Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Mùa Hè - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Mùa Hè

Bạn cần tài liệu từ vựng tiếng Anh về chủ đề mùa hè? TDP IELTS mang đến danh sách từ vựng phổ biến nhất, bao gồm từ chỉ thời tiết, hoạt động và các lễ hội mùa hè. Cùng với ví dụ câu phong phú và bài viết mẫu hấp dẫn, việc học từ vựng sẽ trở nên thú vị hơn.

36 60 1
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề mùa hè

Từ Vựng Tiếng Anh Về Địa Điểm Mùa Hè

Mỗi khi mùa hè đến, ai cũng muốn đi đâu đó để “refresh” bản thân — có thể là một beach, một mountain hay một resort yên bình. Nhưng để nói về những địa điểm này bằng tiếng Anh thật tự nhiên thì cần có vốn từ vựng phù hợp. Vì vậy, mình đã tổng hợp danh sách từ vựng về địa điểm mùa hè giúp bạn vừa học vừa áp dụng dễ dàng.

Anh man hinh 2026 03 25 luc 15.05.55
Từ vựng tiếng Anh về địa điểm mùa hè
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Lagoon /ləˈɡuːn/ Đầm phá
2 Beach club /biːʧ klʌb/ CLB bãi biển
3 Mountain /ˈmaʊntɪn/ Núi
4 Peninsula /pəˈnɪnsjələ/ Bán đảo
5 Harbor /ˈhɑːrbər/ Cảng biển
6 Forest /ˈfɔːrɪst/ Rừng
7 Swimming hole /ˈswɪmɪŋ hoʊl/ Hồ tự nhiên
8 Island /ˈaɪlənd/ Đảo
9 Campsite /ˈkæmpsaɪt/ Khu cắm trại
10 Coastline /ˈkoʊstlaɪn/ Đường bờ biển
11 Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ Hải đăng
12 Resort /rɪˈzɔːrt/ Khu nghỉ dưỡng
13 Bay /beɪ/ Vịnh
14 Hiking trail /ˈhaɪkɪŋ treɪl/ Đường leo núi
15 National park /ˈnæʃənl pɑːrk/ Vườn quốc gia
16 Viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/ Điểm ngắm cảnh
17 Pool /puːl/ Hồ bơi
18 Waterfall /ˈwɔːtərfɔːl/ Thác nước
19 Beachfront /ˈbiːʧˌfrʌnt/ Ven biển
20 Cave /keɪv/ Hang động
21 Tropical island /ˈtrɒpɪkəl ˈaɪlənd/ Đảo nhiệt đới
22 Marina /məˈriːnə/ Bến du thuyền
23 Amusement park /əˈmjuːzmənt pɑːrk/ Công viên giải trí
24 Scenic overlook /ˈsiːnɪk ˈoʊvərˌlʊk/ Điểm ngắm cảnh
25 Jungle /ˈdʒʌŋɡl/ Rừng rậm
26 Resort town /rɪˈzɔːrt taʊn/ Thị trấn nghỉ dưỡng
27 River /ˈrɪvər/ Sông
28 Sand dune /sænd duːn/ Cồn cát
29 Beach /biːʧ/ Bãi biển
30 Fishing village /ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪdʒ/ Làng chài
31 Boardwalk /ˈbɔːrdwɔːk/ Lối đi ven biển
32 Lake /leɪk/ Hồ
33 Nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/ Khu bảo tồn
34 Surfing spot /ˈsɜːrfɪŋ spɒt/ Điểm lướt sóng
35 Camping ground /ˈkæmpɪŋ ɡraʊnd/ Khu cắm trại
36 Cliff /klɪf/ Vách đá
37 Park /pɑːrk/ Công viên
38 Resort village /rɪˈzɔːrt ˈvɪlɪdʒ/ Làng nghỉ dưỡng
39 Lake house /leɪk haʊs/ Nhà ven hồ
40 Oasis /oʊˈeɪsɪs/ Ốc đảo
41 Sea /siː/ Biển
42 Beach house /biːʧ haʊs/ Nhà ven biển
43 Adventure park /ədˈvɛntʃər pɑːrk/ Công viên mạo hiểm
44 Cliffside /ˈklɪfˌsaɪd/ Ven vách đá
45 Hot spring /hɒt sprɪŋ/ Suối nước nóng
46 Resort area /rɪˈzɔːrt ˈɛəriə/ Khu nghỉ dưỡng
47 Snorkeling spot /ˈsnɔːrkəlɪŋ spɒt/ Điểm lặn biển
48 Coastal town /ˈkoʊstl taʊn/ Thị trấn ven biển
49 Vineyard /ˈvɪnjərd/ Vườn nho
50 Parkland /ˈpɑːrkˌlænd/ Khu công viên
51 Glacier /ˈɡleɪʃər/ Sông băng
52 Seaside resort /ˈsiːsaɪd rɪˈzɔːrt/ Khu nghỉ dưỡng ven biển
53 Archipelago /ˌɑːrkɪˈpeləɡoʊ/ Quần đảo
54 Canyon /ˈkænjən/ Hẻm núi
55 Delta /ˈdɛltə/ Đồng bằng châu thổ
56 Wetland /ˈwɛtlænd/ Vùng đất ngập nước
57 Plateau /plæˈtoʊ/ Cao nguyên
58 Reef /riːf/ Rạn san hô
59 Pier /pɪr/ Cầu tàu
60 Promenade /ˌprɒməˈnɑːd/ Đại lộ đi bộ ven biển

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt Động Ngoài Trời Mùa Hè

Mùa hè là thời điểm lý tưởng để tham gia các hoạt động ngoài trời như camping, swimming hay surfing. Để diễn tả những trải nghiệm này bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn cần có vốn từ vựng phù hợp. Dưới đây là danh sách giúp bạn học nhanh và áp dụng dễ dàng.

Anh man hinh 2026 03 25 luc 15.07.09
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động ngoài trời mùa hè
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ Leo núi
2 Beach volleyball /biːʧ ˈvɑːlibɔːl/ Bóng chuyền bãi biển
3 Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ Chèo kayak
4 Barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/ Nướng thịt
5 Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
6 Paddleboarding /ˈpædəlbɔːrdɪŋ/ Lướt ván
7 Camping /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại
8 Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ Tham quan
9 Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ Lướt sóng
10 Campfire /ˈkæmpˌfaɪər/ Lửa trại
11 Jet skiing /dʒɛt ˈskiːɪŋ/ Lướt ván nước
12 Picnicking /ˈpɪknɪkɪŋ/ Dã ngoại
13 Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ Câu cá
14 Trekking /ˈtrɛkɪŋ/ Đi bộ đường dài
15 Beach party /biːʧ ˈpɑːrti/ Tiệc bãi biển
16 Climbing /ˈklaɪmɪŋ/ Leo núi
17 Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
18 Snorkeling /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ Lặn biển
19 Boating /ˈboʊtɪŋ/ Chèo thuyền
20 Running /ˈrʌnɪŋ/ Chạy bộ
21 Kite flying /kaɪt ˈflaɪɪŋ/ Thả diều
22 Mountain biking /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/ Đạp xe địa hình
23 Water skiing /ˈwɔːtər ˈskiːɪŋ/ Lướt nước
24 Beach bonfire /biːʧ ˈbɒnfaɪər/ Lửa trại bãi biển
25 Nature walk /ˈneɪtʃər wɔːk/ Đi bộ thiên nhiên
26 Summer festival /ˈsʌmər ˈfɛstɪvəl/ Lễ hội mùa hè
27 Outdoor concert /ˈaʊtdɔːr ˈkɒnsət/ Hòa nhạc ngoài trời
28 Frisbee /ˈfrɪzbiː/ Ném đĩa
29 Sandcastle /ˈsændˌkæsəl/ Lâu đài cát
30 Horseback riding /ˈhɔːrsbæk ˈraɪdɪŋ/ Cưỡi ngựa
31 Paddle boating /ˈpædəl ˈboʊtɪŋ/ Đạp vịt
32 Beach games /biːʧ ɡeɪmz/ Trò chơi bãi biển
33 Sunbathing /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ Tắm nắng
34 Zip-lining /ˈzɪpˌlaɪnɪŋ/ Trượt zip
35 Golfing /ˈɡɔːlfɪŋ/ Chơi golf
36 Camping trip /ˈkæmpɪŋ trɪp/ Chuyến cắm trại
37 BBQ party /ˈbɑːrbɪkjuː ˈpɑːrti/ Tiệc BBQ
38 Paddle tennis /ˈpædəl ˈtɛnɪs/ Tennis vợt bơi
39 Water park /ˈwɔːtər pɑːrk/ Công viên nước
40 Outdoor games /ˈaʊtdɔːr ɡeɪmz/ Trò chơi ngoài trời
41 Beachcombing /ˈbiːtʃˌkoʊmɪŋ/ Đi dạo biển
42 Fruit picking /fruːt ˈpɪkɪŋ/ Hái trái cây
43 Hiking trail /ˈhaɪkɪŋ treɪl/ Đường leo núi
44 Picnic basket /ˈpɪknɪk ˈbæskɪt/ Giỏ picnic
45 Summer camp /ˈsʌmər kæmp/ Trại hè
46 Sailing /ˈseɪlɪŋ/ Đi thuyền buồm
47 Rock climbing /rɒk ˈklaɪmɪŋ/ Leo núi đá
48 Wildlife watching /ˈwaɪldlaɪf ˈwɒtʃɪŋ/ Ngắm động vật
49 Stand-up paddleboarding /stænd ʌp ˈpædəlbɔːrdɪŋ/ Lướt ván đứng
50 Beach volleyball match /biːʧ ˈvɑːlibɔːl mætʃ/ Trận bóng chuyền biển
51 Scuba diving /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ Lặn bình khí
52 Parasailing /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ Dù lượn biển
53 Wakeboarding /ˈweɪkbɔːrdɪŋ/ Lướt ván kéo
54 Road trip /ˈroʊd trɪp/ Du lịch bằng xe
55 Backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ Du lịch bụi
56 Stargazing /ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/ Ngắm sao
57 Canoeing /kəˈnuːɪŋ/ Chèo xuồng
58 Cliff diving /ˈklɪf ˈdaɪvɪŋ/ Nhảy từ vách đá
59 Sandboarding /ˈsændˌbɔːrdɪŋ/ Trượt cát
60 Bonfire party /ˈbɒnfaɪər ˈpɑːrti/ Tiệc lửa trại

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Mùa Hè

Mùa hè thường gắn liền với những ngày sunny, thời tiết hot và đôi khi khá humid. Để miêu tả thời tiết mùa hè bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn cần nắm được những từ vựng cơ bản và phổ biến. Dưới đây là danh sách giúp bạn học nhanh và dễ áp dụng.

Anh man hinh 2026 03 25 luc 15.09.17
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết mùa hè
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Sunny /ˈsʌni/ Nắng
2 Breeze /briːz/ Gió nhẹ
3 Humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm
4 Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ Bão tố
5 Sand /sænd/ Cát
6 Fog /fɔːɡ/ Sương mù
7 Scorching /ˈskɔːrʧɪŋ/ Nóng cháy
8 Overcast /ˈoʊvərkæst/ Nhiều mây
9 Pool /puːl/ Hồ bơi
10 Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ Sấm sét
11 Warm /wɔːrm/ Ấm
12 Drought /draʊt/ Hạn hán
13 Clear sky /klɪər skaɪ/ Trời quang
14 Sunglasses /ˈsʌnˌɡlæzɪz/ Kính râm
15 Sweltering /ˈswɛltərɪŋ/ Nóng bức
16 Rain /reɪn/ Mưa
17 Heatwave /ˈhiːtweɪv/ Nắng nóng
18 Shade /ʃeɪd/ Bóng râm
19 Mist /mɪst/ Sương nhẹ
20 Cyclone /ˈsaɪkləʊn/ Bão xoáy
21 Beach /biːʧ/ Bãi biển
22 Gloomy /ˈɡluːmi/ U ám
23 Sunburn /ˈsʌnbɜːrn/ Cháy nắng
24 Ice cream /ˈaɪs kriːm/ Kem
25 Sunset /ˈsʌnˌsɛt/ Hoàng hôn
26 Drizzle /ˈdrɪzl/ Mưa nhỏ
27 Gale /ɡeɪl/ Gió mạnh
28 Radiant /ˈreɪdiənt/ Rực rỡ
29 Hot /hɒt/ Nóng
30 Shower /ˈʃaʊər/ Mưa rào
31 Muggy /ˈmʌɡi/ Nóng ẩm
32 UV Index /ˈjuː viː ˈɪndɛks/ Chỉ số UV
33 Cool /kuːl/ Mát
34 Pollen /ˈpɒlən/ Phấn hoa
35 Storm /stɔːrm/ Bão
36 Sunrise /ˈsʌnˌraɪz/ Bình minh
37 Hail /heɪl/ Mưa đá
38 Tanning /ˈtænɪŋ/ Tắm nắng
39 Sizzling /ˈsɪzlɪŋ/ Nóng rát
40 Cloudy /ˈklaʊdi/ Có mây
41 Chilly /ˈtʃɪli/ Lạnh nhẹ
42 Dew /djuː/ Sương đêm
43 Sunshade /ˈsʌnʃeɪd/ Ô che nắng
44 Tornado /tɔːˈneɪdoʊ/ Lốc xoáy
45 Beach weather /biːʧ ˈwɛðər/ Thời tiết đi biển
46 Heat /hiːt/ Nhiệt
47 Dry season /draɪ ˈsiːzən/ Mùa khô
48 Wet season /wɛt ˈsiːzən/ Mùa mưa
49 Sunlight /ˈsʌnlaɪt/ Ánh nắng
50 Blue sky /bluː skaɪ/ Trời xanh
51 Heatstroke /ˈhiːtstrəʊk/ Sốc nhiệt
52 Sun rays /sʌn reɪz/ Tia nắng
53 Dry heat /draɪ hiːt/ Nóng khô
54 Sticky weather /ˈstɪki ˈwɛðər/ Thời tiết oi bức
55 Tropical climate /ˈtrɒpɪkəl ˈklaɪmət/ Khí hậu nhiệt đới
56 Monsoon /ˌmɒnˈsuːn/ Gió mùa
57 Sun exposure /sʌn ɪkˈspoʊʒər/ Tiếp xúc ánh nắng
58 Heat exhaustion /hiːt ɪɡˈzɔːstʃən/ Kiệt sức do nóng
59 Blazing sun /ˈbleɪzɪŋ sʌn/ Nắng gắt
60 Summer breeze /ˈsʌmər briːz/ Gió hè

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức Ăn Và Đồ Uống Mùa Hè

Mùa hè không chỉ là thời tiết nóng mà còn là “thiên đường” của những món như ice cream, smoothie hay lemonade mát lạnh. Để miêu tả các món ăn, đồ uống mùa hè bằng tiếng Anh tự nhiên hơn, bạn có thể tham khảo danh sách từ vựng dưới đây.

Anh man hinh 2026 03 25 luc 15.12.30
Từ vựng tiếng Anh về thức ăn và đồ uống mùa hè
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 Smoothie /ˈsmuːði/ Sinh tố
2 Ice cream /ˈaɪs kriːm/ Kem
3 Pineapple juice /ˈpaɪnæpəl dʒuːs/ Nước dứa
4 Lemonade /ˌlɛmənˈeɪd/ Nước chanh
5 Frozen yogurt /ˈfroʊzən ˈjoʊɡərt/ Sữa chua đông lạnh
6 Mango /ˈmæŋɡoʊ/ Xoài
7 Fruit salad /fruːt ˈsæləd/ Salad trái cây
8 Popsicle /ˈpɒpsɪkl/ Kem que
9 Iced coffee /aɪst ˈkɔːfi/ Cà phê đá
10 Watermelon /ˈwɔːtərˌmɛlən/ Dưa hấu
11 Gelato /dʒəˈlɑːtoʊ/ Kem Ý
12 Coconut water /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔːtər/ Nước dừa
13 Tropical smoothie /ˈtrɒpɪkəl ˈsmuːði/ Sinh tố nhiệt đới
14 Mango ice cream /ˈmæŋɡoʊ ˈaɪs kriːm/ Kem xoài
15 Fruit punch /fruːt pʌnʧ/ Nước trái cây
16 Ice cream sundae /ˈaɪs kriːm ˈsʌndeɪ/ Sundae
17 Chilled fruit /ʧɪld fruːt/ Trái cây lạnh
18 Sorbet /ˈsɔːrbeɪ/ Kem trái cây
19 Pineapple /ˈpaɪnæpəl/ Dứa
20 Iced tea /aɪst tiː/ Trà đá
21 Watermelon slush /ˈwɔːtərˌmɛlən slʌʃ/ Slush dưa
22 Berry smoothie /ˈbɛri ˈsmuːði/ Sinh tố berry
23 Fruit tart /fruːt tɑːrt/ Bánh trái cây
24 Cream soda /kriːm ˈsoʊdə/ Soda kem
25 Sweet tea /swiːt tiː/ Trà ngọt
26 Gazpacho /ɡæzˈpɑːtʃoʊ/ Súp lạnh
27 Ice-cold lemonade /aɪs koʊld ˈlɛmənˌeɪd/ Nước chanh lạnh
28 Coconut milk /ˈkoʊkəˌnʌt mɪlk/ Sữa dừa
29 Mojito /moʊˈhiːtoʊ/ Cocktail mojito
30 Granita /ɡræˈniːtə/ Đá bào Ý
31 Fruit smoothie /fruːt ˈsmuːði/ Sinh tố trái cây
32 Summer salad /ˈsʌmər ˈsæləd/ Salad mùa hè
33 Cucumber water /ˈkjuːkʌmbər ˈwɔːtər/ Nước dưa leo
34 Ice-cold fruit punch /aɪs koʊld fruːt pʌnʧ/ Nước trái cây lạnh
35 Berry tart /ˈbɛri tɑːrt/ Bánh berry
36 Sangria /sæŋˈɡriːə/ Rượu trái cây
37 Pina colada /ˌpiːnə kəˈlɑːdə/ Cocktail dứa dừa
38 Lemon sorbet /ˈlɛmən ˈsɔːrbeɪ/ Sorbet chanh
39 Mango salsa /ˈmæŋɡoʊ ˈsælsə/ Salsa xoài
40 Beer /bɪər/ Bia
41 Popsicle stick /ˈpɒpsɪkl stɪk/ Que kem
42 Chilled soup /ʧɪld sʊp/ Súp lạnh
43 Frappe /fræˈpeɪ/ Frappe
44 Creamy dessert /ˈkriːmi dɪˈzɜːrt/ Tráng miệng kem
45 Tropical punch /ˈtrɒpɪkəl pʌnʧ/ Nước nhiệt đới
46 Iced mocha /aɪst ˈmoʊkə/ Mocha đá
47 Ginger ale /ˈdʒɪndʒər eɪl/ Nước gừng
48 Melon sorbet /ˈmɛlən ˈsɔːrbeɪ/ Sorbet dưa
49 Fruit juice /fruːt dʒuːs/ Nước ép trái cây
50 Cold drink /koʊld drɪŋk/ Đồ uống lạnh
51 Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ Sữa lắc
52 Iced latte /aɪst ˈlɑːteɪ/ Latte đá
53 Cold brew /koʊld bruː/ Cà phê ủ lạnh
54 Slushie /ˈslʌʃi/ Đá xay
55 Coconut smoothie /ˈkoʊkəˌnʌt ˈsmuːði/ Sinh tố dừa
56 Passion fruit juice /ˈpæʃən fruːt dʒuːs/ Nước chanh dây
57 Avocado smoothie /ˌævəˈkɑːdoʊ ˈsmuːði/ Sinh tố bơ
58 Iced chocolate /aɪst ˈʧɒklət/ Socola đá
59 Fresh juice /frɛʃ dʒuːs/ Nước ép tươi
60 Dessert platter /dɪˈzɜːrt ˈplætər/ Đĩa tráng miệng

Tổng Hợp Mẫu Câu Sử Dụng Từ Vựng Về Chủ Đề Mùa Hè

  1. We spent the afternoon swimming in the pool to cool off from the heat.
    Chúng tôi đã dành buổi chiều bơi trong hồ để giải nhiệt.
  2. I enjoy having an ice cream while walking along the beach.
    Tôi thích ăn kem khi đi dạo dọc bãi biển.
  3. The weather was sunny and perfect for a picnic in the park.
    Thời tiết nắng đẹp, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại trong công viên.
  4. We went camping by the river and enjoyed the peaceful atmosphere.
    Chúng tôi đã đi cắm trại bên sông và tận hưởng không khí yên bình.
  5. She loves sunbathing on the beach during summer holidays.
    Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển vào kỳ nghỉ hè.
  6. We tried surfing for the first time and it was so exciting.
    Chúng tôi đã thử lướt sóng lần đầu tiên và rất thú vị.
  7. The summer festival was full of music, food, and happy people.
    Lễ hội mùa hè tràn ngập âm nhạc, đồ ăn và những con người vui vẻ.
  8. I usually drink iced coffee to stay refreshed in hot weather.
    Tôi thường uống cà phê đá để giữ tỉnh táo trong thời tiết nóng.
  9. We rented a small boat and went boating on the lake.
    Chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ và chèo thuyền trên hồ.
  10. The tropical resort offered amazing views and relaxing vibes.
    Khu nghỉ dưỡng nhiệt đới mang đến khung cảnh tuyệt đẹp và cảm giác thư giãn.
  11. We built a sandcastle together on the sandy beach.
    Chúng tôi cùng nhau xây lâu đài cát trên bãi biển.
  12. The cool breeze made the evening walk more enjoyable.
    Cơn gió mát khiến buổi đi dạo buổi tối dễ chịu hơn.
  13. We went on a road trip to explore different coastal towns.
    Chúng tôi đã đi du lịch bằng xe để khám phá các thị trấn ven biển.
  14. I love watching the sunrise by the sea in the early morning.
    Tôi thích ngắm bình minh bên biển vào sáng sớm.
  15. They organized a beach party with music and barbecue.
    Họ tổ chức một bữa tiệc bãi biển với âm nhạc và đồ nướng.
  16. We went hiking through the forest to enjoy nature.
    Chúng tôi đi leo núi xuyên rừng để tận hưởng thiên nhiên.
  17. The waterfall was a perfect place to relax on a hot day.
    Thác nước là nơi lý tưởng để thư giãn vào ngày nóng.
  18. I had a refreshing smoothie after playing outdoor games.
    Tôi đã uống một ly sinh tố mát lạnh sau khi chơi các trò ngoài trời.
  19. The sky was clear, and the sunset looked absolutely beautiful.
    Bầu trời trong xanh và hoàng hôn trông thật tuyệt đẹp.
  20. We visited a water park and enjoyed all the fun rides.
    Chúng tôi đã đến công viên nước và tận hưởng các trò chơi thú vị.
  1. We enjoyed a relaxing evening by the campfire under the stars.
    Chúng tôi tận hưởng buổi tối thư giãn bên lửa trại dưới bầu trời đầy sao.
  2. I love drinking coconut water on a hot summer day.
    Tôi thích uống nước dừa vào những ngày hè nóng bức.
  3. We went snorkeling to explore the colorful coral reefs.
    Chúng tôi đã đi lặn biển để khám phá các rạn san hô đầy màu sắc.
  4. The summer breeze made the beach trip even more pleasant.
    Gió mùa hè khiến chuyến đi biển trở nên dễ chịu hơn.
  5. We had a picnic by the lake and enjoyed the fresh air.
    Chúng tôi đã dã ngoại bên hồ và tận hưởng không khí trong lành.
  6. She took a lot of photos of the beautiful sunset at the beach.
    Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh hoàng hôn đẹp ở bãi biển.
  7. We visited a tropical island and tried many local dishes.
    Chúng tôi đã đến một hòn đảo nhiệt đới và thử nhiều món ăn địa phương.
  8. I prefer staying in a cool place when the weather gets too hot.
    Tôi thích ở nơi mát mẻ khi thời tiết trở nên quá nóng.
  9. We joined a summer camp and made many new friends.
    Chúng tôi tham gia trại hè và kết bạn với nhiều người mới.
  10. The outdoor concert created a lively and unforgettable atmosphere.
    Buổi hòa nhạc ngoài trời tạo nên không khí sôi động và đáng nhớ.

Xem thêm:

Kết luận

Hy vọng với bộ từ vựng và mẫu câu trên, bạn đã có thể tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các chủ đề về mùa hè, từ giao tiếp hằng ngày đến IELTS Speaking. Việc học từ vựng sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn kết hợp luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế. 

Đừng quên theo dõi TDP IELTS để cập nhật thêm nhiều tài liệu hữu ích, giúp bạn nâng cao vốn từ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách nhanh chóng và bền vững.

Chia sẻ:

ĐĂNG KÝ tư vấn khóa học

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY

Tiếng Anh trẻ em TDP Junior