Những thì quan trọng nhất khi thi IELTS Speaking - TDP
Học IELTS dễ dàng hơn - TDP IELTS

Những thì quan trọng nhất khi thi IELTS Speaking

Trong thang điểm IELTS Speaking, 25% số điểm dựa trên tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy”, tức là sự đa dạng và chính xác trong các cấu trúc ngữ pháp. Một yếu tố then chốt trong hạng mục này là khả năng linh hoạt sử dụng các thì. Sau đây, TDP IELTS sẽ phân tích các thì phổ biến thường gặp trong phần thi cùng cách áp dụng hiệu quả.

36 51
Những thì quan trọng nhất khi thi IELTS Speaking

Vì sao “thì” lại quan trọng trong IELTS Speaking?

Trong bài thi IELTS Speaking, yếu tố “thì” là một phần cốt lõi của tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp). Cách bạn sử dụng các thì sẽ phản ánh trực tiếp trình độ ngôn ngữ, cụ thể:

Band 5 – Mức cơ bản

Ở band điểm này, thí sinh thường chỉ sử dụng được các cấu trúc đơn giản như thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn. Khi cố gắng dùng các thì khác như quá khứ hay hiện tại tiếp diễn, lỗi ngữ pháp cơ bản rất dễ xảy ra (ví dụ: thiếu “to be”, chia sai động từ).

Ngoài ra, kiến thức về các thì hoàn thành gần như chưa có hoặc sử dụng sai. Khi nói về tương lai, người học thường dùng những cách diễn đạt đơn giản như “can” hoặc “must” thay vì các cấu trúc tự nhiên hơn.

Band 6 – Mức trung bình

Thí sinh đã có khả năng sử dụng nhiều thì khác nhau như hiện tại, quá khứ và các thì hoàn thành, dù đôi lúc vẫn còn sai sót. Việc chia động từ quá khứ, đặc biệt là động từ bất quy tắc, vẫn chưa thực sự chắc chắn. Tuy nhiên, người học bắt đầu biết cách sử dụng các trạng từ như “probably” hoặc “possibly” để diễn đạt mức độ chắc chắn trong tương lai.

Band 7 – Mức khá

Ở band này, thí sinh thể hiện khả năng dùng đa dạng các thì một cách linh hoạt và tự nhiên. Lỗi ngữ pháp vẫn có thể xuất hiện nhưng rất ít và hầu như không ảnh hưởng đến việc truyền đạt ý nghĩa.

Band 8 – Mức tốt

Người đạt band 8 có thể sử dụng thành thạo nhiều thì khác nhau với độ chính xác cao. Các lỗi liên quan đến thì gần như không đáng kể, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp rất vững vàng.

Các thì thường dùng trong IELTS Speaking 

Trong bài thi IELTS Speaking, việc nói về các vấn đề ở hiện tại là điều gần như chắc chắn sẽ xuất hiện, đặc biệt ở Part 1. Tuy nhiên, nhiều thí sinh chỉ sử dụng thì hiện tại đơn, khiến câu trả lời trở nên đơn điệu và thiếu điểm nhấn về ngữ pháp.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để mô tả những hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn hiện tại.

Ngoài ra, thì này còn được sử dụng để nói về kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần – một điểm rất hữu ích trong IELTS Speaking.

Cấu trúc

S + am/is/are + V-ing

36 50
Thì hiện tại tiếp diễn

Khi nào nên dùng trong IELTS Speaking?

  1. Nói về việc đang làm ở hiện tại (Part 1)

Đây là cách dùng phổ biến nhất khi bạn được hỏi về học tập hoặc công việc.

Question:
Are you working or studying at the moment?

Answer:
I’m currently studying marketing at a university in Ho Chi Minh City. I’m also taking an online course to improve my digital marketing skills, so I’m quite busy these days.

  1. Mô tả hoạt động đang diễn ra trong cuộc sống

Bạn có thể dùng để làm câu trả lời sinh động hơn thay vì chỉ nói sự thật chung chung.

Question:
What are you doing these days in your free time?

Answer:
These days, I’m spending a lot of time reading books and learning English online. I’m also trying to build a habit of going to the gym regularly.

  1. Nói về kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần

Đây là cách giúp bạn thể hiện khả năng dùng ngữ pháp nâng cao hơn.

Question:
Do you have any plans for the near future?

Answer:
Yes, I’m starting a new internship next month at a marketing agency. I’m really excited because I’ll be working on real projects and gaining practical experience.

  1. Nói về sự thay đổi sắp diễn ra

Rất phù hợp khi nói về cuộc sống, nơi ở hoặc công việc.

Question:
Are you planning to move to a new place?

Answer:
Yes, I’m moving to a new apartment next month because my current place is a bit too far from my workplace. I’m looking forward to living closer to the city center.

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động:

  • Đã xảy ra trong quá khứ
  • Nhưng vẫn còn liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại

Ngoài ra, thì này còn được dùng khi:

  • Không cần nêu rõ thời gian xảy ra
  • Nói về trải nghiệm hoặc thành tựu
  • Nhấn mạnh kết quả hoặc sự thay đổi

Cấu trúc

S + have/has + V3 (past participle)

36 52
Thì hiện tại hoàn thành

Cách áp dụng trong IELTS Speaking

  1. Part 1 – Nói về bản thân và trải nghiệm

Bạn có thể dùng thì này để nói về những gì mình đã làm hoặc đạt được gần đây.

Question:
Have you made any plans for your future?

Answer:
Yes, I have recently set a clear goal for my career. I have decided to work in digital marketing, so I have taken several online courses to improve my skills.

  1. Part 2 – Mở đầu và bổ sung ý cho câu chuyện

Thì hiện tại hoàn thành giúp bạn tạo phần dẫn dắt tự nhiên trước khi kể chi tiết.

Question:
Describe a person you admire

Answer:
I’m going to talk about a person I have always looked up to, and that is my high school teacher. She has inspired me in many ways, especially in how I approach learning and personal growth.

  1. Part 2 – Nói về trải nghiệm nhiều lần

Rất hữu ích khi bạn muốn làm câu chuyện “đáng tin” hơn.

Question:
Describe a place you have visited

Answer:
One of the most interesting places I have visited is Da Lat. I have been there several times, and each visit has given me a completely different experience.

  1. Part 3 – Nói về sự thay đổi và xu hướng

Đây là nơi thì hiện tại hoàn thành được dùng rất hiệu quả để mở rộng ý.

Question:
How has technology changed communication?

Answer:
Technology has significantly changed the way people communicate. People have become more dependent on social media, and they have started to communicate more online rather than face-to-face.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ngoài ra, nó còn thường được dùng để:

  • Mô tả bối cảnh trong câu chuyện
  • Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào
  • Làm cho câu chuyện tự nhiên và giàu hình ảnh hơn

Cấu trúc

S + was/were + V-ing

36 53
Thì quá khứ tiếp diễn

Cách áp dụng trong IELTS Speaking

  1. Mở đầu câu chuyện (Part 2)

Đây là cách dùng hiệu quả nhất – giúp bạn dẫn dắt câu chuyện mượt mà.

Question:
Describe a time when you had to make an important decision

Answer:
Last year, I was sitting in a coffee shop and thinking about my future career. At that time, I was feeling really confused because I had too many options to choose from.

  1. Diễn tả hai hành động xảy ra song song

Giúp câu chuyện của bạn có chiều sâu và tự nhiên hơn.

Question:
Describe a memorable day in your life

Answer:
I remember it clearly. I was walking along the beach while my friends were taking photos and enjoying the sunset. Everyone was having a great time.

  1. Một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào

Đây là cấu trúc rất “ăn điểm” trong IELTS Speaking.

Question:
Describe a time when something unexpected happened

Answer:
I was riding my motorbike to work when suddenly it started to rain heavily. I didn’t bring a raincoat, so I had to stop and wait at a nearby café.

  1. Tạo bối cảnh chi tiết cho câu chuyện

Giúp bạn kể chuyện giống người bản xứ hơn.

Question:
Describe a trip you enjoyed

Answer:
When I arrived in Da Nang, the weather was getting cooler and people were walking around the city in the evening. I was exploring the local food and trying different dishes with my friends.

Cấu trúc “would” trong IELTS Speaking 

Trong IELTS Speaking, việc sử dụng các cấu trúc linh hoạt như “would” sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên và “giống người bản xứ” hơn.

Đây là một động từ khiếm khuyết rất quan trọng, không chỉ dùng trong câu điều kiện mà còn xuất hiện khi bạn nói về thói quen trong quá khứ hoặc đưa ra giả định. Nếu biết tận dụng tốt, bạn có thể nâng cao đáng kể tiêu chí Grammatical Range.

Cấu trúc cơ bản

S + would + V (nguyên mẫu)

Cách áp dụng trong IELTS Speaking

  1. Nói về thói quen trong quá khứ (Part 1)

Thay vì chỉ dùng quá khứ đơn, bạn có thể dùng “would” để câu trả lời tự nhiên hơn.

Question:
What did you usually do in your free time when you were a child?

Answer:
When I was younger, I would spend most of my time playing football with my friends in the neighborhood. In the evenings, I would often watch cartoons with my family.

  1. Kết hợp nhiều hành động lặp lại trong quá khứ

Giúp câu trả lời có nhịp điệu và rõ ràng hơn.

Question:
Did you enjoy your childhood?

Answer:
Yes, definitely. I had a lot of fun. I would hang out with my cousins, and we would play games together almost every day. Sometimes, we would even stay outside until it got dark.

  1. Đưa ra giả định trong tương lai (Part 1 & Part 3)

Rất hữu ích khi bạn không muốn câu trả lời quá “chắc chắn”.

Question:
Would you like to live in another country in the future?

Answer:
If I had the opportunity, I would love to live abroad for a few years. I think it would help me gain more experience and broaden my perspective.

  1. Dùng trong câu điều kiện để mở rộng ý

Giúp bạn thể hiện tư duy logic và khả năng phát triển câu trả lời.

Question:
Do you think people should change jobs frequently?

Answer:
I think it depends. If someone felt unhappy or unmotivated in their current job, they would probably consider changing to a better environment.

  1. Đưa ra yêu cầu hoặc ý kiến một cách lịch sự

Ít gặp hơn nhưng vẫn rất hữu ích trong giao tiếp.

Question:
How would you improve your English?

Answer:
I would try to practice speaking every day and surround myself with English as much as possible.

Khi nói về tương lai trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, các câu hỏi về tương lai xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt ở Part 1 và Part 3. Để trả lời tốt, bạn cần phân biệt rõ hai cấu trúc quan trọng: “will”“be going to”.

Việc sử dụng đúng hai cấu trúc này không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác mà còn thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp linh hoạt – một yếu tố quan trọng để nâng band điểm.

Cấu trúc

S + will + V (nguyên mẫu)

Ví dụ trong IELTS Speaking

Question:
What are your plans for the weekend?

Answer:
I’m not completely sure yet. I think I will just stay at home and relax because I’ve had a really busy week.

Cấu trúc “Be going to”

“Be going to” được dùng khi:

  • Bạn đã có kế hoạch cụ thể từ trước
  • Ý định đã được hình thành rõ ràng

Cấu trúc

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ trong IELTS Speaking

Question:
What are you going to do after you graduate?

Answer:
After I graduate, I’m going to apply for a job in a marketing agency. I’ve already prepared my CV and started looking for opportunities.

Cách áp dụng trong từng Part

  1. Part 1 – Nói về kế hoạch cá nhân
  • Nếu đã có kế hoạch rõ ràng → dùng going to
  • Nếu chưa chắc chắn → dùng will

Question:
Do you plan to travel in the near future?

Answer:
Yes, I’m going to visit Da Nang next month with my friends. We’ve already booked the tickets and planned the itinerary.

Question:
Will you change your job in the future?

Answer:
I’m not sure yet. I think I will consider changing my job if I find a better opportunity.

  1. Part 3 – Đưa ra dự đoán

Ở phần này, bạn nên dùng will kết hợp với các trạng từ như probably, possibly để làm câu trả lời tự nhiên hơn.

Question:
Do you think technology will replace teachers in the future?

Answer:
I think technology will probably play a more important role in education, but it won’t completely replace teachers. Human interaction is still essential in the learning process.

  1. Kết hợp cả hai để tăng điểm ngữ pháp

Bạn hoàn toàn có thể dùng cả hai trong cùng một câu trả lời để thể hiện sự linh hoạt.

Question:
What are your future career plans?

Answer:
In the short term, I’m going to work for a local company to gain experience. After that, I think I will try to apply for a job abroad.

Xem thêm:

Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng các thì trong IELTS Speaking là một trong những yếu tố quan trọng để cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Khi biết cách vận dụng linh hoạt các thì như hiện tại, quá khứ, hoàn thành hay tương lai, bạn sẽ khiến câu trả lời của mình trở nên tự nhiên, mạch lạc và dễ ghi điểm hơn.  

Bài viết trên TDP IELTS đã tổng hợp những thì được sử dụng phổ biến nhất trong phần thi IELTS Speaking. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp thí sinh tổ chức lại kiến thức một cách hiệu quả, từ đó áp dụng chúng linh hoạt hơn khi bước vào phòng thi.

Chia sẻ:

ĐĂNG KÝ tư vấn khóa học

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Copyright © 2022. All Rights Reserved by TDP-IETLS.

Proudly created by TADA

ĐĂNG KÝ NGAY

ĐĂNG KÝ NGAY

Tiếng Anh trẻ em TDP Junior