IELTS và TOEIC là hai chứng chỉ tiếng Anh quen thuộc, được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau như đáp ứng đầu ra đại học, chuẩn bị du học, hay hỗ trợ định cư. Rất nhiều bạn băn khoăn trong việc lựa chọn nên học và ưu tiên thi chứng chỉ nào trước. Hãy cùng TDP IELTS khám phá chi tiết hơn trong nội dung tiếp theo.

Nội dung
ToggleTổng quan về TOEIC và IELTS
Trước hết, để hiểu rõ hơn về hai loại chứng chỉ này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về bản chất và ý nghĩa của chúng.
TOEIC
TOEIC, viết tắt của Test of English for International Communication, là một bài kiểm tra nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế. Chứng chỉ này phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh trong các lĩnh vực như kinh doanh, thương mại và du lịch.
Hiện nay, bài kiểm tra TOEIC được tổ chức và cấp chứng chỉ bởi Tổ chức IIG. Với sự công nhận rộng rãi tại hàng trăm quốc gia, TOEIC đã trở thành một công cụ quan trọng cho các trường đại học và cao đẳng trong việc đánh giá năng lực ngoại ngữ của sinh viên. Đồng thời, đây cũng là tiêu chí để các doanh nghiệp đo lường trình độ tiếng Anh của nhân sự trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
IELTS
Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế (IELTS – International English Language Testing System) là một công cụ đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh mang tính toàn cầu, được công nhận và áp dụng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Bằng IELTS là một chứng chỉ quan trọng, thường được sử dụng để đáp ứng các mục tiêu học tập, nghề nghiệp trong môi trường quốc tế, hoặc thực hiện các thủ tục định cư ở nước ngoài.
Cấu trúc bài thi IELTS bao gồm hai hình thức chính là IELTS Academic và IELTS General Training. Cả hai đều được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Với mục đích ban đầu là kiểm tra khả năng ngoại ngữ với mục tiêu học thuật và chuyên sâu, bài thi IELTS được nhận định là có tính chất hàn lâm, trái ngược với TOEIC, vốn tập trung nhiều hơn vào tiếng Anh giao tiếp trong bối cảnh công việc hàng ngày.
TOEIC Và IELTS Khác Nhau Ở Đâu?
| Đơn vị tổ chức thi | BC (British Council) Và IDP | IIG Việt Nam |
| Thời hạn chứng chỉ | 2 năm kể từ ngày dự thi | 2 năm kể từ ngày cấp |
| Thời gian tổ chức thi | Hàng tháng | Hàng tháng |
| Lệ phí thi | Lệ phí thi IELTS là 4.664.000 VNĐ cho cả hai hình thức thi Academic và General cũng như bài thi trên giấy và bài thi trên máy. | Lệ phí TOEIC được tính như sau:
Đối với học sinh, sinh viên: + Bài thi TOEIC 4 kỹ năng: 2.780.000 VNĐ + Bài thi TOEIC 2 kỹ năng: Listening + Reading – 990.000 VNĐ; Speaking + Writing – 1.680.000 VNĐ Đối với người đi làm: + Bài thi TOEIC 4 kỹ năng: 3.070.000 VNĐ + Bài thi TOEIC 2 kỹ năng: Listening & Reading – 1.390.000 VNĐ; Speaking & Writing – 1.680.000 VNĐ |
Cấu trúc bài thi và cách chấm điểm
Cấu trúc bài thi IELTS được thiết kế với bốn phần chính: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tương tự, trong những năm gần đây, bài thi TOEIC cũng đã bổ sung yêu cầu kiểm tra đầy đủ cả bốn kỹ năng này để đánh giá toàn diện năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Dưới đây là bảng so sánh những điểm khác biệt cơ bản giữa hai kỳ thi TOEIC và IELTS, tập trung vào cấu trúc bài thi và phương thức chấm điểm.
| Kỹ năng | IELTS | TOEIC |
| Listening | Bài thi nghe có 4 part:
+ Part 1: Một đoạn hội thoại chủ đề hàng ngày + Part 2: Một đoạn độc thoại về chủ đề hàng ngày + Part 3: Một đoạn hội thoại giữa về chủ đề học thuật + Part 4: Một đoạn độc thoại về chủ đề học thuật Tổng thời gian làm bài là 40 phút và tổng số câu hỏi là 40 câu hỏi Các dạng câu hỏi sẽ bao gồm trắc nghiệm, câu nối và điền từ |
Phần thi nghe gồm 4 part, tổng là 100 câu hỏi trong thời gian 45 phút:
+ Part 1: Mô tả tranh + Part 2: Hỏi và trả lời + Part 3: Đoạn hội thoại ngắn + Part 4: Bài nói ngắn Các câu hỏi đều nằm ở dạng trắc nghiệm |
| Speaking | Bài thi gồm 3 phần:
+ Phần 1: Introduction & Interview (chủ đề cơ bản như sở thích, quê hương, gia đình, ước mơ,…) + Phần 2: Individual Long Turn (giám khảo đưa ra câu hỏi về một chủ đề nhất định) + Phần 3: Discussion (Thảo luận về các ý bạn đã đưa ra ở phần 2) Tổng thời gian thực hiện bài thi 11 – 14 phút |
Bài thi gồm 11 câu hỏi:
1-2: Read a text aloud (đọc lớn một câu, đoạn tiếng Anh) 3: Describe a picture (Mô tả một bức tranh cho trước) 4-6: Respond to questions (Trả lời các câu hỏi theo yêu cầu) 7-9: Respond to questions using information provided (Trả lời câu hỏi dựa trên thông tin cho trước) 10: Propose a solution (Đề xuất giải pháp cho một chủ đề) 11: Express an opinion (Nêu ý kiến về một chủ đề nào đó) Tổng thời gian thực hiện bài thi là 20 phút |
| Reading | Bài thi gồm 3 bài đọc đa chủ đề được lấy từ tạp chí, sách, báo…
Tổng cộng bài thi sẽ có 40 câu hỏi và 60 phút làm bài Các dang câu hỏi sẽ bao gồm điền từ, câu nói, trắc nghiệm, True/ False/ Not Given |
Bài thi gồm 3 phần:
+ Phần 1: Chọn từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu (30 câu +Phần 2: Hoàn thành đoạn văn (16 câu) +Phần 3: Đọc hiểu: Một đoạn – 29 câu; Nhiều đoạn – 25 câu |
| Writing | Thời gian làm bài là 60 phút
Bài thi gồm 2 task + Task 1: Viết báo cáo khoảng 150 từ dựa trên bảng dữ liệu, bản đồ hoặc biểu bồ. +Task 2: Viết Essay khoảng 250 từ, đưa ra ý kiến về một vấn đề xã hội. |
Thời gian làm bài 60 phút
Bài thi gồm 8 câu hỏi 1-5: Write a sentence though a picture (viết câu dựa trên bức tranh cho trước) 6-7: Response to question by text (Trả lời câu hỏi của đề bài) 8: Write an essay (Viết bài luận) |
| Thời gian thi | 2h44 phút | 3h20 phút |
| Hình thức thi | Thi trên máy tính | Thi trên máy tính và thi trên giấy |
Thang điểm và cách tính điểm của TOEIC và IELTS
Tiêu chí chấm IELTS
| Band score | Listening
(Số câu) |
Reading
(Academic) |
Reading
(General) |
Speaking | Writing |
| 9.0 | 39-40 | 39-40 | 40 | 100% | 100% |
| 8.5 | 37-38 | 37-38 | 39 | 95% | 95% |
| 8.0 | 35-36 | 35-36 | 38 | 85% | 85% |
| 7.5 | 33-34 | 33-34 | 36-37 | 80% | 80% |
| 7.0 | 30-32 | 30-32 | 34-35 | 750% | 750% |
| 6.5 | 27-29 | 27-29 | 32-33 | 70% | 70% |
| 6.0 | 23-26 | 23-26 | 30-31 | 65% | 65% |
| 5.5 | 20-22 | 20-22 | 27-29 | 60% | 60% |
| 5.0 | 16-19 | 16-19 | 23-26 | 55% | 55% |
| 4.5 | 13-15 | 13-15 | 19-22 | 50% | 50% |
| 4.0 | 10-12 | 10-12 | 15-18 | 45% | 45% |
| 3.5 | 7-9 | 7-9 | 12-14 | 30% | 30% |
| 3.0 | 5-6 | 5-6 | 8-11 | 20% | 20% |
| 2.5 | 3-4 | 3-4 | 5-7 | 10% | 10% |
Tiêu chí chấm TOEIC
Hệ thống điểm của TOEIC dao động từ 0 đến 990. Với bài thi TOEIC 2 kỹ năng, tổng điểm được tính bằng cách cộng điểm từ hai phần thi Reading và Listening, trong đó mỗi phần đạt tối đa 495 điểm. Đối với bài thi TOEIC 4 kỹ năng, thí sinh sẽ thực hiện thêm hai phần thi Speaking và Writing, với tổng điểm tối đa là 400, chia đều cho mỗi phần tối đa 200 điểm.
Reading và Listening:
| Reading và Listening | |||||||
| Số câu đúng | Điểm | Số câu đúng | Điểm | Số câu đúng | Điểm | Số câu đúng | Điểm |
| 1 | 5 | 25 | 120 | 50 | 245 | 75 | 370 |
| 2 | 5 | 26 | 125 | 51 | 250 | 76 | 375 |
| 3 | 5 | 27 | 130 | 52 | 255 | 77 | 380 |
| 4 | 10 | 28 | 135 | 53 | 260 | 78 | 385 |
| 5 | 15 | 29 | 140 | 54 | 265 | 79 | 390 |
| 6 | 20 | 30 | 145 | 55 | 270 | 80 | 395 |
| 7 | 25 | 31 | 150 | 56 | 275 | 81 | 400 |
| 8 | 30 | 32 | 155 | 57 | 280 | 82 | 405 |
| 9 | 35 | 33 | 160 | 58 | 285 | 83 | 410 |
| 10 | 40 | 34 | 165 | 59 | 290 | 84 | 415 |
| 11 | 45 | 35 | 170 | 60 | 295 | 85 | 420 |
| 12 | 50 | 36 | 175 | 61 | 300 | 86 | 425 |
| 13 | 55 | 37 | 180 | 62 | 305 | 87 | 430 |
| 14 | 60 | 38 | 185 | 63 | 310 | 88 | 435 |
| 15 | 65 | 39 | 190 | 64 | 315 | 89 | 440 |
| 16 | 70 | 40 | 195 | 65 | 320 | 90 | 445 |
| 17 | 75 | 41 | 200 | 66 | 325 | 91 | 450 |
| 18 | 80 | 42 | 205 | 67 | 330 | 92 | 455 |
| 19 | 85 | 43 | 210 | 68 | 335 | 93 | 460 |
| 20 | 90 | 44 | 215 | 69 | 340 | 94 | 465 |
| 21 | 95 | 45 | 220 | 70 | 345 | 95 | 470 |
| 22 | 100 | 46 | 225 | 71 | 350 | 96 | 475 |
| 23 | 105 | 47 | 230 | 72 | 355 | 97 | 480 |
| 24 | 110 | 48 | 235 | 73 | 360 | 98 | 485 |
| 49 | 240 | 74 | 365 | 99 | 490 | ||
| 100 | 495 | ||||||
Speaking:
|
Speaking |
|
| Điểm | Năng lực thí sinh |
| 190-200 | Diễn đạt trôi chảy, ngữ pháp chính xác, từ vựng đa dạng |
| 160-180 | Mắc lỗi nhỏ trong ngữ pháp, từ vựng và phát âm |
| 130-150 | Sai ngữ pháp, sai pháp âm |
| 110-120 | Sai từ vựng, lặp từ do vốn từ hạn hẹp, nói ấp úng |
| 80-100 | Vốn từ vựng hạn chế, nói ngập ngừng |
| 60-70 | Không nghe hiểu tốt, không có khả năng nêu lên ý kiến |
| 40-50 | Không đủ khả năng tương tác khi giao tiếp |
| 0-30 | Không có kỹ năng nghe nói cơ bản |
Writing:
| Writing | |
| Điểm | Trình độ Writing |
| 0-30 | 1 |
| 40 | 2 |
| 50-60 | 3 |
| 70-80 | 4 |
| 90-100 | 5 |
| 110-140 | 6 |
| 140-160 | 7 |
| 170-190 | 8 |
| 200 | 9 |
TOEIC hay IELTS khó hơn với người mới bắt đầu học tiếng Anh?
Bài thi IELTS mang tính chất học thuật cao, đòi hỏi thí sinh phải có sự am hiểu sâu về các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, môi trường, sinh học, hóa học, y học,… Đồng thời, IELTS còn yêu cầu một vốn từ phong phú và khả năng diễn đạt các vấn đề liên quan đến xã hội.

Ngược lại, kỳ thi TOEIC được thiết kế nhằm đánh giá kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Vì vậy, các chủ đề trong bài thi TOEIC thường xoay quanh những lĩnh vực như kinh doanh, kinh tế hoặc những tình huống giao tiếp phổ biến hàng ngày.
Hiểu đúng mục đích sử dụng của TOEIC và IELTS trước khi học
TOEIC và IELTS là hai kỳ thi tiếng Anh phổ biến, được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của mỗi cá nhân. Việc lựa chọn tham gia kỳ thi nào sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích và nhu cầu cụ thể của từng người.

Nếu bạn nên thi IELTS: Bài thi IELTS được chia thành hai hình thức chính là Học thuật (Academic) và Tổng quát (General). Hình thức IELTS Academic phù hợp cho những ai có dự định theo học tại các trường đại học, cao đẳng hoặc tham gia chương trình du học. Trong khi đó, IELTS General lại dành cho những người có ý định định cư ở nước ngoài hay làm việc trong môi trường quốc tế, bao gồm các công ty đa quốc gia. Tại Việt Nam, IDP là đơn vị đồng sáng lập và tổ chức kỳ thi IELTS đáng tin cậy, với chứng chỉ được cấp cho hàng triệu thí sinh.
Nếu bạn nên thi TOEIC: Bài thi TOEIC tập trung vào việc đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công việc, liên quan đến các lĩnh vực như kinh doanh, thương mại, du lịch, dịch vụ và nhiều ngành nghề khác. Vì lý do này, TOEIC thường phù hợp hơn cho những ai cần nâng cao kỹ năng tiếng Anh để làm việc trong các môi trường chuyên môn.
Tóm lại, cả TOEIC lẫn IELTS đều là những chứng chỉ tiếng Anh uy tín và chất lượng, đáp ứng nhu cầu tốt nghiệp, du học hay làm việc của đông đảo người học. Lựa chọn giữa hai kỳ thi phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của bạn khi cần đạt chứng chỉ.
Kết luận
TOEIC và IELTS đều là những chứng chỉ tiếng Anh uy tín, nhưng phục vụ cho những mục tiêu hoàn toàn khác nhau. TOEIC phù hợp với người mới bắt đầu hoặc người đi làm cần sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc, trong khi IELTS là lựa chọn bắt buộc nếu bạn hướng đến du học, định cư hoặc làm việc trong môi trường học thuật và quốc tế.
Thay vì băn khoăn “nên thi chứng chỉ nào trước”, điều quan trọng là xác định rõ mục tiêu học tập và lộ trình phù hợp với năng lực hiện tại. Nếu bạn đang cần một lộ trình học IELTS bài bản, cá nhân hóa theo trình độ đầu vào và mục tiêu cụ thể, TDP IELTS sẽ là người đồng hành giúp bạn tối ưu thời gian học và chinh phục chứng chỉ một cách hiệu quả, đúng hướng ngay từ đầu.