Caption tiếng Anh về tình bạn ý nghĩa 2023 - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Caption tiếng Anh về tình bạn ý nghĩa 2023

Bạn bè là những người mà chúng ta xây dựng mối quan hệ đặc biệt, dựa trên sự tình cảm, sự chia sẻ, sự tin tưởng và sự hiểu biết lẫn nhau. Họ là những người mà chúng ta chọn để tiếp xúc, tương tác và tạo dựng mối quan hệ gắn. Dưới đây là một số caption tiếng Anh về tình bạn hay và ý nghĩa nhất mà TDP IELTS tổng hợp.

Cap về tình bạn tiếng Anh ngắn gọn

caption tiếng anh về tình bạn
                       Status về tình bạn bằng tiếng Anh – TDP IELTS
  1. “A true friend is like a rare gem, precious and irreplaceable, lighting up our darkest days.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực giống như một viên ngọc quý hiếm và vô giá, sự hiện diện quý báu của họ sáng tỏ những ngày tối tăm trong cuộc sống chúng ta.”)
  2. “Friends are the family we choose, bound by love and shared experiences that create lifelong bonds.” (Dịch nghĩa: “Bạn bè là gia đình mà chúng ta tự lựa chọn, được gắn kết bởi tình yêu và những kỉ niệm chung tạo nên mối quan hệ suốt đời.”)
  3. “In the tapestry of life, friends are the vibrant threads that weave joy, support, and lasting memories.” (Dịch nghĩa: “Trên tấm thảm mang tên cuộc đời, bạn bè là những sợi chỉ sặc sỡ thêu dệt nên nên niềm vui, sự hỗ trợ và những kỷ niệm bền vững.”)
  4. “Friendship is a shelter in the storm, a guiding light that navigates us through life’s challenges.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là một nơi trú ẩn trong cơn bão, là ngọn đèn sáng đưa chúng ta vượt qua những thách thức của cuộc sống.”)
  5. “A true friend is a mirror, reflecting our strengths, flaws, and supporting us unconditionally on our journey.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là một tấm gương, phản chiếu những điểm mạnh, điểm yếu và mang đến sự hỗ trợ vô điều kiện trên hành trình của chúng ta.”)
  6. “Friendship is the comfort of knowing that someone is there to share our joys, sorrows, and everything in between.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là sự yên lòng khi biết rằng luôn có một người sẵn sàng chia sẻ niềm vui, nỗi buồn và mọi điều khác.”)
  7. “Friends are the stars that guide us in the darkest nights, illuminating our path with their unwavering presence.” (Dịch nghĩa: “Bạn bè là những ngôi sao dẫn đường cho chúng ta trong những đêm tối tăm nhất, chiếu sáng con đường của chúng ta bằng sự hiện diện kiên định.”)
  8. “Friendship is the harmony of souls, where understanding, acceptance, and unconditional love reside.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là sự hòa hợp của các tâm hồn, nơi hội tụ của sự hiểu biết, chấp nhận và tình yêu vô điều kiện.”)
  9. “A true friend is a compass, guiding us towards our dreams, celebrating our victories, and comforting us in times of defeat.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là một la bàn, dẫn dắt chúng ta tiến tới ước mơ, chia vui trong những chiến thắng và an ủi chúng ta trong những lúc thất bại.”)
  10. “Friendship is a garden of trust, nurtured with honesty, loyalty, and mutual support, blooming with beautiful memories.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là một khu vườn mang lại sự tin tưởng, được chăm sóc bằng sự trung thực, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau, nở rộ với những kỷ niệm đẹp.”)
  11. “A friend is someone who knows the song in your heart and can sing it back to you when you have forgotten the lyrics.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn là người biết được những giai điệu đang ngân vang trong trái tim bạn và có thể gợi lại những lời hát đó kể cả khi bạn đã lãng quên.”)
  12. “Friendship is the comfort of knowing that even in the silence, your presence alone is enough to bring solace and understanding.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là sự yên lòng khi biết rằng ngay cả giữa vùng thinh không, sự hiện diện đơn thuần của bạn là đủ để mang lại sự che chở và thấu hiểu.”)
  13. “A true friend is a treasure chest of memories, laughter, and shared adventures that enrich our lives in countless ways.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là một chiếc hòm kỷ niệm, tiếng cười và những trải nghiệm chung, làm giàu cuộc sống của chúng ta theo vô vàn cách khác nhau.”)
  14. “Friendship is the bridge that connects hearts across distances, forging bonds that defy time, space, and circumstances.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là cây cầu nối nhịp tim không ngại khoảng cách, tạo nên mối liên kết không bị phai nhòa bởi thời gian, không gian và hoàn cảnh.”)

Caption về tình bạn tiếng Anh hài hước

caption tiếng anh về tình bạn
                           Cap tiếng Anh về tình bạn ngắn – TDP IELTS
  1. “Friendship: When you’re so weird together that normal people think you’re the entertainment.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn: Khi cùng nhau, chúng ta trở nên kỳ quặc đến mức người thường cho rằng chúng ta là nguồn giải trí.”)
  2. “A true friend is someone you can be completely ridiculous with and still be loved unconditionally.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là người mà chúng ta có thể hoàn toàn thoải mái, ngớ ngẩn cùng nhau mà vẫn được yêu thương vô điều kiện.”)
  3. “Friendship is like a comedy show: full of inside jokes, hilarious moments, and a whole lot of laughter.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn giống như một buổi diễn hài: tràn đầy những câu chuyện riêng, những khoảnh khắc hài hước và nụ cười sum vầy.”)
  4. “A friend is someone who can make you snort-laugh with their outrageous sense of humor.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn là người có khả năng khiến chúng ta cười phì cười bằng cái nhìn hài hước và ngông cuồng của họ.”)
  5. “Friendship is the perfect blend of sarcasm, inside jokes, and a mutual love for making each other laugh.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là sự hòa quyện tuyệt vời giữa sự châm biếm, những câu chuyện riêng và tình yêu chung để làm nhau cười.”)
  6. “A true friend is someone who knows all your embarrassing stories and still loves you more for them.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là người biết tất cả những câu chuyện đáng xấu hổ của chúng ta và vẫn yêu chúng ta hơn cả vì chúng.”)
  7. “Friendship is when you can communicate with just a look and burst into laughter for no apparent reason.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là khi chúng ta có thể giao tiếp chỉ bằng ánh mắt và cùng nhau cười vang mà không có lý do rõ ràng.”)
  8. “A friend is someone who can turn even the most mundane moments into hilarious memories.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn là người có thể biến những khoảnh khắc tầm thường thành những kỷ niệm hài hước.”)
  9. “Friendship: Where laughter is the secret language that only you and your friend understand.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn: Tình bạn: Nơi nụ cười trở thành ngôn ngữ bí mật chỉ hai ta mới hiểu.”)
  10. “A true friend is the one who can make you laugh so hard that you forget all your worries.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là người có thể khiến chúng ta cười đến mức quên hết mọi lo lắng.”)
  11. “Friendship is the art of turning serious situations into hilarious memories.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là nghệ thuật biến những tình huống nghiêm túc thành những kỷ niệm hài hước.”)
  12. “A friend is someone who laughs at your jokes, even when they’re not funny, just to support your ego.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn là người cười với những câu đùa của chúng ta, ngay cả khi chúng không hài hước, chỉ để tôn vinh lòng tự trọng của chúng ta.”)
  13. “Friendship is when you can have a crazy dance party in your living room without any judgment.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là khi chúng ta có thể tổ chức một buổi tiệc nhảy điên cuồng trong phòng khách mà không bị phê phán.”)
  14. “A true friend is someone who knows all your embarrassing dance moves and joins in without hesitation.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực là người biết tất cả những động tác nhảy đáng xấu hổ của chúng ta và tham gia vào mà không do dự.”)
  15. “Friendship is the ability to make funny faces and laugh at each other without feeling self-conscious.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là khả năng tạo nên những biểu hiện mặt hài hước và cùng nhau cười mà không cảm thấy e ngại về bản thân.”)

Xem thêm: Tổng hợp caption tiếng Anh về hoa hay nhất 2023

Caption về sự thấu hiểu trong tình bạn tiếng Anh

caption tiếng anh về tình bạn
                          Cap tiếng Anh về tình bạn ngắn – TDP IELTS
  1. “A friend who truly understands you is like finding a treasure in a world full of noise and confusion.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn thực sự hiểu bạn giống như một kho báu trong một thế giới đầy ồn ào và hỗn loạn.”)
  2. “True friends can read between the lines and see the unspoken emotions behind your smile.” (Dịch nghĩa: “Những người bạn thân thực sự có thể nhìn ra sự thật ẩn sâu và lắng nghe được những cảm xúc không nói nên lời của bạn đằng sau nụ cười.”)
  3. “In a world of masks, a true friend sees the real you and understands your deepest fears and dreams.” (Dịch nghĩa: “Trong một thế giới đeo mặt nạ, người bạn thân thực sự nhìn thấy bạn thật sự và hiểu những nỗi sợ hãi và giấc mơ sâu thẳm của bạn.”)
  4. “Friendship is when someone understands your silence and stays by your side, providing comfort without needing any words.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là khi ai đó hiểu tại sao bạn im lặng và ở bên cạnh bạn, mang lại sự an ủi mà không cần ngôn từ.”)
  5. “A true friend understands your past, believes in your future, and accepts you just the way you are.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn đích thực sẽ hiểu quá khứ, tin tưởng vào tương lai của bạn và chấp nhận bạn đúng với bản thân bạn là ai.”)
  6. “Friendship is the gift of being able to share your innermost thoughts and feelings without fear of judgment.” (Dịch nghĩa: “Tình bạn là món quà của việc chia sẻ những suy nghĩ và tâm tư sâu thẳm mà không sợ bị phê phán.”)
  7. “True friends are like mirrors, reflecting back the best version of yourself and understanding your journey.” (Dịch nghĩa: “Những người bạn thân thực sự là như những chiếc gương phản chiếu hình ảnh tốt nhất của bạn và hiểu rõ hành trình của bạn.”)
  8. “A friend who truly understands you is a rare gem, a companion who walks beside you in both sunshine and storms.” (Dịch nghĩa: “Một người bạn thực sự hiểu bạn chính là tài sản vô giá, luôn đồng hành với bạn bất kể nắng vàng hay mưa giông.”)
  9. “A good friend knows all your best stories. A best friend has lived them with you.” (Dịch: “Một người bạn tốt biết tất cả những câu chuyện tuyệt nhất của bạn. Một người bạn thân đã cùng bạn trải qua những câu chuyện đó.”)
  10. “Friendship isn’t about who you’ve known the longest. It’s about who walked into your life and said, ‘I’m here for you’.” (Dịch: “Tình bạn không nằm ở việc quen biết lâu nhất. Nó nằm ở người đã bước vào cuộc sống bạn và nói: ‘Tôi ở bên bạn.”)
  11. “Friends are the family we choose for ourselves.” (Dịch: “Những người bạn chính là gia đình chúng ta chọn cho mình.”)
  12. “A true friend is someone who is there for you when they would rather be somewhere else.” (Dịch: “Một người bạn thật sự là người ở bên bạn khi họ có thể muốn ở nơi khác.”)
  13. “Friendship is not about being inseparable, but about being separated and knowing nothing will change.” (Dịch: “Tình bạn không phải là việc không thể tách rời, mà là việc được tách rời mà không có gì thay đổi.”)
  14. “A true friend is someone who sees the pain in your eyes while everyone else believes your smile.” (Dịch: “Một người bạn thực sự là người nhìn thấy nỗi đau trong đôi mắt bạn trong khi mọi người khác tin vào nụ cười của bạn.”)
  15. “Good friends are like stars. You don’t always see them, but you know they’re always there.” (Dịch: “Những người bạn tốt giống như những vì sao. Bạn không luôn thấy họ, nhưng bạn biết họ luôn hiện diện.”)
  16. “A friend is someone who knows all about you and still loves you.” (Dịch: “Một người bạn là người biết tất cả về bạn và vẫn yêu thương bạn.”)
  17. “Friends are like walls, sometimes you lean on them and sometimes it’s good just knowing they’re there.” (Dịch: “Những người bạn giống như những bức tường, đôi khi bạn tựa vào họ và đôi khi chỉ cần biết rằng họ luôn ở đó.”)
  18. “Friendship is the comfort of knowing that even when you feel alone, you’re never truly alone because you have a friend.” (Dịch: “Tình bạn là sự an ủi khi biết rằng dù bạn có cảm thấy cô đơn, bạn chưa bao giờ thực sự cô đơn vì họ luôn ở bên cạnh.”)
caption tiếng anh về tình bạn
                         Status về tình bạn bằng tiếng Anh – TDP IELTS

Lời kết

Bạn bè có thể đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống, nhưng điểm chung của họ là tạo ra một mối quan hệ chân thành, tình cảm và lâu dài. Bạn có thể tham khảo website hoặc Fanpage FB TDP IELTS để tìm được nhiều caption tiếng Anh về tình bạn hay ho hơn nữa.

Chia sẻ: 

Tin tức liên quan

NHẬN TÀI LIỆU ĐỘC QUYỀN

Đăng ký email để nhận tài liệu độc quyền từ TDP

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY