55+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì được ưa dùng hiện nay
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

55+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì được ưa dùng hiện nay

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực bao bì, in ấn và đóng gói. Việc am hiểu từ vựng còn có thể mở rộng cơ hội nghề nghiệp, giúp bạn dễ dàng thăng tiến hơn. Khám phá ngay 55+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn bao bì cùng TDP IELTS nhé!

Tìm hiểu: Khóa học IELTS Cấp tốc Khóa học IELTS General – Định cư hoặc liên hệ tư vấn khóa học qua link hoặc hotline 0906682113 – 0902805113.

Lợi ích của việc am hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì 

Lợi ích của việc am hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì 
Lợi ích của việc am hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì carton

Việc biết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì mang lại nhiều lợi ích quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Dưới đây là một số quyền lợi nếu bạn am hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì:

  • Hỗ trợ tốt cho công việc: Từ vựng chuyên ngành đóng gói, bao bì giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy trình, kỹ thuật và công nghệ được sử dụng trong ngành bao bì, in ấn. Điều này giúp bạn dễ dàng tương tác và làm việc với đồng nghiệp, đối tác.
  • Giao tiếp hiệu quả: Khi bạn có từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì, bạn có khả năng giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác hoặc khách hàng trong ngành bao bì. Điều này giúp tránh hiểu lầm không đáng có và gia tăng tinh thần làm việc nhóm.
  • Tối ưu quy trình làm việc: Hiểu rõ về từng phần của quy trình sản xuất và đóng gói giúp bạn đưa ra quyết định thông minh hơn về cách tối ưu quy trình sản xuất và đóng gói sản phẩm.
  • Nâng cao cơ hội nghề nghiệp: Khi bạn am hiểu các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì, bạn có thể trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực bao bì. Điều này sẽ mở ra cơ hội nghề nghiệp mới và giúp bạn phát triển trong sự nghiệp.

Tóm lại, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì không chỉ giúp bạn tỏ ra chuyên nghiệp trong công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội và khả năng phát triển trong ngành này.

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí;
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bán lẻ.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì mà bạn có thể tham khảo:

  1. Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): Bao bì, hộp đựng

Ex: Attractive packaging can help the company to sell products.

  1. Container /kənˈteɪnə(r)/ (n): Thùng đựng

Ex: Food will last longer if kept in an airtight container.

  1. Box /bɑːks/ (n): Hộp

Ex: She kept all her pens in a box.

  1. Corrugated box /ˈkɒrəɡeɪtɪd bɑːks/ (n): Hộp giấy bồi

Ex: The company shipped the fragile items in a corrugated box with cushioning material to prevent damage. 

  1. Adhesive /ədˈhiːsɪv/ (n): Chất dán

Ex: The adhesive takes at least an hour to set.

  1. Cushioning /ˈkʊʃniŋ/ (n): Chất liệu đệm 

Ex: The delicate electronic components were wrapped in cushioning material to prevent damage. 

  1. Bubble wrap /ˈbʌbl ræp/ (n): Giấy bọc bong bóng khí

Ex: The glassware was always wrapped in bubble wrap to prevent breakage. 

  1. Styrofoam /ˈstaɪrəfəʊm/ (n): Xốp polystyren

Ex: The delicate parts were packed with Styrofoam for additional protection.  

  1. Void fill /vɔɪd fɪl/ (n): Vật liệu điền trống

Ex: The fragile items were surrounded by void fill to prevent them from shifting or breaking during transit.

  1. Protective packaging /prəˈtɛktɪv ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): Bao bì bảo vệ

Ex: The artwork was carefully wrapped in protective packaging to ensure it arrived undamaged at the gallery.

  1. Tamper-evident /ˈtæmpər ˈɛvɪdənt/ (adj): Bao bì chống làm giả, tráo đổi

Ex: The pharmaceutical company used tamper-evident packaging to assure consumers of the integrity of their products.

  1. Label /ˈleɪbəl/ (n): Nhãn dán

Ex: The label on the box indicated the contents and destination of the shipment.

  1. Barcode /ˈbɑːrkoʊd/ (n): Mã vạch

Ex: The cashier scanned the barcode on each item for a quick and accurate checkout process.

  1. RFID (Radio-frequency identification) /ˌɑːrfaɪˈdiː/ (n): Công nghệ nhận dạng bằng tần số vô tuyến

Ex: The warehouse implemented RFID technology to streamline inventory management and tracking.

  1. Pallet /ˈpælɪt/ (n): Pallet, khay đỡ

Ex: The forklift operator carefully loaded the boxes onto the pallet for efficient transportation.

  1. Shrink wrap /ʃrɪŋk ræp/ (n): Bọc nhiệt, co nhiệt

Ex: The shrink wrap tightly sealed the product, providing both protection and a professional appearance.

  1. Stretch wrap /strɛtʃ ræp/ (n): Bọc kéo

Ex: The movers used stretch wrap to secure and stabilize the furniture during the relocation.

  1. Strapping /ˈstræpɪŋ/ (n): Dây đai

Ex: The heavy-duty equipment was secured with strapping to prevent any movement during shipping.

  1. Tape dispenser /teɪp dɪˈspɛnsər/ (n): Máy cắt băng keo

The packing process was made more efficient with the use of a tape dispenser to seal the boxes quickly and neatly.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nguyên liệu bao bì, in ấn 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nguyên liệu bao bì, in ấn 
Từ vựng tiếng Anh chủ đề bao bì giấy

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì cũng sẽ bao gồm của những lượng từ liên quan đến nguyên liệu bao bì, in ấn. Bạn có thể tìm hiểu qua những thuật ngữ chuyên ngành sản xuất bao bì, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đóng gói, carton và nguyên liệu bên dưới:

  1. Carton /ˈkɑːrtən/ (n): Thùng giấy

Ex: The fragile glassware was securely packed in a carton to prevent breakage during transportation.

  1. Corrugated cardboard /ˈkɒrəˌɡeɪtɪd ˈkɑːrdˌbɔːrd/ (n): Bìa cứng sóng

Ex: The corrugated cardboard box provided extra strength and protection for the heavy items inside.

  1. Cardboard /ˈkɑːrdˌbɔːrd/ (n): Bìa cứng

Ex: She used cardboard to create a makeshift divider to organize the contents of the shipping box.

  1. Kraft paper /kræft ˈpeɪpər/ (n): Giấy Kraft

Ex: The eco-friendly company opted for kraft paper packaging to align with their commitment to sustainability.

  1. Flute /fluːt/ (n): Sóng giấy

Ex: The flute structure of the corrugated packaging added rigidity and cushioning.

  1. Linerboard /ˈlaɪnərˌbɔːrd/ (n): Giấy tráng phủ

Ex: The linerboard on the inside of the box provided a smooth surface for product placement.

  1. Bleached board /bliːcht bɔːrd/ (n): Giấy tráng phủ được tẩy trắng

Ex: The packaging for the high-end product was made from bleached board to enhance its visual appeal.

  1. Coated board /koʊtɪd bɔːrd/ (n): Giấy tráng phủ

Ex: The coated board packaging gave the product a glossy and professional finish.

  1. Recycled paper /rɪˈsaɪkld ˈpeɪpər/ (n): Giấy tái chế

Ex: The company chose to use recycled paper for their packaging to reduce environmental impact.

  1. Virgin fiber /ˈvɜːrdʒɪn ˈfaɪbər/ (n): Sợi gỗ nguyên chất

Ex: The premium quality paper was made from virgin fiber for a smoother and more durable texture.

  1. Boxboard /ˈbɒksˌbɔːrd/ (n): Giấy bồi

Ex: Boxboard is commonly used for packaging consumer goods due to its sturdiness and versatility.

  1. Laminated paperboard /ˈlæmɪˌneɪtɪd ˈpeɪpərˌbɔːrd/ (n): Giấy bồi chống ẩm

Ex: Laminated paperboard was chosen for the packaging to provide resistance against moisture.

  1. Chipboard /ˈʧɪpˌbɔːrd/ (n): Giấy bồi

Ex: The DIY project required chipboard for creating durable and customized storage boxes.

  1. Pulp /pʌlp/ (n): Sợi giấy

Ex: The soft texture of the tissue paper was derived from high-quality pulp.

  1. Foil lamination /fɔɪl ˌlæmɪˈneɪʃən/ (n): Bồi lá mạ

Ex: Foil lamination was applied to the packaging for a sleek and metallic appearance.

  1. Wax coating /wæks ˈkoʊtɪŋ/ (n): Lớp phủ sáp

Ex: The wax coating on the paper cups made them suitable for holding hot beverages without leaking.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dụng cụ bao bì, in ấn 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dụng cụ bao bì, in ấn 
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: bao bì công nghiệp – Dụng cụ bao bì, in ấn

Ngoài ra, những từ vựng chuyên ngành dụng cụ bao bì, in ấn  sẽ không thể thiếu trong bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì của chúng ta:

  1. Cutting machine /ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/ (n): Máy cắt

Ex: The cutting machine precisely sliced through the cardboard to create custom-sized packaging.

  1. Folding machine /ˈfoʊldɪŋ məˈʃiːn/ (n): Máy gấp

Ex: The folding machine efficiently folded the corrugated boxes into their final shape.

  1. Gluing machine /ɡluːɪŋ məˈʃiːn/ (n): Máy dán

Ex: The gluing machine applied adhesive to the packaging material for a secure seal.

  1. Die-cutting machine /daɪ ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/ (n): Máy cắt khuôn

Ex: The die-cutting machine created intricate patterns on the cardboard for decorative packaging.

  1. Printing press /ˈprɪntɪŋ prɛs/ (n): Máy in

Ex: The printing press added branding and product information to the outer packaging.

  1. Conveyor belt /kənˈveɪər bɛlt/ (n): Băng chuyền

Ex: The conveyor belt smoothly transported the products from one station to another during the packaging process.

  1. Stapler /ˈsteɪplər/ (n): Máy đóng ghim

Ex: The stapler was used to secure documents and paperwork inside the shipping boxes.

  1. Strapping machine /ˈstræpɪŋ məˈʃiːn/ (n): Máy buộc băng

Ex: The strapping machine tightly secured the boxes with plastic bands for stability during transit.

  1. Pallet jack /ˈpælɪt dʒæk/ (n): Xe nâng pallet

Ex: The warehouse workers used a pallet jack to move stacks of packaging materials effortlessly.

  1. Tape dispenser /teɪp dɪˈspɛnsər/ (n): Máy cắt băng keo

Ex: The tape dispenser made the packing process faster and more convenient.

  1. Corner cutter /ˈkɔrnər ˈkʌtər/ (n): Dụng cụ cắt góc

Ex: The corner cutter ensured that the edges of the packaging had a neat and professional appearance.

  1. Creasing tool /ˈkrisɪŋ tuːl/ (n): Công cụ gấp rãnh

Ex: The creasing tool was essential for creating precise folds in the cardboard.

  1. Edge protector /ɛdʒ prəˈtɛktər/ (n): Vật liệu bảo vệ mép

Ex: The edge protector shielded the corners of fragile items from impact during transportation.

  1. Scoring wheel /ˈskɔrɪŋ wiːl/ (n): Bánh xe gấp

Ex: The scoring wheel on the machine ensured accurate folding of the packaging material.

  1. Air cushion machine /ɛr ˈkʌʃən məˈʃiːn/ (n): Máy tạo túi khí

Ex: The air cushion machine inflated protective air-filled bags to cushion delicate items in the package.

  1. Stretch wrap dispenser /strɛtʃ ræp dɪˈspɛnsər/ (n): Máy gói hàng bằng màng co

Ex: The stretch wrap dispenser made it easy to secure and protect items with a stretchable plastic film.

  1. Hot melt glue gun /hɒt mɛlt gluː ɡʌn/ (n): Súng phun keo nóng

Ex: The hot melt glue gun was used to quickly and securely bond materials together.

  1. Ruler /ˈruːlər/ (n): Thước đo

Ex: The ruler was used to measure and ensure the precision of the cuts and folds in the packaging.

  1. Knife /naɪf/ (n): Dao

Ex: The knife was a handy tool for opening boxes and trimming excess material during the packaging process.

  1. Safety gloves /ˈseɪfti ɡʌvz/ (n): Găng tay bảo hộ

Ex: It’s crucial to wear safety gloves when handling sharp tools and machinery during the packaging process.

Kết luận

Trên đây là 55+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bìTDP IELTS chia sẻ đến bạn. Với lượng từ tiếng Anh chuyên ngành sản xuất – in- bao bì này, bạn có thể dễ dàng đọc hiểu quy trình đóng gói sản phẩm cũng như sản xuất bao bì.

Chúc bạn sẽ học được thật nhiều qua bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bao bì mà TDP đã tổng hợp cho bạn nhé.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

NHẬN TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY