Việc quy đổi điểm TOEIC sang IELTS đang trở thành nhu cầu phổ biến của nhiều bạn học viên, đặc biệt là những ai đang cân nhắc chuyển từ TOEIC sang IELTS để phục vụ mục tiêu du học, xét tuyển đại học hoặc xin việc. Hãy cùng TDP IELTS tìm hiểu chi tiết về bảng hướng dẫn chuyển đổi điểm số từ điểm TOEIC sang IELTS một cách chính xác, nhằm hỗ trợ bạn đánh giá trình độ ngôn ngữ hiện tại và xây dựng lộ trình học tập hiệu quả.

Nội dung
ToggleBảng Quy Đổi Điểm TOEIC Sang IELTS 4 Kỹ Năng
Nhiều thí sinh đang luyện thi tiếng Anh thường muốn xác định xem điểm TOEIC của mình tương đương với band điểm IELTS bao nhiêu. Tuy nhiên, cần hiểu rằng hai kỳ thi này được xây dựng với mục tiêu và tiêu chuẩn đánh giá hoàn toàn khác nhau:
- TOEIC chủ yếu tập trung đánh giá hai kỹ năng Listening – Reading. Tuy nhiên, nếu thí sinh có nhu cầu, họ có thể lựa chọn bổ sung thêm hai kỹ năng Speaking – Writing.
- Ngược lại, IELTS kiểm tra toàn diện cả 4 kỹ năng: Listening – Reading – Writing – Speaking, phù hợp cho các mục tiêu học thuật, du học và định cư.
Vì vậy, việc quy đổi giữa hai hệ thống chỉ mang tính tham khảo tương đối, không thể coi là chính xác tuyệt đối. Dù vậy, bảng quy chiếu dưới đây giúp bạn hình dung mức trình độ tương đương giữa TOEIC và IELTS một cách rõ ràng hơn.
Quy đổi điểm TOEIC Speaking và Writing sang IELTS
Điểm số của bài thi TOEIC Speaking và Writing (tối đa 400 điểm) có thể được đối chiếu với thang điểm IELTS để ước lượng khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết học thuật. Bảng quy đổi dưới đây giúp người học hình dung rõ hơn mức độ tương đương giữa hai hệ thống đánh giá, từ đó xác định mục tiêu luyện thi phù hợp.
| TOEIC | TOEIC (S&W) | IELTS | Mô tả trình độ |
| 135 – 170 | 0 – 80 | 1.5 | Không thể giao tiếp hoặc viết tiếng Anh; gần như không hiểu các cấu trúc cơ bản. |
| 285 – 305 | 81 – 160 | 2.0 – 3.0 | Có thể nói và viết những câu đơn giản, nhưng diễn đạt còn hạn chế và dễ mắc lỗi. |
| 310 – 440 | 161 – 240 | 4.0 – 5.0 | Giao tiếp và viết ở mức khá; có thể diễn đạt ý trong nhiều tình huống quen thuộc nhưng vẫn thiếu độ mạch lạc. |
| 450 – 830 | 241 – 300 | 5.5 – 7.0 | Sử dụng tiếng Anh tốt; nói và viết rõ ràng, có khả năng xử lý tình huống phức tạp hơn. |
| 835 – 990 | 301 – 400 | 7.5 – 9.0 | Thành thạo trong giao tiếp và viết; thể hiện ý tưởng tự nhiên, chính xác và có chiều sâu như người dùng tiếng Anh chuyên nghiệp. |
Quy đổi điểm TOEIC Reading và Listening sang IELTS
Điểm số bài thi TOEIC Reading và Listening có thể được tham chiếu sang thang điểm IELTS để ước tính mức độ tiếng Anh tổng quát. Bảng dưới đây thể hiện sự tương ứng giữa hai hệ thống đánh giá, giúp bạn hình dung trình độ hiện tại và định hướng mục tiêu phù hợp hơn.
| TOEIC (R&L) | IELTS | Mô tả trình độ |
| 0 | 0 | Không có dữ liệu đánh giá vì thí sinh không tham dự bài thi. |
| 25 – 55 | 0.5 | Gần như không thể sử dụng tiếng Anh; không hiểu hoặc phản hồi trong bất kỳ tình huống đơn giản nào. |
| 75 – 125 | 1.0 | Chỉ nhận biết một số từ quen thuộc nhưng không thể vận dụng vào giao tiếp thực tế. |
| 135 – 170 | 1.5 | Mới tiếp xúc với tiếng Anh; chỉ hiểu được vài từ rất cơ bản và không đủ khả năng tạo câu hoàn chỉnh. |
| 185 – 225 | 2.0 | Có thể hiểu vài mẫu câu đơn giản nhưng chưa thể sử dụng tiếng Anh để trao đổi rõ ràng. |
| 235 – 260 | 2.5 | Có thể tạo câu ngắn nhưng vốn từ hạn chế khiến cuộc đối thoại bị gián đoạn. |
| 265 – 280 | 3.0 | Giao tiếp được những thông tin cá nhân đơn giản nhưng khó duy trì cuộc hội thoại dài. |
| 290 – 305 | 3.5 | Có thể hiểu nội dung quen thuộc nhưng gặp khó trong diễn đạt ý một cách mạch lạc. |
| 310 – 335 | 4.0 | Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày nhưng vẫn dễ mắc lỗi khi diễn đạt. |
| 340 – 360 | 4.5 | Có thể trao đổi trong đa số tình huống thông thường nhưng thiếu tự tin ở ngữ cảnh phức tạp. |
| 365 – 440 | 5.0 | Năng lực sử dụng tiếng Anh ở mức ổn định; giao tiếp rõ ràng dù đôi khi sai sót. |
| 450 – 560 | 5.5 | Có thể dùng tiếng Anh trong học tập và công việc cơ bản; hiểu tốt văn bản đơn giản. |
| 570 – 680 | 6.0 | Sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong phần lớn tình huống; giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu. |
| 685 – 780 | 6.5 | Có thể xử lý các đoạn hội thoại phức tạp hơn và nắm bắt ý chính nhanh chóng. |
| 785 – 830 | 7.0 | Tiếng Anh vững vàng; có thể làm việc, học tập và duy trì hội thoại chuyên sâu. |
| 835 – 900 | 7.5 | Diễn đạt rõ ràng, logic và ít mắc lỗi; hiểu tốt tài liệu chuyên ngành. |
| 905 – 945 | 8.0 | Giao tiếp thành thạo; chỉ gặp khó ở những tình huống đặc thù hoặc mang tính chuyên môn rất cao. |
| 955 – 970 | 8.5 | Khả năng sử dụng tiếng Anh gần như chuyên nghiệp; phân tích và lập luận tốt. |
| 975 – 990 | 9.0 | Thành thạo tiếng Anh ở mức xuất sắc, tương đương người bản ngữ trong hầu hết ngữ cảnh. |
Toeic có thay thế cho IELTS được hay không
Việc so sánh điểm số giữa TOEIC và IELTS mang lại cái nhìn tổng quan về mối liên hệ giữa hai chứng chỉ này. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra rằng liệu hai chứng chỉ này có thể thay thế cho nhau trong những trường hợp cụ thể hay không. Cần lưu ý rằng TOEIC và IELTS được thiết kế với mục đích hoàn toàn khác biệt và không thể sử dụng thay thế một cách trọn vẹn. Những lý do dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt này.

- Trước tiên, cấu trúc và nội dung của mỗi bài thi tập trung vào các khía cạnh ngôn ngữ khác nhau. TOEIC chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường thương mại, kinh doanh quốc tế, trong khi IELTS mang tính học thuật cao hơn, hướng đến việc kiểm tra toàn diện trình độ ngôn ngữ trong các bối cảnh học thuật và cuộc sống thường ngày.
- Thứ hai, yêu cầu về kỹ năng của hai chứng chỉ cũng có sự khác biệt đáng kể. Trong khi TOEIC tập trung chính vào hai kỹ năng là nghe và đọc, IELTS yêu cầu sự cân bằng giữa cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Vì thế, chất lượng và trình độ mà hai chứng chỉ phản ánh không phải lúc nào cũng tương ứng với nhau.
- Cuối cùng, mỗi tổ chức đào tạo hoặc cơ quan tuyển dụng ở Việt Nam cũng như trên thế giới đều có những yêu cầu đặc thù đối với từng loại chứng chỉ tiếng Anh. Một số nơi chỉ công nhận một loại chứng chỉ nhất định, trong khi một số địa điểm khác chấp nhận cả hai nhưng áp dụng cách quy đổi riêng dựa trên tiêu chí của họ.
Tóm lại, lựa chọn giữa TOEIC và IELTS phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng chứng chỉ và yêu cầu từ phía các đơn vị mà người học hoặc ứng viên nhắm tới. Người thi cần xác định rõ mục tiêu của mình trước khi quyết định chọn chứng chỉ phù hợp nhất.
Nếu bạn vẫn chưa hoàn toàn nắm rõ cách quy đổi điểm IELTS sang các chứng chỉ khác hoặc mong muốn tìm hiểu chi tiết hơn về mối liên hệ giữa các hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh, bạn có thể tìm đọc thêm những bài viết chuyên sâu về chủ đề này.
Khóa học IELTS Lộ Trình Thiết Kế Riêng tại TDP IELTS
Nếu bạn đã có nền tảng về tiếng anh như TOEIC và bạn cần thi thêm chứng chỉ IELTS để có hoàn thành hồ sơ du học để xét tuyển hoặc định cư và xét tuyển đại học/miễn thi tốt nghiệp THPT,… thì khóa học Lộ trình Thiết kế Riêng tại TDP IELTS chính là lựa chọn dành cho bạn. Lộ trình được xây dựng dựa trên bài kiểm tra đầu vào, từ đó cá nhân hóa chương trình phù hợp với trình độ hiện tại và mục tiêu bạn muốn đạt được.

Bên cạnh đó, mô hình lớp sĩ số ít và hình thức học trực tiếp cùng đội ngũ Giáo viên bản xứ và Giáo viên IELTS 8.0+ giúp bạn được theo sát sát sao và được sửa lỗi chi tiết trong suốt quá trình học.
Lộ trình được thiết kế dựa trên phương pháp độc quyền TDP IELTS 102 gồm 3 giai đoạn: Trigger, Develop, Practice. Đây là lộ trình giúp học viên tiếp thu dễ dàng, cải thiện chắc chắn và tiến bộ bền vững ở cả 4 kỹ năng. Nhờ cấu trúc rõ ràng và sự hỗ trợ liên tục từ giáo viên, bạn có thể tự tin nâng trình và sẵn sàng bước vào kỳ thi IELTS với nền tảng vững chắc hơn.
Giai đoạn 1: Trigger (3-5 tháng)
Nội dung:
- Ôn và hoàn thiện lại từ vựng, ngữ pháp, phát âm cơ bản
- Bắt đầu mở rộng sang hệ thống từ vựng nâng cấp trong IELTS
- Tăng phản xạ nghe và nói, cải thiện khả năng hiểu và diễn đạt
Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng để người học có nền móng vững trước khi bước sang các kỹ năng chuyên sâu.
Giai đoạn 2: Develop (2 tháng)
Nội dung:
- Học toàn bộ chiến lược của từng dạng đề trong 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking
- Nắm vững bố cục Writing đạt từ 5.0+ trở lên
- Phát triển ý trong Speaking, luyện độ trôi chảy và logic
- Rèn chiến thuật làm bài giúp trả lời nhanh chính xác trong Listening & Reading
Trong giai đoạn này, học viên bắt đầu áp dụng kiến thức nền tảng vào dạng bài thật và hình thành tư duy làm bài IELTS đúng chuẩn.
Giai đoạn 3: Practice (2 tháng)
Nội dung:
- Luyện đề thường xuyên với bộ đề thi thực tế
- Chấm chữa chi tiết từng bài làm
- Tối ưu hóa từng kỹ năng, đặc biệt là Writing và Speaking
- Đưa học viên vào trạng thái sẵn sàng trước kỳ thi thật
Kết luận
Việc quy đổi điểm TOEIC sang IELTS sẽ giúp bạn hình dung chính xác hơn về trình độ hiện tại và đặt ra mục tiêu rõ ràng. Đây là bước quan trọng trước khi bạn chuyển sang luyện thi IELTS một cách nghiêm túc.
Nếu bạn cần đánh giá trình độ miễn phí hãy liên hệ ngay hotline 0906682113 – 0902805113 hoặc Fanpage TDP IELTS – IELTS cấp tốc, TDP IELTS luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục band điểm mơ ước.