Khi bắt đầu học tiếng Anh, các bé sẽ gặp nhiều loại tính từ khác nhau, trong đó tính từ bất quy tắc là một dạng khá khó đối với các con. Đây là nhóm tính từ có cách biến đổi đặc biệt không tuân theo quy tắc thêm “er” hay “est” như các tính từ thông thường. Để giúp ba mẹ và các bé nắm rõ hơn về các tính từ này, bài viết sẽ cung cấp bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ, cùng những ví dụ và phương pháp ghi nhớ hiệu quả, Ba mẹ theo dõi ngay nhé!
Bên cạnh bảng tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nếu ba mẹ quan tâm đến các khóa học Cambridge cho con, hãy điền form dưới đây để nhận tư vấn miễn!
Nội dung
ToggleTính từ bất quy tắc là gì?
Tính từ bất quy tắc là những tính từ có sự thay đổi hoàn toàn khi được sử dụng trong các cấu trúc so sánh, không tuân theo quy tắc thêm “er” hoặc “est” đối với tính từ ngắn, hay “more” và “the most” đối với tính từ dài.

Những tính từ này biến đổi một cách đặc biệt trong các dạng so sánh hơn và so sánh nhất, không tuân theo nguyên tắc cụ thể nào. Vì vậy, người học cần ghi nhớ để sử dụng đúng trong các tình huống và cấu trúc ngữ pháp.
Ví dụ: She is a better singer than him. / She is the best singer in the group.
- Good -> better ở dạng so sánh hơn
- Good -> best ở dạng so sánh nhất
Xem thêm:
- Tất tần tật về khóa học Tiếng Anh trẻ em TDP Junior
- Bí quyết chọn sách dạy Tiếng Anh cho trẻ em
- Chứng chỉ Flyers là gì? Cấu trúc bài thi Flyers cập nhật mới nhất
Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh
Dưới đây là bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh. Những tính từ này không tuân theo quy tắc thông thường khi thêm “er” hay “est” hoặc sử dụng “more” và “the most”. Vì vậy, người học cần ghi nhớ các dạng đặc biệt này để áp dụng đúng trong các tình huống ngữ pháp.
| Adjective (Tính từ) | Comparative (So sánh hơn) | Superlative (So sánh nhất) |
| good (tốt) | better | best |
| bad (xấu) | worse | worst |
| ill (tệ, ốm yếu) | worse | worst |
| late (đến muộn) | later (muộn hơn) | last (cuối cùng/còn lại) |
| late (đến sau) | later | latest (mới nhất) |
| many (nhiều) | more | most |
| much (nhiều) | more | most |
| little (chỉ kích cỡ) | littler | littlest |
| little (chỉ số lượng) | less | least |
| old (chỉ người, vật) | older | oldest |
| old (chỉ cấp bậc gia đình) | elder | eldest |
| far (chỉ khoảng cách) | farther | farthest |
| far (chỉ mức độ) | further | furthest |
Một số tính từ bất quy tắc tiếng Anh đặc biệt
Trong tiếng Anh, ngoài bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh, còn có 2 trường hợp đặc biệt là tính từ có thể sử dụng cả 2 dạng -er/est – more/most và tính từ tuyệt đối không sử dụng dạng so sánh.

Tính từ dùng được cả 2 dạng -er/est và more/most
Có một số tính từ đặc biệt có thể dùng được cả 2 dạng -er/est và more/most. Điều này mang lại sự linh hoạt khi sử dụng các tính từ này trong cấu trúc so sánh. Tùy vào ngữ cảnh, bé có thể chọn dạng phù hợp để diễn đạt ý của mình một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là bảng các tính từ đặc biệt này:
| Tính từ (Adjective) | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) |
| clever (thông minh) | cleverer / more clever | cleverest / most clever |
| gentle (nhẹ nhàng) | gentler / more gentle | gentlest / most gentle |
| friendly (thân thiện) | friendlier / more friendly | friendliest / most friendly |
| quiet (yên tĩnh) | quieter / more quiet | quietest / most quiet |
| simple (đơn giản) | simpler / more simple | simplest / most simple |
| common (phổ biến) | commoner / more common | commonest / most common |
| narrow (chật hẹp) | narrower / more narrow | narrowest / most narrow |
Tính từ tuyệt đối, không sử dụng được dạng so sánh
Trong tiếng Anh, có những tính từ không thể thay đổi để biểu thị các cấp độ so sánh như so sánh hơn hay so sánh nhất. Những tính từ này được gọi là non-gradable adjectives hoặc tính từ tuyệt đối, bởi vì chúng miêu tả một trạng thái hoàn chỉnh, không có sự thay đổi về mức độ.
Khi sử dụng những tính từ này, chúng luôn giữ nguyên dạng trong mọi tình huống, bất kể ngữ cảnh. Dưới đây là một số ví dụ về các tính từ tuyệt đối trong tiếng Anh mà không có dạng so sánh.
| Tính từ tuyệt đối (Absolute Adjective) | Ý nghĩa (Meaning) |
| Blind | Mù |
| Dead | Đã tử vong |
| Fatal | Gây tử vong |
| Final | Cuối cùng |
| Left | Trái |
| Right | Phải |
| Unique | Độc nhất vô nhị |
| Universal | Phổ biến |
| Vertical | Theo chiều dọc |
| Horizontal | Theo chiều ngang |
| Wrong | Sai |
| Correct | Đúng |
Những tính từ này không thể thêm hậu tố so sánh “-er” hay “-est”, cũng như không kết hợp với “more” hay “the most” vì chúng đã biểu thị một trạng thái tuyệt đối.
Cách ghi nhớ bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh trong so sánh
Vì các tính từ bất quy tắc không tuân theo một quy tắc cụ thể nào khi biến đổi, cách duy nhất để sử dụng chính xác chúng là học thuộc lòng. Tuy nhiên, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bé thường xuyên luyện tập và áp dụng vào các tình huống thực tế.

Để giúp bé nắm vững các dạng so sánh của tính từ bất quy tắc, ba mẹ có thể áp dụng một số cách sau:
- Sử dụng tính từ bất quy tắc trong các câu nói hoặc bài viết hàng ngày.
- Tạo thẻ ghi nhớ với một mặt là tính từ gốc, mặt kia là dạng so sánh.
- Liên kết tính từ với các câu chuyện hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- In bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh và dán ở nơi dễ nhìn để ôn luyện.
- Nhóm các tính từ liên quan để dễ nhớ, ví dụ: good – better – best.
- Dùng Quizlet, Memrise, … để ôn luyện thông qua bài tập tương tác.
- Tìm các bài hát hoặc thơ có sử dụng nhiều tính từ bất quy tắc để học tự nhiên.
Xem thêm:
- Chứng chỉ Cambridge là gì? Lợi ích khi trẻ sở hữu chứng chỉ Cambridge
- Tìm Hiểu Chứng Chỉ Ket Cambridge? Độ Tuổi – Giá Trị – Thời Hạn
- Chứng chỉ Cambridge có giá trị gì? Vì sao trẻ nên thi từ sớm?
Bài tập về bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh
Làm bài tập là một cách đơn giản giúp bé ghi nhớ bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh. Dưới đây là một số dạng bài tập cơ bản, bé có thể ôn luyện.

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của tính từ
Điền dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của các tính từ bất quy tắc vào chỗ trống.
- This is the ______ (good) meal I have ever had.
- Today is ______ (bad) than yesterday.
- She is the ______ (old) person in our family.
- This problem is ______ (far) than the previous one.
- He scored ______ (little) points than me in the test.
- This book is ______ (interesting) than the last one, but it’s not the ______ (interesting) one I’ve read.
Bài tập 2: Chuyển câu thành so sánh hơn và so sánh nhất
Chuyển các câu sau sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất, sử dụng tính từ bất quy tắc.
- The weather today is bad. (so sánh hơn, so sánh nhất)
- My house is far from the city. (so sánh hơn)
- This exercise is difficult. (so sánh hơn, so sánh nhất)
- His results are good. (so sánh hơn)
- She is smart. (so sánh hơn, so sánh nhất)
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau nếu có.
- This is the most good book I have ever read.
- She is more better at math than I am.
- The farther away you go, the more hard it becomes.
- His score is lesser than mine.
- That was the worsest movie I’ve ever seen.
Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ thích hợp (so sánh hơn hoặc so sánh nhất) từ bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh để điền vào chỗ trống.
- This exam was much ______ (hard) than I expected.
- This cake tastes ______ (good) than the one you made last time.
- Of all the students in the class, she is the ______ (far) in terms of understanding the material.
- He’s the ______ (old) child in his family, so he has more responsibilities.
- My test score was ______ (bad) than I thought, but it’s not the ______ (bad) in the class.
Đáp án bài tập
Bài tập 1:
- best
- worse
- oldest
- farther/further
- fewer
- more interesting, most interesting
Bài tập 2:
- The weather today is worse than yesterday. / Today has the worst weather so far.
- My house is farther/further from the city.
- This exercise is harder than the last one. / This is the hardest exercise I’ve done.
- His results are better than mine.
- She is smarter than her classmates. / She is the smartest student in her class.
Bài tập 3:
- This is the best book I have ever read.
- She is better at math than I am.
- The farther away you go, the harder it becomes.
- His score is less than mine.
- That was the worst movie I’ve ever seen.
Bài tập 4:
- harder
- better
- farthest/furthest
- eldest
- worse, worst
Lời kết
Trên đây là bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh và những trường hợp đặc biệt, cũng như bài tập ôn luyện. Hy vọng, bài viết trên sẽ giúp bé học tập tiếng Anh hiệu quả hơn. Ngoài bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh, ba mẹ cũng đừng quên thường xuyên theo dõi trang web TDP Junior và Fanpage TDP Junior để cập nhật những thông tin hữu ích cho bé nhé!