Thì Quá khứ hoàn thành - Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập chi tiết nhất - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Thì Quá khứ hoàn thành – Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập chi tiết nhất

Chắc hẳn ai học tiếng Anh cũng đã nghe đến thì quá khứ hoàn thành, nhưng để hiểu sâu hơn về thì này thì khá phức tạp. Trong bài viết này, hãy cùng TDP IELTS  tìm hiểu thêm về Thì Quá khứ hoàn thành – Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập chi tiết nhất nhé.

Thì quá khứ hoàn thành - TDP IELTS
Thì quá khứ hoàn thành – TDP IELTS

Xem thêm:

Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại tiếp diễn
Thì Quá khứ đơn
Thì Quá khứ tiếp diễn

Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành

Thì Quá khứ hoàn thành là thì được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn nói về một hành động đã hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ. 

Example: She had breakfast when her son woke up. (Cô ấy ăn sáng khi con trai cô ấy thức dậy)

Việc ăn sáng diễn ra trước việc thức dậy nên ta sử dụng thì quá khứ hoàn thành.

Công thức thì quá khứ hoàn thành

Cấu trúc Thì quá khứ hoàn thành - TDP IELTS
Cấu trúc Thì quá khứ hoàn thành – TDP IELTS

Khẳng định

Công thức  Ví dụ 
S + had + V3/ed Yena had done her work before we asked. (Yena hoàn thành việc trước khi chúng tôi hỏi)

Phủ định

Công thức  Ví dụ 
S + had + not + V3/ed She had not finished the test before the time ended. (Cô ấy không hoàn thành bài thi trước khi thời gian kết thúc)

Nghi vấn

Yes/No question

Công thức  Ví dụ 
Had + S + V3/ed 

  • Yes, S + had.
  • No, S + hadn’t.
Had mom come home when we went to bed? (Mẹ về khi chúng ta ngủ à?)

  • Yes, she had. (Đúng rồi)
  • No, she hadn’t. (Không, mẹ không về)

Wh-question 

Công thức  Ví dụ 
WH-word + had + S + V3/ed +…? What had Ben done? (Ben đã làm gì vậy?)

Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành có các ứng dụng sau:

  • Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ.

Example: The bus had left by the time Tim came. (Xe bus rời đi khi Tim đến)

  • Diễn tả hành động kéo dài đến thời điểm nhất định trong quá khứ.

Example: We had waited for rescue when our car broke down. (Chúng tôi đợi viện trợ từ khi xe bị hư)

  • Sử dụng trong câu If loại 3.

Example: If we had known that, we would have stopped. (Nếu chúng tôi biết trước, chúng tôi đã dừng lại)

  • Diễn tả hành động xảy ra là điều kiện cho hành động khác.

Example: I had lost 10 kg and could have a new look. (Tôi giảm 10 kg và có một ngoài hình mới)

  • Thể hiện sự thất vọng trong quá khứ.

Example: She wishes she had told Renna the truth. (Cô ấy ước đã nói với Renna sự thật)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Cách nhận biết thì quá khứ hoàn thành sẽ bao gồm các từ: Until then, by the time, prior to that time, after, when by, before, after, for, as soon as,  by the time, etc.

Vị trí liên từ 

Có hai liên từ ta cần lưu ý vị trí, đó là before và after:

Vị trí liên từ Thì quá khứ hoàn thành - TDP IELTS
Vị trí liên từ Thì quá khứ hoàn thành – TDP IELTS

Thì quá khứ hoàn thành trong bài thi IELTS

Thì quá khứ hoàn thành chủ yếu sử dụng trong IELTS Speaking:

  • When Mozart was born in 1756, some of his siblings had died. (Khi Mozart sinh ra năm 1756, vài anh chị em của ông đã mất) – Speaking Part 2

Ngoài ra, ta có thể dùng trong cả Writing để chỉ xu hướng:

  • In 2009, before hitted the down trend, the statistics had risen greatly. (Năm 2009, trước khi giảm, số liệu tăng rất nhiều) – Writing task 1

Chú ý

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn

Thì quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn là hai thì trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ một cách rõ ràng và đã kết thúc. Ví dụ:

  • I walked to the store yesterday. (Tôi đi bộ đến cửa hàng hôm qua.)

Trong câu này, “walked” là dạng quá khứ đơn của động từ “walk” và chỉ ra rằng hành động đã kết thúc trong quá khứ.

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Ví dụ:

  • I had walked to the store before I realized I forgot my wallet. (Tôi đã đi bộ đến cửa hàng trước khi nhận ra tôi quên ví tiền của mình.)

Trong câu này, “had walked” là dạng quá khứ hoàn thành của động từ “walk” và chỉ ra rằng hành động đi bộ đến cửa hàng đã xảy ra trước hành động “realized” trong quá khứ.

Vì vậy, sự khác biệt chính giữa quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn là quá khứ đơn chỉ diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã kết thúc trong quá khứ, trong khi quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác trong quá khứ.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là hai thì trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ví dụ:

  • I had studied English for two years before I moved to the US. (Tôi đã học tiếng Anh trong hai năm trước khi di chuyển đến Hoa Kỳ.)

Trong câu này, “had studied” là dạng quá khứ hoàn thành của động từ “study” và chỉ ra rằng hành động học tiếng Anh đã xảy ra trước thời điểm di chuyển đến Hoa Kỳ.

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến một thời điểm khác trong quá khứ. Ví dụ:

  • I had been studying English for two years before I moved to the US. (Tôi đã đang học tiếng Anh trong hai năm trước khi di chuyển đến Hoa Kỳ.)

Trong câu này, “had been studying” là dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của động từ “study” và chỉ ra rằng hành động học tiếng Anh đã bắt đầu trước thời điểm di chuyển đến Hoa Kỳ và tiếp tục đến thời điểm đó.

Vì vậy, sự khác biệt chính giữa quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn là quá khứ hoàn thành chỉ diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ, trong khi quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động đã bắt đầu trước một thời điểm khác trong quá khứ và tiếp tục đến thời điểm đó.

Sơ đồ tư duy thì quá khứ hoàn thành

Sơ đồ tư duy Cấu trúc Thì quá khứ hoàn thành - TDP IELTS
Sơ đồ tư duy Cấu trúc Thì quá khứ hoàn thành – TDP IELTS
Sơ đồ tư duy Cách dùng và Dấu hiệu Thì quá khứ hoàn thành - TDP IELTS
Sơ đồ tư duy Cách dùng và Dấu hiệu Thì quá khứ hoàn thành – TDP IELTS

Bài tập

Bài 1

Write sentences from the words.

  1. Kelly went back to her hometown after many years. It wasn’t the same as before,
    (it / change / a lot) …………………………………………….…………………………………..
  2. I invited Angle to the party, but she couldn’t come.
    (she/arrange/to do something else) ……….
  3. It was nice to see Harry again after such a long time.
    (I / not / see / Harry for ten years) ………………..
  4. I offered Sammy something to eat, but she wasn’t hungry.
    (she/just / have / breakfast) ……………. ……………………………………………

Đáp án 

  1. It had changed a lot.
  2. She’d arranged to do something else. / She had arranged …
  3. I hadn’t seen Harry for ten years.
  4. She’d just had breakfast. / She had just had …

Bài 2

Write the sentences use the verb in brackets.

  1. Somebody sang a song. I didn’t know it.(hear) I ……………………………………………………………………….before.
  2. Sam played tennis yesterday. Sam wasn’t very good at it because it was his first game. (play) He …………… ……….
  3. Last year we went to Mexico. It was our first time there. (be there) We ……. …………………. …………

Đáp án 

  1. I’d never heard it before. /I had never heard …
  2. He’d never played (tennis) before. /He had never played …
  3. We’d never been there before. /We had never been …

Bài 3

Put the verb into the right form.

  1. The house was very quiet when Ted got home. Everybody …………………… (go) to bed.
  2. Sorry I’m late. The car ………………….. (break) down on our way here.
  3. We were driving when we …..(see) a truck which………(break) down, so we ……..(stop) to help.

Đáp án 

  1. had gone
  2. broke
  3. saw … had broken … stopped

Lời kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thì Quá khứ hoàn thành – một trong những thì cơ bản của tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng chính xác thì này sẽ giúp chúng ta giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, thì việc nắm vững kiến thức về thì Quá khứ hoàn thành sẽ giúp bạn đạt được điểm số cao hơn trong phần thi viết và nói. TDP là một trung tâm chuyên nghiệp và hiệu quả, giúp các học viên cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình và đạt được mục tiêu của mình.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

NHẬN TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY