Hôm nay, TDP IELTS sẽ giải đáp câu hỏi “Tết Trung thu còn được gọi là gì trong tiếng Anh?” thông qua bài viết sau nhé!

Nội dung
ToggleTết Trung thu còn được gọi là gì?
Tết Trung thu trong tiếng Anh thường được gọi với nhiều tên gọi khác nhau, phản ánh nét văn hóa, ý nghĩa và cách mọi người nhìn nhận về ngày lễ đặc biệt này. Một số tên gọi phổ biến nhất bao gồm:
- Mid-Autumn Festival: Đây là cách gọi chính thống và phổ biến nhất, mang ý nghĩa “Lễ hội giữa mùa thu”. Tên gọi này nhấn mạnh vào thời điểm tổ chức – ngày rằm tháng 8 âm lịch, khi trăng sáng và tròn nhất trong năm.
- Moon Festival: Cách gọi này tập trung vào hình ảnh biểu tượng lớn nhất của Tết Trung thu – vầng trăng tròn. Trong văn hóa Á Đông, trăng tròn tượng trưng cho sự đoàn viên, hạnh phúc và trọn vẹn.
- Mooncake Festival: Ở nhiều nước, đặc biệt là phương Tây, Tết Trung thu còn được biết đến với tên gọi này vì gắn liền với món bánh trung thu – biểu tượng không thể thiếu trong dịp lễ.
- Children’s Festival: Ở Việt Nam, Tết Trung thu còn được coi là “Tết của thiếu nhi”. Chính vì vậy, nhiều tài liệu hoặc người nước ngoài khi tìm hiểu cũng gọi đây là “Lễ hội của trẻ em”, nhấn mạnh đến các hoạt động vui chơi, rước đèn, múa lân dành cho các em nhỏ.
Như vậy, khi dịch “Tết Trung thu” sang tiếng Anh, bạn có thể linh hoạt sử dụng Mid-Autumn Festival trong bối cảnh trang trọng, học thuật; còn các tên gọi như Moon Festival hay Mooncake Festival lại thường dùng trong đời sống thường ngày, mang tính gần gũi và dễ hiểu hơn.
Các từ vựng về Trung thu trong tiếng Anh
Từ vựng về Lễ hội Trung thu
- Mid-Autumn Festival – Tết Trung thu
- Moon Festival – Lễ hội trăng rằm
- Mooncake Festival – Lễ hội bánh trung thu
- Full moon – Trăng tròn
- Lunar calendar – Âm lịch
- August 15th (Lunar) – Rằm tháng tám âm lịch
- Reunion – Đoàn tụ
- Family gathering – Sum họp gia đình
- Celebration – Lễ kỷ niệm
- Tradition – Truyền thống
- Custom – Phong tục
- Legend – Truyền thuyết
- Myth – Huyền thoại
- Ritual – Nghi lễ
- Symbol – Biểu tượng
- Lantern Festival – Lễ hội đèn lồng
- Harvest – Mùa gặt
- Thanksgiving – Tạ ơn (ngữ cảnh Trung thu là tri ân mùa màng)
- Ceremony – Buổi lễ
- Holiday – Ngày lễ
- Public holiday – Ngày nghỉ lễ
- Folk tale – Truyện dân gian
- Dragon dance – Múa rồng
- Lion dance – Múa lân
- Parade – Cuộc diễu hành
- Mask – Mặt nạ
- Carnival – Lễ hội
- Fair – Hội chợ
- Booth – Gian hàng
- Prize – Phần thưởng
- Gift – Quà tặng
- Performance – Màn biểu diễn
- Stage – Sân khấu
- Costume – Trang phục
- Audience – Khán giả
- Firework – Pháo hoa
- Celebration song – Bài hát lễ hội
- Festive atmosphere – Không khí lễ hội
- Community – Cộng đồng
- Tradition keeper – Người giữ gìn truyền thống
- Ancestor worship – Thờ cúng tổ tiên
- Family bond – Sự gắn kết gia đình
- Blessing – Lời chúc phúc
- Happiness – Hạnh phúc
- Prosperity – Thịnh vượng
- Peace – Hòa bình
- Longevity – Trường thọ
- Reunion dinner – Bữa cơm đoàn viên
- Cultural heritage – Di sản văn hóa
- Celebration night – Đêm hội
Từ vựng về Bánh Trung thu và Ẩm thực
- Mooncake – Bánh trung thu
- Lotus seed paste – Nhân hạt sen
- Green bean paste – Nhân đậu xanh
- Red bean paste – Nhân đậu đỏ
- Mixed nuts – Nhân thập cẩm
- Salted egg yolk – Trứng muối
- Black sesame – Mè đen
- Durian mooncake – Bánh trung thu sầu riêng
- Snow skin mooncake – Bánh dẻo
- Traditional mooncake – Bánh nướng truyền thống
- Five kernel mooncake – Bánh trung thu ngũ nhân
- Jujube paste – Nhân táo tàu
- Coconut filling – Nhân dừa
- Pork floss – Chà bông heo
- Taro filling – Nhân khoai môn
- Matcha mooncake – Bánh trung thu trà xanh
- Chocolate mooncake – Bánh trung thu socola
- Ice cream mooncake – Bánh trung thu kem lạnh
- Jelly mooncake – Bánh trung thu rau câu
- Fruit filling – Nhân hoa quả
- Tea – Trà
- Oolong tea – Trà ô long
- Jasmine tea – Trà nhài
- Herbal tea – Trà thảo mộc
- Sweet soup – Chè
- Rice wine – Rượu nếp
- Sticky rice – Xôi
- Roasted pumpkin seeds – Hạt bí rang
- Watermelon seeds – Hạt dưa
- Chestnut – Hạt dẻ
- Peanut – Đậu phộng
- Cashew – Hạt điều
- Almond – Hạnh nhân
- Walnut – Óc chó
- Pine nut – Hạt thông
- Dessert – Tráng miệng
- Pastry – Bánh ngọt
- Crust – Vỏ bánh
- Filling – Nhân bánh
- Sweetness – Vị ngọt
- Savory flavor – Vị mặn
- Texture – Kết cấu
- Aroma – Hương thơm
- Baked mooncake – Bánh trung thu nướng
- Homemade mooncake – Bánh trung thu tự làm
- Gift box – Hộp quà
- Tea set – Bộ ấm trà
- Seasonal delicacy – Món đặc sản theo mùa
- Sharing food – Chia sẻ món ăn
- Festive banquet – Bữa tiệc lễ hội
Từ vựng về Trẻ em & Trò chơi Trung thu
- Lantern – Đèn lồng
- Star lantern – Đèn ông sao
- Paper lantern – Đèn giấy
- Fish lantern – Đèn cá chép
- Rabbit lantern – Đèn con thỏ
- Dragon lantern – Đèn rồng
- Unicorn dance – Múa kỳ lân
- Lion head – Đầu lân
- Mask dance – Múa mặt nạ
- Drums – Trống
- Drumsticks – Dùi trống
- Flute – Sáo
- Whistle – Còi
- Firecracker – Pháo tép
- Candle – Nến
- Torch – Đuốc
- Toy figurine – Tò he (đồ chơi nặn bột)
- Mask – Mặt nạ giấy bồi
- Lantern parade – Đám rước đèn lồng
- Procession – Đoàn rước
- Sing-along – Hát đồng ca
- Children’s songs – Bài hát thiếu nhi
- Folk games – Trò chơi dân gian
- Tug of war – Kéo co
- Bamboo dance – Nhảy sạp
- Jump rope – Nhảy dây
- Hide and seek – Trốn tìm
- Paper mask – Mặt nạ giấy
- Puppet – Con rối
- Kite – Diều
- Drumming – Đánh trống
- Storytelling – Kể chuyện
- Fairground – Khu vui chơi
- Amusement – Trò giải trí
- Childhood memory – Kỷ niệm tuổi thơ
- School celebration – Lễ hội ở trường
- Gift bag – Túi quà
- Candy – Kẹo
- Biscuit – Bánh quy
- Toy – Đồ chơi
- Balloon – Bóng bay
- Festival costume – Trang phục lễ hội
- Face painting – Vẽ mặt
- Song performance – Biểu diễn văn nghệ
- Game booth – Gian hàng trò chơi
- Lucky draw – Rút thăm trúng thưởng
- Prize wheel – Vòng quay may mắn
- Children’s laughter – Tiếng cười trẻ nhỏ
- Happiness – Niềm vui
- Childhood dream – Giấc mơ tuổi thơ
Đoạn văn về Trung thu bằng tiếng Anh
Đoạn 1
Tiếng Anh:
The Mid-Autumn Festival, also known as the Moon Festival, is one of the most important traditional celebrations in Vietnam. It is held on the 15th day of the eighth lunar month, when the moon is at its fullest and brightest. On this day, families gather together to enjoy mooncakes, fruits, and tea while watching the moon. Children often carry colorful lanterns, join lion dances, and play traditional games. The festival is not only a time for family reunion but also a chance to honor cultural values and share happiness with loved ones.
Tiếng Việt:
Tết Trung Thu, còn được gọi là Lễ hội Trăng Rằm, là một trong những dịp lễ truyền thống quan trọng ở Việt Nam. Lễ hội được tổ chức vào ngày rằm tháng Tám âm lịch, khi trăng tròn và sáng nhất. Vào ngày này, các gia đình quây quần bên nhau thưởng thức bánh trung thu, hoa quả, uống trà và ngắm trăng. Trẻ em thì rước đèn, múa lân và tham gia nhiều trò chơi dân gian. Đây không chỉ là dịp sum họp gia đình mà còn là cơ hội để tôn vinh giá trị văn hóa và lan tỏa niềm vui đến những người thân yêu.
Đoạn 2
Tiếng Anh:
The Mid-Autumn Festival in Vietnam is a joyful occasion for both children and adults. Streets are decorated with lanterns in many shapes such as stars, fish, or butterflies. Families prepare food trays with mooncakes, fruits, and sweets to place under the moonlight, symbolizing harmony and prosperity. For children, this festival is often called the “Children’s Festival” because they receive gifts, lanterns, and enjoy exciting activities.
Tiếng Việt:
Tết Trung Thu ở Việt Nam là dịp lễ hội đầy niềm vui cho cả trẻ em lẫn người lớn. Các con đường rực rỡ ánh đèn lồng nhiều hình dạng như ngôi sao, con cá hay con bướm. Gia đình bày mâm cỗ gồm bánh trung thu, hoa quả, kẹo ngọt dưới ánh trăng để tượng trưng cho sự hòa thuận và sung túc. Với trẻ nhỏ, đây còn được gọi là “Tết Thiếu nhi” vì các em được tặng quà, rước đèn và tham gia nhiều hoạt động thú vị.
Đoạn 3
Tiếng Anh:
Celebrating the Mid-Autumn Festival is a way for Vietnamese people to preserve and pass down cultural traditions. Beyond the tasty mooncakes and dazzling lanterns, the festival carries a deeper meaning: family togetherness, gratitude, and hope for a bright future. The image of children laughing under the full moon and families sharing food reflects the spirit of unity that has been cherished for generations.
Tiếng Việt:
Việc đón Tết Trung Thu là cách để người Việt gìn giữ và truyền lại những giá trị văn hóa truyền thống. Bên cạnh bánh trung thu thơm ngon và đèn lồng rực rỡ, lễ hội còn mang ý nghĩa sâu sắc: sự đoàn viên, lòng biết ơn và niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng. Hình ảnh trẻ em nô đùa dưới ánh trăng tròn và gia đình quây quần bên mâm cỗ chính là biểu tượng của tinh thần gắn kết được trân trọng qua bao thế hệ.
Lời kết
Trên đây là câu trả lời của TDP IELTS cho câu hỏi Tết Trung thu còn được gọi là gì trong tiếng Anh? Hi vọng bạn sẽ có một mùa Trung thu thật vui bên gia đình nhé!