Tổng hợp caption tiếng Anh về hoa hay nhất 2023 - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Tổng hợp caption tiếng Anh về hoa hay nhất 2023

Hoa được coi là biểu tượng của sự đẹp và tinh túy. Hình dáng, màu sắc và mùi hương của hoa tạo ra một cuốn hút đặc biệt. Dưới đây là một số caption tiếng Anh về hoa và vẻ đẹp của hoa. Hãy điểm qua một vài caption hay ho cùng TDP ỈELTS nhé!

Caption tiếng Anh về hoa ngọt ngào đáng yêu 

Hoa thường được liên kết với sự hạnh phúc và niềm vui. Chúng có khả năng mang lại niềm vui, tạo ra không gian thư thái và tạo nên những kỷ niệm vui vẻ. Dưới đây là một số caption tiếng Anh về hoa:

caption tiếng anh về hoa
                                 Caption tiếng Anh về hoa – TDP IELTS
  1. “The beauty of flowers is a language of love.” (Vẻ đẹp của hoa là ngôn ngữ của tình yêu.)
  2. “In the garden of life, flowers are the sweetest companions.” (Trong vườn đời, hoa là những người bạn ngọt ngào nhất.)
  3. “Each flower is a masterpiece of nature.” (Mỗi bông hoa là một kiệt tác của thiên nhiên.)
  4. “Flowers bloom to remind us that beauty exists in every season.” (Hoa nở để nhắc nhở rằng vẻ đẹp tồn tại ở mọi mùa.)
  5. “A single flower can bring joy to the heart.” (Một bông hoa có thể mang lại niềm vui cho trái tim.)
  6. “In the presence of flowers, worries fade away.” (Trong sự hiện diện của hoa, những lo lắng tan biến.)
  7. “Like flowers, may your life be filled with vibrant colors.” (Như hoa vậy, mong cuộc sống của bạn tràn đầy những màu sắc sống động.)
  8. “Let the fragrance of flowers fill your day with happiness.” (Hãy để hương thơm của hoa tràn đầy ngày của bạn với niềm hạnh phúc.)
  9. “Flowers are the poetry of nature, whispered in petals.” (Hoa là thi ca của thiên nhiên, được thì thầm trong những cánh hoa.)
  10. “The presence of flowers is a gentle reminder of life’s delicate beauty.” (Sự hiện diện của hoa là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về vẻ đẹp tinh tế của cuộc sống.)
  11. “In a world full of thorns, be a blooming flower.” (Trong một thế giới đầy gai góc, hãy trở thành một bông hoa nở rộ.)
  12. “The beauty of a flower is a silent poetry.” (Vẻ đẹp của hoa là một bản thi ca tĩnh lặng.)
  13. “Every flower is a glimpse of heaven on Earth.” (Mỗi bông hoa là một cái nhìn của thiên đường trên Trái Đất.)
  14. “Let flowers be the canvas of your dreams.” (Hãy để hoa là bức tranh của những giấc mơ của bạn.)
  15. “Like a flower, embrace growth and bloom wherever you’re planted.” (Giống như một bông hoa, hãy đón nhận sự phát triển và nở rộ ở bất kì nơi nào bạn đến.)
  16. “The fragrance of flowers carries the whispers of nature.” (Hương thơm của hoa mang theo những lời thì thầm của thiên nhiên.)
  17. “Flowers are the smiles of the Earth.” (Hoa là nụ cười của Trái Đất.)
  18. “Just like flowers, may you always turn towards the light.” (Giống như hoa vậy, hãy luôn hướng về ánh sáng.)
  19. “In the presence of flowers, time stands still.” (Trong sự hiện diện của hoa, thời gian dừng lại.)
  20. “Let the beauty of flowers ignite your soul.” (Hãy để vẻ đẹp của hoa làm cháy bỏng linh hồn bạn.)

Danh ngôn tiếng Anh về hoa

Hoa cũng có thể mang ý nghĩa của sự an ủi và hy vọng. Chúng có thể được sử dụng trong các tình huống khó khăn để truyền tải sự động viên và hy vọng. Dưới đây là một số danh ngôn tiếng Anh về hoa nổi tiếng:

caption tiếng anh về hoa
                             Danh ngôn tiếng Anh về hoa – TDP IELTS
  1. “The earth laughs in flowers.” – Ralph Waldo Emerson  (Trái đất cười thật tươi qua những bông hoa)
  2. “Where flowers bloom, so does hope.” – Lady Bird Johnson (Nơi hoa nở, hy vọng cũng nảy nở)
  3. “Happiness held is the seed; Happiness shared is the flower.” – John Harrigan (Hạnh phúc được lưu giữ khi còn là hạt giống; Hạnh phúc được sẻ chia khi là một bông hoa.)
  4. “A flower does not think of competing with the flower next to it. It just blooms.” (Một bông hoa không suy nghĩ về việc cạnh tranh với bông hoa bên cạnh. Nó chỉ nở rộ.)
  5. “A garden to walk in and immensity to dream in—what more could he ask? A few flowers at his feet and above him the stars.” – Victor Hugo (Có một khu vườn để đi dạo và một vũ trụ để mơ mộng—anh ta còn cần gì nữa? Vài bông hoa dưới chân và trên đầu anh ta là những vì sao.)
  6. “The flower that follows the sun does so even on cloudy days.” – Robert Leighton  (Bông hoa theo ánh mặt trời, ngay cả trong những ngày mây mù.)
  7. “A rose can never be a sunflower, and a sunflower can never be a rose. All flowers are beautiful in their own way, and that’s like women too.” – Miranda Kerr  (Một bông hoa hồng không bao giờ có thể trở thành một bông hoa hướng dương, và một bông hoa hướng dương cũng không thể trở thành một bông hoa hồng. Tất cả loài hoa đều đẹp theo cách riêng của chúng, và phụ nữ cũng như vậy.)
  8. “The flower is the poetry of reproduction. It is the example of the eternal seductiveness of life.” – Jean Giraudoux (Hoa là thi ca của sự sinh sản. Nó là một ví dụ về sức quyến rũ vĩnh cửu của cuộc sống.)
  9. “A flower’s appeal is in its contradictions – so delicate in form yet strong in fragrance, so small in size yet big in beauty, so short in life yet long on effect.” – Adabella Radici (Sự hấp dẫn của một bông hoa nằm trong những sự mâu thuẫn – dễ vỡ trong hình dạng nhưng mạnh mẽ trong mùi hương.)
  10. “A flower does not think of competing with the flower next to it. It just blooms.” – Zen Shin (Một bông hoa không nghĩ đến việc cạnh tranh với bông hoa bên cạnh nó. Nó chỉ nở rộ.)
  11. “The flower that blooms in adversity is the most rare and beautiful of all.” – Mulan (Bông hoa nở trong khó khăn là một trong những bông hoa hiếm và đẹp nhất.)
  12. “The smallest flower is a thought, a life answering to some feature of the Great Whole, of whom they have a persistent intuition.” – Honore de Balzac (Bông hoa nhỏ nhất là một ý tưởng, là cuộc sống phản hồi với một phần nhỏ của Đấng Toàn năng, người mà họ luôn kiên định.)
  13. “Every flower is a soul blossoming in nature.” – Gerard de Nerval (Mỗi bông hoa là một linh hồn nở rộ trong thiên nhiên.)
  14. “Flowers are the music of the ground. From earth’s lips spoken without sound.” – Edwin Curran (Hoa là âm nhạc của mặt đất. Được nói từ môi của đất mà không cần âm thanh.)
  15. “The earth laughs in flowers.” – Ralph Waldo Emerson Dịch: (Trái đất cười thật tươi qua những bông hoa.)
  16. “The rose is a flower of love. The world has acclaimed it for centuries.” – Claude Monet (Hoa hồng là một bông hoa của tình yêu. Thế giới đã ca ngợi nó suốt nhiều thế kỷ.)
  17. “A flower does not think of competing with the flower next to it. It just blooms.” – Lisa Grunwald (Một bông hoa không nghĩ đến việc cạnh tranh với bông hoa bên cạnh nó. Nó chỉ nở rộ.)
  18. “The flower is the poetry of reproduction. It is the example of the eternal seductiveness of life.” – Jean Giraudoux (Hoa là thi ca của sự sinh sản. Nó là một ví dụ về sức quyến rũ vĩnh cửu của cuộc sống.)
  19. “Flowers are the music of the ground. From earth’s lips spoken without sound.” – Edwin Curran (Hoa là âm nhạc của mặt đất. Được nói từ môi của đất mà không cần âm thanh.)

Caption tiếng Anh về hoa hồng

Hoa hồng thường biểu trưng cho tình yêu, sự đam mê và lãng mạn. Màu sắc của hoa hồng cũng có ý nghĩa khác nhau, ví dụ như hoa hồng đỏ thể hiện tình yêu đích thực, hoa hồng trắng biểu thị tình yêu trong sáng và hoa hồng hồng thể hiện sự tôn trọng và cảm kích.

caption tiếng anh về hoa
                             Caption tiếng Anh về hoa hồng – TDP IELTS
  1. “In a garden of roses, I find solace and inspiration, for their beauty speaks to my soul.” (Dịch nghĩa: “Trong một khu vườn hoa hồng, tôi tìm được sự an ủi và cảm hứng, vì vẻ đẹp của chúng nói đến linh hồn tôi.”)
  2. “Like a rose, may you always bloom with grace and resilience, embracing both the light and the shadows.” (Dịch nghĩa: “Như một đóa hoa hồng, mong rằng bạn luôn nở rộ với sự duyên dáng và sự kiên cường, ôm lấy cả ánh sáng và bóng tối.”)
  3. “A single rose can convey more than a thousand words, speaking the language of love without uttering a sound.” (Dịch nghĩa: “Một đóa hoa hồng đơn lẻ có thể truyền đạt hơn ngàn lời, nói lên ngôn ngữ của tình yêu mà không cần lời nói.”)
  4. “Like a rose, may your beauty captivate hearts and your thorns protect the essence of your being.” (Dịch nghĩa: “Như một đóa hoa hồng, mong rằng vẻ đẹp của bạn sẽ thu hút trái tim và gai góc của bạn sẽ bảo vệ bản chất của bạn.”)
  5. “Just as a rose blossoms amidst adversity, may you find strength and growth in the face of challenges.” (Dịch nghĩa: “Giống như một đóa hoa hồng nở rộ giữa khó khăn, mong rằng bạn tìm thấy sức mạnh và sự phát triển đối mặt với những thử thách.”)
  6. “The fragrance of a rose carries whispers of love, spreading joy and warmth wherever it goes.” (Dịch nghĩa: “Hương thơm của một đóa hoa hồng mang theo những lời thì thầm của tình yêu, lan tỏa niềm vui và ấm áp bất cứ nơi nào nó đi qua.”)
  7. “A garden filled with roses is a reflection of the beauty and diversity that exists in this world.” (Dịch nghĩa: “Một khu vườn tràn đầy hoa hồng phản ánh vẻ đẹp và sự đa dạng tồn tại trong thế giới này.”)
  8. “With each delicate petal, a rose reveals the artistry of nature and the wonders of creation.” (Dịch nghĩa: “Với mỗi cánh hoa mong manh, một đóa hoa hồng tiết lộ sự tài hoa của thiên nhiên và những kỳ quan của sự sáng tạo.”)
  9. “A single rose can symbolize a thousand emotions, whispering love, gratitude, and admiration in its elegant form.” (Dịch nghĩa: “Một đóa hoa hồng đơn lẻ có thể tượng trưng cho ngàn cảm xúc, thì thầm tình yêu, lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ trong hình thức tinh tế của nó.”)
  10. “Like a rose, may your presence bring beauty, joy, and inspiration to all those who encounter you.” (Dịch nghĩa: “Như một đóa hoa hồng, mong rằng sự hiện diện của bạn mang lại vẻ đẹp, niềm vui và cảm hứng cho tất cả những người gặp gỡ bạn.”)
  11. “In the garden of life, be a rose that blooms fearlessly, radiating love and spreading its enchanting fragrance.” (Dịch nghĩa: “Trong khu vườn cuộc sống, hãy là một đóa hoa hồng nở rộ mà không sợ hãi, tỏa ra tình yêu và lan tỏa hương thơm quyến rũ của mình.”)
  12. “A bouquet of roses is a symphony of colors, a visual poetry that celebrates the beauty of nature.” (Dịch nghĩa: “Một bó hoa hồng là một bản giao hưởng của màu sắc, một thi ca hình ảnh vinh danh vẻ đẹp của thiên nhiên.”)
  13. “Like a rose garden, may your life be filled with vibrant colors, sweet scents, and moments of pure bliss.” (Dịch nghĩa: “Như một khu vườn hoa hồng, mong rằng cuộc sống của bạn tràn đầy màu sắc sôi động, hương thơm ngọt ngào và những khoảnh khắc hạnh phúc tinh khiết.”)
  14. “A rose is a symbol of love’s timeless beauty, a reminder that true love withstands the tests of time.” (Dịch nghĩa: “Một đóa hoa hồng là biểu tượng cho vẻ đẹp vô thời hạn của tình yêu, một lời nhắc nhở rằng tình yêu đích thực vượt qua được thử thách của thời gian.”)
  15. “Just as a rose unfolds its petals, may you unfold your true self, embracing your uniqueness and blooming with authenticity.” (Dịch nghĩa: “Giống như một đóa hoa hồng mở rộ cánh hoa, mong rằng bạn mở rộng bản thân thật sự của mình, ôm trọn cái riêng biệt và nở rộ với sự chân thật.”)

Lời kết

Các caption tiếng Anh về hoa có thể mang những ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào nội dung và ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể tham khảo website hoặc Fanpage TDP để tìm được nhiều caption hay ho hơn nữa.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY