spot | /ˈsɜːrfɪŋ spɒt/ | Điểm lướt sóng |
| 35 | Camping ground | /ˈkæmpɪŋ ɡraʊnd/ | Khu cắm trại |
| 36 | Cliff | /klɪf/ | Vách đá |
| 37 | Park | /pɑːrk/ | Công viên |
| 38 | Resort village | /rɪˈzɔːrt ˈvɪlɪdʒ/ | Làng nghỉ dưỡng |
| 39 | Lake house | /leɪk haʊs/ | Nhà ven hồ |
| 40 | Oasis | /oʊˈeɪsɪs/ | Ốc đảo |
| 41 | Sea | /siː/ | Biển |
| 42 | Beach house | /biːʧ haʊs/ | Nhà ven biển |
| 43 | Adventure park | /ədˈvɛntʃər pɑːrk/ | Công viên mạo hiểm |
| 44 | Cliffside | /ˈklɪfˌsaɪd/ | Ven vách đá |
| 45 | Hot spring | /hɒt sprɪŋ/ | Suối nước nóng |
| 46 | Resort area | /rɪˈzɔːrt ˈɛəriə/ | Khu nghỉ dưỡng |
| 47 | Snorkeling spot | /ˈsnɔːrkəlɪŋ spɒt/ | Điểm lặn biển |
| 48 | Coastal town | /ˈkoʊstl taʊn/ | Thị trấn ven biển |
| 49 | Vineyard | /ˈvɪnjərd/ | Vườn nho |
| 50 | Parkland | /ˈpɑːrkˌlænd/ | Khu công viên |
| 51 | Glacier | /ˈɡleɪʃər/ | Sông băng |
| 52 | Seaside resort | /ˈsiːsaɪd rɪˈzɔːrt/ | Khu nghỉ dưỡng ven biển |
| 53 | Archipelago | /ˌɑːrkɪˈpeləɡoʊ/ | Quần đảo |
| 54 | Canyon | /ˈkænjən/ | Hẻm núi |
| 55 | Delta | /ˈdɛltə/ | Đồng bằng châu thổ |
| 56 | Wetland | /ˈwɛtlænd/ | Vùng đất ngập nước |
| 57 | Plateau | /plæˈtoʊ/ | Cao nguyên |
| 58 | Reef | /riːf/ | Rạn san hô |
| 59 | Pier | /pɪr/ | Cầu tàu |
| 60 | Promenade | /ˌprɒməˈnɑːd/ | Đại lộ đi bộ ven biển |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt Động Ngoài Trời Mùa Hè
Mùa hè là thời điểm lý tưởng để tham gia các hoạt động ngoài trời như camping, swimming hay surfing. Để diễn tả những trải nghiệm này bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn cần có vốn từ vựng phù hợp. Dưới đây là danh sách giúp bạn học nhanh và áp dụng dễ dàng.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi |
| 2 | Beach volleyball | /biːʧ ˈvɑːlibɔːl/ | Bóng chuyền bãi biển |
| 3 | Kayaking | /ˈkaɪækɪŋ/ | Chèo kayak |
| 4 | Barbecue | /ˈbɑːrbɪkjuː/ | Nướng thịt |
| 5 | Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| 6 | Paddleboarding | /ˈpædəlbɔːrdɪŋ/ | Lướt ván |
| 7 | Camping | /ˈkæmpɪŋ/ | Cắm trại |
| 8 | Sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Tham quan |
| 9 | Surfing | /ˈsɜːrfɪŋ/ | Lướt sóng |
| 10 | Campfire | /ˈkæmpˌfaɪər/ | Lửa trại |
| 11 | Jet skiing | /dʒɛt ˈskiːɪŋ/ | Lướt ván nước |
| 12 | Picnicking | /ˈpɪknɪkɪŋ/ | Dã ngoại |
| 13 | Fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| 14 | Trekking | /ˈtrɛkɪŋ/ | Đi bộ đường dài |
| 15 | Beach party | /biːʧ ˈpɑːrti/ | Tiệc bãi biển |
| 16 | Climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | Leo núi |
| 17 | Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| 18 | Snorkeling | /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ | Lặn biển |
| 19 | Boating | /ˈboʊtɪŋ/ | Chèo thuyền |
| 20 | Running | /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy bộ |
| 21 | Kite flying | /kaɪt ˈflaɪɪŋ/ | Thả diều |
| 22 | Mountain biking | /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/ | Đạp xe địa hình |
| 23 | Water skiing | /ˈwɔːtər ˈskiːɪŋ/ | Lướt nước |
| 24 | Beach bonfire | /biːʧ ˈbɒnfaɪər/ | Lửa trại bãi biển |
| 25 | Nature walk | /ˈneɪtʃər wɔːk/ | Đi bộ thiên nhiên |
| 26 | Summer festival | /ˈsʌmər ˈfɛstɪvəl/ | Lễ hội mùa hè |
| 27 | Outdoor concert | /ˈaʊtdɔːr ˈkɒnsət/ | Hòa nhạc ngoài trời |
| 28 | Frisbee | /ˈfrɪzbiː/ | Ném đĩa |
| 29 | Sandcastle | /ˈsændˌkæsəl/ | Lâu đài cát |
| 30 | Horseback riding | /ˈhɔːrsbæk ˈraɪdɪŋ/ | Cưỡi ngựa |
| 31 | Paddle boating | /ˈpædəl ˈboʊtɪŋ/ | Đạp vịt |
| 32 | Beach games | /biːʧ ɡeɪmz/ | Trò chơi bãi biển |
| 33 | Sunbathing | /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ | Tắm nắng |
| 34 | Zip-lining | /ˈzɪpˌlaɪnɪŋ/ | Trượt zip |
| 35 | Golfing | /ˈɡɔːlfɪŋ/ | Chơi golf |
| 36 | Camping trip | /ˈkæmpɪŋ trɪp/ | Chuyến cắm trại |
| 37 | BBQ party | /ˈbɑːrbɪkjuː ˈpɑːrti/ | Tiệc BBQ |
| 38 | Paddle tennis | /ˈpædəl ˈtɛnɪs/ | Tennis vợt bơi |
| 39 | Water park | /ˈwɔːtər pɑːrk/ | Công viên nước |
| 40 | Outdoor games | /ˈaʊtdɔːr ɡeɪmz/ | Trò chơi ngoài trời |
| 41 | Beachcombing | /ˈbiːtʃˌkoʊmɪŋ/ | Đi dạo biển |
| 42 | Fruit picking | /fruːt ˈpɪkɪŋ/ | Hái trái cây |
| 43 | Hiking trail | /ˈhaɪkɪŋ treɪl/ | Đường leo núi |
| 44 | Picnic basket | /ˈpɪknɪk ˈbæskɪt/ | Giỏ picnic |
| 45 | Summer camp | /ˈsʌmər kæmp/ | Trại hè |
| 46 | Sailing | /ˈseɪlɪŋ/ | Đi thuyền buồm |
| 47 | Rock climbing | /rɒk ˈklaɪmɪŋ/ | Leo núi đá |
| 48 | Wildlife watching | /ˈwaɪldlaɪf ˈwɒtʃɪŋ/ | Ngắm động vật |
| 49 | Stand-up paddleboarding | /stænd ʌp ˈpædəlbɔːrdɪŋ/ | Lướt ván đứng |
| 50 | Beach volleyball match | /biːʧ ˈvɑːlibɔːl mætʃ/ | Trận bóng chuyền biển |
| 51 | Scuba diving | /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn bình khí |
| 52 | Parasailing | /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ | Dù lượn biển |
| 53 | Wakeboarding | /ˈweɪkbɔːrdɪŋ/ | Lướt ván kéo |
| 54 | Road trip | /ˈroʊd trɪp/ | Du lịch bằng xe |
| 55 | Backpacking | /ˈbækˌpækɪŋ/ | Du lịch bụi |
| 56 | Stargazing | /ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/ | Ngắm sao |
| 57 | Canoeing | /kəˈnuːɪŋ/ | Chèo xuồng |
| 58 | Cliff diving | /ˈklɪf ˈdaɪvɪŋ/ | Nhảy từ vách đá |
| 59 | Sandboarding | /ˈsændˌbɔːrdɪŋ/ | Trượt cát |
| 60 | Bonfire party | /ˈbɒnfaɪər ˈpɑːrti/ | Tiệc lửa trại |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Mùa Hè
Mùa hè thường gắn liền với những ngày sunny, thời tiết hot và đôi khi khá humid. Để miêu tả thời tiết mùa hè bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn cần nắm được những từ vựng cơ bản và phổ biến. Dưới đây là danh sách giúp bạn học nhanh và dễ áp dụng.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng |
| 2 | Breeze | /briːz/ | Gió nhẹ |
| 3 | Humid | /ˈhjuːmɪd/ | Ẩm |
| 4 | Thunderstorm | /ˈθʌndərstɔːrm/ | Bão tố |
| 5 | Sand | /sænd/ | Cát |
| 6 | Fog | /fɔːɡ/ | Sương mù |
| 7 | Scorching | /ˈskɔːrʧɪŋ/ | Nóng cháy |
| 8 | Overcast | /ˈoʊvərkæst/ | Nhiều mây |
| 9 | Pool | /puːl/ | Hồ bơi |
| 10 | Lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | Sấm sét |
| 11 | Warm | /wɔːrm/ | Ấm |
| 12 | Drought | /draʊt/ | Hạn hán |
| 13 | Clear sky | /klɪər skaɪ/ | Trời quang |
| 14 | Sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæzɪz/ | Kính râm |
| 15 | Sweltering | /ˈswɛltərɪŋ/ | Nóng bức |
| 16 | Rain | /reɪn/ | Mưa |
| 17 | Heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | Nắng nóng |
| 18 | Shade | /ʃeɪd/ | Bóng râm |
| 19 | Mist | /mɪst/ | Sương nhẹ |
| 20 | Cyclone | /ˈsaɪkləʊn/ | Bão xoáy |
| 21 | Beach | /biːʧ/ | Bãi biển |
| 22 | Gloomy | /ˈɡluːmi/ | U ám |
| 23 | Sunburn | /ˈsʌnbɜːrn/ | Cháy nắng |
| 24 | Ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
| 25 | Sunset | /ˈsʌnˌsɛt/ | Hoàng hôn |
| 26 | Drizzle | /ˈdrɪzl/ | Mưa nhỏ |
| 27 | Gale | /ɡeɪl/ | Gió mạnh |
| 28 | Radiant | /ˈreɪdiənt/ | Rực rỡ |
| 29 | Hot | /hɒt/ | Nóng |
| 30 | Shower | /ˈʃaʊər/ | Mưa rào |
| 31 | Muggy | /ˈmʌɡi/ | Nóng ẩm |
| 32 | UV Index | /ˈjuː viː ˈɪndɛks/ | Chỉ số UV |
| 33 | Cool | /kuːl/ | Mát |
| 34 | Pollen | /ˈpɒlən/ | Phấn hoa |
| 35 | Storm | /stɔːrm/ | Bão |
| 36 | Sunrise | /ˈsʌnˌraɪz/ | Bình minh |
| 37 | Hail | /heɪl/ | Mưa đá |
| 38 | Tanning | /ˈtænɪŋ/ | Tắm nắng |
| 39 | Sizzling | /ˈsɪzlɪŋ/ | Nóng rát |
| 40 | Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Có mây |
| 41 | Chilly | /ˈtʃɪli/ | Lạnh nhẹ |
| 42 | Dew | /djuː/ | Sương đêm |
| 43 | Sunshade | /ˈsʌnʃeɪd/ | Ô che nắng |
| 44 | Tornado | /tɔːˈneɪdoʊ/ | Lốc xoáy |
| 45 | Beach weather | /biːʧ ˈwɛðər/ | Thời tiết đi biển |
| 46 | Heat | /hiːt/ | Nhiệt |
| 47 | Dry season | /draɪ ˈsiːzən/ | Mùa khô |
| 48 | Wet season | /wɛt ˈsiːzən/ | Mùa mưa |
| 49 | Sunlight | /ˈsʌnlaɪt/ | Ánh nắng |
| 50 | Blue sky | /bluː skaɪ/ | Trời xanh |
| 51 | Heatstroke | /ˈhiːtstrəʊk/ | Sốc nhiệt |
| 52 | Sun rays | /sʌn reɪz/ | Tia nắng |
| 53 | Dry heat | /draɪ hiːt/ | Nóng khô |
| 54 | Sticky weather | /ˈstɪki ˈwɛðər/ | Thời tiết oi bức |
| 55 | Tropical climate | /ˈtrɒpɪkəl ˈklaɪmət/ | Khí hậu nhiệt đới |
| 56 | Monsoon | /ˌmɒnˈsuːn/ | Gió mùa |
| 57 | Sun exposure | /sʌn ɪkˈspoʊʒər/ | Tiếp xúc ánh nắng |
| 58 | Heat exhaustion | /hiːt ɪɡˈzɔːstʃən/ | Kiệt sức do nóng |
| 59 | Blazing sun | /ˈbleɪzɪŋ sʌn/ | Nắng gắt |
| 60 | Summer breeze | /ˈsʌmər briːz/ | Gió hè |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức Ăn Và Đồ Uống Mùa Hè
Mùa hè không chỉ là thời tiết nóng mà còn là “thiên đường” của những món như ice cream, smoothie hay lemonade mát lạnh. Để miêu tả các món ăn, đồ uống mùa hè bằng tiếng Anh tự nhiên hơn, bạn có thể tham khảo danh sách từ vựng dưới đây.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | Smoothie | /ˈsmuːði/ | Sinh tố |
| 2 | Ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
| 3 | Pineapple juice | /ˈpaɪnæpəl dʒuːs/ | Nước dứa |
| 4 | Lemonade | /ˌlɛmənˈeɪd/ | Nước chanh |
| 5 | Frozen yogurt | /ˈfroʊzən ˈjoʊɡərt/ | Sữa chua đông lạnh |
| 6 | Mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | Xoài |
| 7 | Fruit salad | /fruːt ˈsæləd/ | Salad trái cây |
| 8 | Popsicle | /ˈpɒpsɪkl/ | Kem que |
| 9 | Iced coffee | /aɪst ˈkɔːfi/ | Cà phê đá |
| 10 | Watermelon | /ˈwɔːtərˌmɛlən/ | Dưa hấu |
| 11 | Gelato | /dʒəˈlɑːtoʊ/ | Kem Ý |
| 12 | Coconut water | /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔːtər/ | Nước dừa |
| 13 | Tropical smoothie | /ˈtrɒpɪkəl ˈsmuːði/ | Sinh tố nhiệt đới |
| 14 | Mango ice cream | /ˈmæŋɡoʊ ˈaɪs kriːm/ | Kem xoài |
| 15 | Fruit punch | /fruːt pʌnʧ/ | Nước trái cây |
| 16 | Ice cream sundae | /ˈaɪs kriːm ˈsʌndeɪ/ | Sundae |
| 17 | Chilled fruit | /ʧɪld fruːt/ | Trái cây lạnh |
| 18 | Sorbet | /ˈsɔːrbeɪ/ | Kem trái cây |
| 19 | Pineapple | /ˈpaɪnæpəl/ | Dứa |
| 20 | Iced tea | /aɪst tiː/ | Trà đá |
| 21 | Watermelon slush | /ˈwɔːtərˌmɛlən slʌʃ/ | Slush dưa |
| 22 | Berry smoothie | /ˈbɛri ˈsmuːði/ | Sinh tố berry |
| 23 | Fruit tart | /fruːt tɑːrt/ | Bánh trái cây |
| 24 | Cream soda | /kriːm ˈsoʊdə/ | Soda kem |
| 25 | Sweet tea | /swiːt tiː/ | Trà ngọt |
| 26 | Gazpacho | /ɡæzˈpɑːtʃoʊ/ | Súp lạnh |
| 27 | Ice-cold lemonade | /aɪs koʊld ˈlɛmənˌeɪd/ | Nước chanh lạnh |
| 28 | Coconut milk | /ˈkoʊkəˌnʌt mɪlk/ | Sữa dừa |
| 29 | Mojito | /moʊˈhiːtoʊ/ | Cocktail mojito |
| 30 | Granita | /ɡræˈniːtə/ | Đá bào Ý |
| 31 | Fruit smoothie | /fruːt ˈsmuːði/ | Sinh tố trái cây |
| 32 | Summer salad | /ˈsʌmər ˈsæləd/ | Salad mùa hè |
| 33 | Cucumber water | /ˈkjuːkʌmbər ˈwɔːtər/ | Nước dưa leo |
| 34 | Ice-cold fruit punch | /aɪs koʊld fruːt pʌnʧ/ | Nước trái cây lạnh |
| 35 | Berry tart | /ˈbɛri tɑːrt/ | Bánh berry |
| 36 | Sangria | /sæŋˈɡriːə/ | Rượu trái cây |
| 37 | Pina colada | /ˌpiːnə kəˈlɑːdə/ | Cocktail dứa dừa |
| 38 | Lemon sorbet | /ˈlɛmən ˈsɔːrbeɪ/ | Sorbet chanh |
| 39 | Mango salsa | /ˈmæŋɡoʊ ˈsælsə/ | Salsa xoài |
| 40 | Beer | /bɪər/ | Bia |
| 41 | Popsicle stick | /ˈpɒpsɪkl stɪk/ | Que kem |
| 42 | Chilled soup | /ʧɪld sʊp/ | Súp lạnh |
| 43 | Frappe | /fræˈpeɪ/ | Frappe |
| 44 | Creamy dessert | /ˈkriːmi dɪˈzɜːrt/ | Tráng miệng kem |
| 45 | Tropical punch | /ˈtrɒpɪkəl pʌnʧ/ | Nước nhiệt đới |
| 46 | Iced mocha | /aɪst ˈmoʊkə/ | Mocha đá |
| 47 | Ginger ale | /ˈdʒɪndʒər eɪl/ | Nước gừng |
| 48 | Melon sorbet | /ˈmɛlən ˈsɔːrbeɪ/ | Sorbet dưa |
| 49 | Fruit juice | /fruːt dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
| 50 | Cold drink | /koʊld drɪŋk/ | Đồ uống lạnh |
| 51 | Milkshake | /ˈmɪlkʃeɪk/ | Sữa lắc |
| 52 | Iced latte | /aɪst ˈlɑːteɪ/ | Latte đá |
| 53 | Cold brew | /koʊld bruː/ | Cà phê ủ lạnh |
| 54 | Slushie | /ˈslʌʃi/ | Đá xay |
| 55 | Coconut smoothie | /ˈkoʊkəˌnʌt ˈsmuːði/ | Sinh tố dừa |
| 56 | Passion fruit juice | /ˈpæʃən fruːt dʒuːs/ | Nước chanh dây |
| 57 | Avocado smoothie | /ˌævəˈkɑːdoʊ ˈsmuːði/ | Sinh tố bơ |
| 58 | Iced chocolate | /aɪst ˈʧɒklət/ | Socola đá |
| 59 | Fresh juice | /frɛʃ dʒuːs/ | Nước ép tươi |
| 60 | Dessert platter | /dɪˈzɜːrt ˈplætər/ | Đĩa tráng miệng |
Tổng Hợp Mẫu Câu Sử Dụng Từ Vựng Về Chủ Đề Mùa Hè
- We spent the afternoon swimming in the pool to cool off from the heat.
Chúng tôi đã dành buổi chiều bơi trong hồ để giải nhiệt. - I enjoy having an ice cream while walking along the beach.
Tôi thích ăn kem khi đi dạo dọc bãi biển. - The weather was sunny and perfect for a picnic in the park.
Thời tiết nắng đẹp, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại trong công viên. - We went camping by the river and enjoyed the peaceful atmosphere.
Chúng tôi đã đi cắm trại bên sông và tận hưởng không khí yên bình. - She loves sunbathing on the beach during summer holidays.
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển vào kỳ nghỉ hè. - We tried surfing for the first time and it was so exciting.
Chúng tôi đã thử lướt sóng lần đầu tiên và rất thú vị. - The summer festival was full of music, food, and happy people.
Lễ hội mùa hè tràn ngập âm nhạc, đồ ăn và những con người vui vẻ. - I usually drink iced coffee to stay refreshed in hot weather.
Tôi thường uống cà phê đá để giữ tỉnh táo trong thời tiết nóng. - We rented a small boat and went boating on the lake.
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ và chèo thuyền trên hồ. - The tropical resort offered amazing views and relaxing vibes.
Khu nghỉ dưỡng nhiệt đới mang đến khung cảnh tuyệt đẹp và cảm giác thư giãn. - We built a sandcastle together on the sandy beach.
Chúng tôi cùng nhau xây lâu đài cát trên bãi biển. - The cool breeze made the evening walk more enjoyable.
Cơn gió mát khiến buổi đi dạo buổi tối dễ chịu hơn. - We went on a road trip to explore different coastal towns.
Chúng tôi đã đi du lịch bằng xe để khám phá các thị trấn ven biển. - I love watching the sunrise by the sea in the early morning.
Tôi thích ngắm bình minh bên biển vào sáng sớm. - They organized a beach party with music and barbecue.
Họ tổ chức một bữa tiệc bãi biển với âm nhạc và đồ nướng. - We went hiking through the forest to enjoy nature.
Chúng tôi đi leo núi xuyên rừng để tận hưởng thiên nhiên. - The waterfall was a perfect place to relax on a hot day.
Thác nước là nơi lý tưởng để thư giãn vào ngày nóng. - I had a refreshing smoothie after playing outdoor games.
Tôi đã uống một ly sinh tố mát lạnh sau khi chơi các trò ngoài trời. - The sky was clear, and the sunset looked absolutely beautiful.
Bầu trời trong xanh và hoàng hôn trông thật tuyệt đẹp. - We visited a water park and enjoyed all the fun rides.
Chúng tôi đã đến công viên nước và tận hưởng các trò chơi thú vị.
- We enjoyed a relaxing evening by the campfire under the stars.
Chúng tôi tận hưởng buổi tối thư giãn bên lửa trại dưới bầu trời đầy sao. - I love drinking coconut water on a hot summer day.
Tôi thích uống nước dừa vào những ngày hè nóng bức. - We went snorkeling to explore the colorful coral reefs.
Chúng tôi đã đi lặn biển để khám phá các rạn san hô đầy màu sắc. - The summer breeze made the beach trip even more pleasant.
Gió mùa hè khiến chuyến đi biển trở nên dễ chịu hơn. - We had a picnic by the lake and enjoyed the fresh air.
Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ và tận hưởng không khí trong lành. - She took a lot of photos of the beautiful sunset at the beach.
Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh hoàng hôn đẹp ở bãi biển. - We visited a tropical island and tried many local dishes.
Chúng tôi đã đến một hòn đảo nhiệt đới và thử nhiều món ăn địa phương. - I prefer staying in a cool place when the weather gets too hot.
Tôi thích ở nơi mát mẻ khi thời tiết trở nên quá nóng. - We joined a summer camp and made many new friends.
Chúng tôi tham gia trại hè và kết bạn với nhiều người mới. - The outdoor concert created a lively and unforgettable atmosphere.
Buổi hòa nhạc ngoài trời tạo nên không khí sôi động và đáng nhớ.
Xem thêm:
Kết luận
Hy vọng với bộ từ vựng và mẫu câu trên, bạn đã có thể tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các chủ đề về mùa hè, từ giao tiếp hằng ngày đến IELTS Speaking. Việc học từ vựng sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn kết hợp luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế.
Đừng quên theo dõi TDP IELTS để cập nhật thêm nhiều tài liệu hữu ích, giúp bạn nâng cao vốn từ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách nhanh chóng và bền vững.