Thì Quá khứ tiếp diễn - Công thức, cách dùng, dấu hiệu chi tiết - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Thì Quá khứ tiếp diễn – Công thức, cách dùng, dấu hiệu chi tiết

Bạn đã nắm vững các thì thì tiếng Anhchưa? Nếu chưa, hãy cùng TDP IELTS tiếp tục khám phá thế giới của thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense). Đây là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài kiểm tra như IELTS.

Bài viết Thì Quá khứ tiếp diễn – Công thức, cách dùng, dấu hiệu chi tiết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thì này, từ cách sử dụng đến cách nhận biết và áp dụng vào bài tập. Cùng khám phá thế giới của thì Quá Khứ Tiếp Diễn nhé!

Thì quá khứ tiếp diễn - TDP IELTS
Thì quá khứ tiếp diễn – TDP IELTS

Xem thêm:

– Thì hiện tại đơn – Present Simple

– Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

Thì quá khứ đơn – Past Simple 

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là gì?

Thì Quá khứ tiếp diễn là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể hoặc để mô tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ khi có một hành động khác xen vào. Đây là một thì rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì nó cho phép người nói diễn tả một cách chi tiết về những việc đang xảy ra trong quá khứ.

Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là hai thì cơ bản trong tiếng Anh để diễn tả các hành động xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác nhau cơ bản sau đây:

  1. Thì Quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    Example: “I went to the park yesterday.” (Tôi đi đến công viên vào hôm qua).
  2. Thì Quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    Example: “Irelia was studying English at 11 pm last night.” (Irelia đang học tiếng Anh lúc 11 giờ đêm tối qua).
  3. Thì Quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả các hành động phát sinh đột ngột hoặc ngắn ngủi trong quá khứ.
    Example: “The phone rang while Fizz was watching TV.” (Điện thoại reo khi Fizz đang xem TV).
  4. Thì Quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ khi có một hành động khác xen vào.
    Example: “I was walking in the park when it started raining.” (Tôi đang đi bộ trong công viên khi trời bắt đầu mưa).

Tóm lại, Thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn có sự khác nhau rõ ràng về thời điểm và thời lượng của các hành động trong quá khứ. Việc hiểu và sử dụng đúng thì sẽ giúp cho người học tiếng Anh sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.

Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn

Công thức

Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn - TDP IELTS
Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn – TDP IELTS

Khẳng định

Công thức  Example 
S + was/were + V-ing. I was trying to help you. (Tôi đang cố gắng giúp bạn đấy)

Phủ định

Công thức  Example 
S + was/were + not + V-ing Jennie was not learning anything yesterday. (Jennie chẳng học được gì hôm qua cả)

Nghi vấn

Yes/No question
Công thức  Example 
Was / Were + S + V-ing?

  • Yes, S + was/were.
  • No, S + wasn’t/weren’t.
Was he studying for the IELTS at 7 A.M? (Anh ấy đang học IELTS lúc 7 giờ sáng à?)

  • Yes, he was. (Vâng, anh ấy có)
  • No, he wasn’t. (Anh ấy không)
Wh-question
Công thức  Example 
WH-word + was/ were + S + V-ing? What was he talking about? (Anh ta nói về gì thế?)

Câu bị động Thì quá khứ tiếp diễn

Khẳng định 

Công thức  Example 
O + was/were + being V3/ed The computer was being worked on by him at 8 o’clock last week. (Máy tính đang được làm việc bởi anh ấy lúc 8 giờ tuần trước)

Phủ định

Công thức  Example 
O + wasn’t/weren’t + being V3/ed The television wasn’t being watched by my family at 10 o’clock last night. (TV không được xem bởi gia đình tôi vào 10 giờ tối qua)

Nghi vấn 

Công thức  Example 
Was/Were + O + being V3/ed? Was the bike being ridden by him at 11 A.M last Sunday? (Chiếc xe đạp có được lái bởi anh ta vào 11 giờ Chủ nhật vừa vừa rồi không?)

Cách sử dụng Thì quá khứ tiếp diễn

Dưới đây là các trường hợp sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:

  • Diễn đạt hành động diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    Example: Huy was studying at 10 P.M last night. (Huy đang học lúc 10 giờ tối hôm qua)
  • Diễn đạt hành động xảy ra đồng thời ở thời gian  quá khứ.
    Example: While I was listening to music, my mom was cooking. (Khi tôi đang nghe nhạc thì mẹ đang nấu ăn)
  • Diễn đạt hành động đang diễn ra thì bị hoạt động khác xen vào.
    Example: When mom was cooking, my dad got home. (Khi mẹ đang nấu ăn, bố về nhà)
  • Diễn đạt hành động lặp lại và làm phiền người nói.
    Example: When my sister watched TV, she was always making loud noises. (Khi chị tôi xem TV, cô ấy luôn làm ra những tiếng ồn to)

Cách chia các động từ ở Thì quá khứ tiếp diễn

Với thì quá khứ hoàn thành, có những lưu ý khi chia động từ như sau:

Loại từ  Cách chia  Example 
Tận cùng là e Bỏ e thêm ing Write-Writing 
Tận cùng là ee  Giữ nguyên và thêm ing  See-Seeing 
Tận cùng là phụ âm và phía trước phụ âm là nguyên âm  Gấp đôi phụ âm và thêm ing  Get-Getting 
Tận cùng là ie  Thay ie thành y và thêm ing  Die-Dying 

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn có các đặc trưng sau:

Đặc trưng  Example 
Trạng từ chỉ thời gian đi kèm thời điểm nhất định. At + thời gian (At 7 P.M)

At this time + thời gian trong quá khứ (At this time in 2020)

In + năm (In 2004)

In the past

Trong câu có when hoặc while khi diễn tả hành động xen vào.

Lưu ý: When chỉ hành động bị xem vào, vì thế trong when dùng quá khứ tiếp diễn, ngoài when dùng quá khứ đơn. While chỉ hành động xảy ra song song, 2 vế dùng quá khứ tiếp diễn.

When she was singing, I came in. (Khi cô ấy đang hát, tôi bước vào)
While he was working, his boss was managing. (Khi anh ấy đang làm việc, sếp anh ta đang điều hành)

Ví dụ về thì Thì quá khứ tiếp diễn

Dưới đây là một số ví dụ về thì Quá khứ tiếp diễn:

  1. I was watching TV when my friend called. (Tôi đang xem TV khi bạn của tôi gọi).
  2. They were playing basketball when it started raining. (Họ đang chơi bóng rổ khi trời bắt đầu mưa).
  3. She was cooking dinner when the electricity turned off. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi không có điện).
  4. I was studying at the library for two hours last night. (Tôi đã học tại thư viện trong hai giờ tối qua).
  5. They were listening to music while driving to the beach. (Họ đang nghe nhạc khi lái xe đến bãi biển).

Trong các ví dụ trên, thì Quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và thường được kết hợp với một hành động khác xảy ra đồng thời hoặc làm gián đoạn.

Thì quá khứ tiếp diễn trong kỳ thi IELTS

Với thì quá khứ tiếp diễn, ta có thể dùng nó để chỉ những hành động bị xen ngang/song song xảy ra trong phần thi IELTS Speaking.

Example: 

  • While my lecturer was speaking, I was listening. (Khi giảng viên đang giảng, tôi đang lắng nghe) – Speaking Part 1.
  • When I was feeling extremely depressed, I was a high- school student. (Khi tôi cảm thấy cực kỳ tệ, tôi đang là học sinh cấp 3) – Describe a time you was not happy – Speaking Part 2.

Xem thêm: Lộ trình học IELTS từ 0 đến 6.5 cho người mới bắt đầu

Sơ đồ tư duy thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn - TDP IELTS
Cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn – TDP IELTS
Sơ đồ tư duy Cách dùng và Dấu hiệu Thì quá khứ tiếp diễn - TDP IELTS
Sơ đồ tư duy Cách dùng và Dấu hiệu Thì quá khứ tiếp diễn – TDP IELTS

Bài tập Thì quá khứ tiếp diễn

Bài 1 

What were you doing at these times?. 

  1. (at 4.30 this morning)……………………..
  2. (at 7.45 yesterday evening) ………………………….. .
  3. (half an hour ago) …. .. ……………………………………………………….

Đáp án 

  1. I was in bed asleep.
  2. I was getting ready to go out.
  3. I was watching TV at home.

Bài 2 

Use your own ideas to complete the sentences. Use the past continuous.

  1. The doorbell rang while I……………………….
  2. The car started to make a noise when we………………
  3. Jessica fell asleep while she …………………
  4. The television was on, but nobody……………….

Đáp án

  1. was having a shower
  2. were driving home
  3. was reading the paper
  4. was watching it

Bài 3 

Put the verb into the right form.

  1. I …………….(meet) Jake and Jill at the airport weeks ago. They…………(go) to Italy and I ……………..(go) to Venice. We ………… (have) a conversation while we…………(wait) for our flights.
  2. I …………..(ride) home yesterday  when a man…………….(step) out into the road in front of me. I………….(go) fast, but fortunately I ……………………..(manage) to stop in time and…………..(not / hit) him.

Đáp án

  1. met… were going … was going … had … were waiting / waited
  2. was riding… stepped … was going … managed …didn’t hit

Bài 4

Put the verb into the right form.

  1. ‘ …. (you / go) out last night?’ ‘No, I was too tired.’
  2. How fast….. (you / drive) when the accident……(happen)?
  3. Ben ……………………………….. (take) a picture while I …….(not / look).

Đáp án 

  1. Did you go
  2. were you driving … happened
  3. took … wasn’t looking

Lời kết 

Trên đây là những kiến thức mà TDP IELTS đã tổng hợp và gửi đến cho bạn về thì quá khứ tiếp diễn.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thì Quá khứ tiếp diễn và giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và nói tiếng Anh. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc các kỳ thi tiếng Anh quan trọng khác, TDP IELTS sẽ là một lựa chọn đáng tin cậy.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY