Tổng hợp các Idioms for IELTS speaking giúp tăng band điểm - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Tổng hợp các Idioms for IELTS speaking giúp tăng band điểm

Idiom là cụm từ có ý nghĩa bóng, khác với nghĩa đen của từng từ trong đó. Chúng giúp biểu đạt ý sâu sắc hơn và được đánh giá cao trong IELTS Speaking, góp phần nâng band điểm của bạn. TDP IELTS sẽ tổng hợp các idiom thông dụng theo chủ đề cùng mẹo ghi nhớ hiệu quả. Hãy xem bạn đã biết được bao nhiêu idiom rồi nhé.

36 54
Tổng hợp các Idioms for IELTS speaking

IDIOMS THÔNG DỤNG TRONG IELTS SPEAKING THEO CHỦ ĐỀ (BẢN TỔNG HỢP MỚI & DỄ ÁP DỤNG)

Trong bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng Idioms đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bạn ghi điểm về Lexical Resource mà còn tạo cảm giác tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, thay vì học dàn trải, bạn nên nhóm Idioms theo chủ đề quen thuộc để dễ ghi nhớ và ứng dụng linh hoạt.

Dưới đây là phiên bản tổng hợp hoàn toàn mới, có bổ sung thêm nhiều idioms phổ biến và ví dụ thực tế theo từng topic.

1. IDIOMS CHỦ ĐỀ ART (NGHỆ THUẬT)

Các idioms về nghệ thuật thường xuất hiện trong Part 2 & 3 khi nói về sở thích, phim ảnh, âm nhạc.

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.13.21
IDIOMS CHỦ ĐỀ ART (NGHỆ THUẬT)
  1. Art is long and life is short: Thành công trong nghệ thuật cần thời gian dài
    Ví dụ: Learning piano takes patience: art is long and life is short.
  2. A work of art: Một thứ gì đó cực kỳ đẹp hoặc ấn tượng
    Ví dụ: That building is truly a work of art.
  3. Hit the right note: Làm điều gì đó đúng gu, đúng kỳ vọng
    Ví dụ: His performance really hit the right note with the audience.
  4. Bring the house down: Khiến khán giả vỗ tay nhiệt liệt
    Ví dụ: Her singing brought the house down.
  5. Be no oil painting: Không đẹp
    Ví dụ: He’s kind, but he’s no oil painting.
  6. State of the art: Hiện đại nhất
    Ví dụ: This studio uses state of the art equipment.
  7. Draw a blank: Không nhớ gì
    Ví dụ: I totally drew a blank in the exam.
  8. Paint the town red: Đi ăn chơi, tiệc tùng
    Ví dụ: We went out to paint the town red after the exam.
  9. A blank canvas: Cơ hội mới để bắt đầu
    Ví dụ: Moving abroad felt like a blank canvas.
  10. In the limelight: Được chú ý
    Ví dụ: She has been in the limelight since she was young.

2. IDIOMS CHỦ ĐỀ COLOR (MÀU SẮC)

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.15.14
IDIOMS CHỦ ĐỀ COLOR (MÀU SẮC)
  1. Out of the blue: Bất ngờ
  2. In the red: Nợ tiền
  3. In the black: Có lãi
  4. Green with envy: Ghen tị
  5. Give the green light: Cho phép
  6. A white lie: Nói dối vô hại
  7. Once in a blue moon: Hiếm khi
  8. Black and white: Rõ ràng
  9. Golden opportunity: Cơ hội vàng
  10. Grey area: Không rõ ràng

Ví dụ: Getting a scholarship is a golden opportunity that doesn’t come often.

3. IDIOMS CHỦ ĐỀ STUDY (HỌC TẬP)

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.16.20
IDIOMS CHỦ ĐỀ STUDY (HỌC TẬP)
  1. Burn the midnight oil: Học khuya
  2. Hit the books: Bắt đầu học nghiêm túc
  3. Learn by heart: Học thuộc
  4. Pass with flying colours: Đạt điểm cao
  5. Pull an all-nighter: Thức trắng đêm
  6. Drop out: Bỏ học
  7. Bookworm: Mọt sách
  8. Learn the ropes: Học cơ bản
  9. Read between the lines: Hiểu ý sâu xa
  10. Practice makes perfect: Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

Ví dụ: I had to burn the midnight oil before my IELTS test.

4. IDIOMS CHỦ ĐỀ FAMILY (GIA ĐÌNH)

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.17.19
IDIOMS CHỦ ĐỀ FAMILY (GIA ĐÌNH)
  1. Brought up: Được nuôi dạy
  2. Run in the family: Di truyền
  3. The apple doesn’t fall far from the tree: Con giống cha mẹ
  4. Like a kid in a candy store: Rất hào hứng
  5. Follow in someone’s footsteps: Nối nghiệp
  6. Black sheep (of the family): Người khác biệt
  7. Close-knit family: Gia đình gắn bó
  8. Born with a silver spoon: Sinh ra giàu có
  9. Family comes first: Gia đình là trên hết
  10. Home is where the heart is: Nhà là nơi thuộc về

Ví dụ: My sister followed in my father’s footsteps and became a doctor.

5. IDIOMS CHỦ ĐỀ HEALTH (SỨC KHỎE)

​​

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.19.19
IDIOMS CHỦ ĐỀ HEALTH (SỨC KHỎE)
  1. Under the weather: Không khỏe
  2. On the mend: Đang hồi phục
  3. As fit as a fiddle: Rất khỏe
  4. As sick as a dog: Rất mệt
  5. Bite the bullet: Chịu đựng
  6. Back on one’s feet: Hồi phục
  7. A picture of health: Rất khỏe mạnh
  8. Kick the bucket: Qua đời
  9. Feel off-colour: Không ổn
  10. An apple a day keeps the doctor away: Ăn uống lành mạnh

Ví dụ: After a week of rest, I’m finally back on my feet.

6. IDIOMS CHỦ ĐỀ WORK (CÔNG VIỆC)

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.20.34
IDIOMS CHỦ ĐỀ WORK (CÔNG VIỆC)
  1. Get the ball rolling: Bắt đầu
  2. Ball is in your court: Đến lượt bạn
  3. Climb the career ladder: Thăng tiến
  4. Work your fingers to the bone: Làm việc chăm chỉ
  5. Break a leg: Chúc may mắn
  6. Pull your weight: Làm tròn trách nhiệm
  7. Burn out: Kiệt sức
  8. Dead-end job: Công việc không phát triển
  9. Throw in the towel: Bỏ cuộc
  10. Dream job: Công việc mơ ước

Ví dụ: I’m trying to climb the career ladder as quickly as possible.

7. IDIOMS CHỦ ĐỀ LIFE (CUỘC SỐNG)

Anh man hinh 2026 03 22 luc 20.21.33
IDIOMS CHỦ ĐỀ LIFE (CUỘC SỐNG)
  1. Life is a roller coaster: Cuộc sống thăng trầm
  2. A bed of roses: Dễ dàng
  3. All walks of life: Mọi tầng lớp
  4. Live life to the fullest: Sống hết mình
  5. Turn over a new leaf: Làm lại từ đầu
  6. Ups and downs: Thăng trầm 
  7. In the blink of an eye: Rất nhanh
  8. Make ends meet: Kiếm đủ sống
  9. Go through thick and thin: Cùng nhau vượt khó
  10. Time flies: Thời gian trôi nhanh

Ví dụ: Life is a roller coaster, so we should enjoy every moment.

Cách Ghi Nhớ Idioms Hiệu Quả Khi Học IELTS Speaking

Việc học idioms thường khiến nhiều người học IELTS cảm thấy quá tải. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

1. Học idioms theo chủ đề

Thay vì học rời rạc, hãy nhóm idioms theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, du lịch… Cách này giúp bạn dễ liên kết ý nghĩa và nhớ lâu hơn khi áp dụng vào bài nói.

2. Học bằng hình ảnh và liên tưởng

Bắt đầu từ nghĩa đen của idiom, sau đó tưởng tượng hình ảnh liên quan đến nghĩa bóng. Việc này giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn và tăng khả năng phản xạ khi nói.

3. Học qua ngữ cảnh thực tế

Tiếp xúc idioms qua phim, podcast hoặc bài hát giúp bạn hiểu cách dùng tự nhiên. Hãy thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh thay vì học thuộc máy móc – đây là cách học giống người bản xứ.

Lưu ý khi dùng idioms trong IELTS Speaking

  • Đúng văn phong: Không phải idiom nào cũng phù hợp trong ngữ cảnh học thuật.
  • Đúng cách dùng: Chỉ dùng khi bạn chắc chắn hiểu rõ ý nghĩa và cấu trúc.
  • Dễ hiểu: Ưu tiên sự rõ ràng, tránh lạm dụng khiến câu trả lời trở nên gượng gạo.

Xem thêm:

Kết luận

Tóm lại, việc sử dụng idioms đúng cách sẽ giúp bài nói IELTS của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, thay vì học tràn lan, bạn nên chọn lọc theo chủ đề và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế để đạt hiệu quả tốt nhất. 

Nếu bạn đang tìm một lộ trình học bài bản và được hướng dẫn cách dùng idioms chuẩn xác, TDP IELTS sẽ là lựa chọn phù hợp giúp bạn cải thiện kỹ năng Speaking và nâng band điểm một cách rõ rệt.

Chia sẻ:

ĐĂNG KÝ tư vấn khóa học

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY

Tiếng Anh trẻ em TDP Junior